V + 는 게 좋다 (It's better to)
Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.
Formulas & Patterns
Dạng cơ bản, dùng cho động từ hành động. Ví dụ: 가는 게 좋다 (nên đi).
Dạng phủ định: tốt hơn là không nên làm. Ví dụ: 먹지 않는 게 좋다 (tốt hơn là không ăn).
Dạng lịch sự thông thường và trang trọng. Ví dụ: 공부하는 게 좋아요 (nên học tập).
Thêm '-겠-' để diễn tả suy đoán hoặc đề nghị nhẹ nhàng. Ví dụ: 쉬는 게 좋겠어요 (có lẽ nên nghỉ ngơi).
Core Theory & Explanation
Formula
V + 는 게 좋다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và mức độ lịch sự
Sử dụng với tính từ
Lưu ý về ngữ cảnh
- Thường dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất dựa trên kinh nghiệm hoặc lẽ thường.
- Có thể dùng trong câu phủ định: 'V + 지 않는 게 좋다' (tốt hơn là không nên làm).
- Có thể kết hợp với thì quá khứ: '-은/는 게 좋다' nhưng không phổ biến; thường dùng '-는 게 좋다' cho hiện tại và tương lai.
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
감기에 걸렸을 때는 따뜻한 물을 마시는 게 좋아요.
Khi bị cảm, tốt hơn là nên uống nước ấm.
시험 전에는 충분히 자는 게 좋습니다.
Trước kỳ thi, tốt hơn là nên ngủ đủ giấc.
늦지 않게 일찍 출발하는 게 좋아요.
Để không bị muộn, tốt hơn là nên khởi hành sớm.
그 음식은 매우니까 많이 먹지 않는 게 좋겠어요.
Món đó cay lắm, có lẽ tốt hơn là không nên ăn nhiều.
바쁘면 나중에 전화하는 게 좋아요.
Nếu bận, tốt hơn là nên gọi điện sau.
길을 잃었을 때는 경찰에게 물어보는 게 좋아요.
Khi lạc đường, tốt hơn là nên hỏi cảnh sát.
건강을 위해서는 매일 운동하는 게 좋습니다.
Vì sức khỏe, tốt hơn là nên tập thể dục hàng ngày.
이 일은 혼자 하지 말고 같이 하는 게 좋아요.
Việc này đừng làm một mình, tốt hơn là nên làm cùng nhau.
여행 갈 때는 지도를 가지고 가는 게 좋아요.
Khi đi du lịch, tốt hơn là nên mang theo bản đồ.
아이가 아프면 병원에 데리고 가는 게 좋아요.
Nếu con bị ốm, tốt hơn là nên đưa đến bệnh viện.
Consolidation Exercises
20 exercises
날씨가 추우니까 따뜻한 옷을 ____ 좋아요.
다음 중 'V+는 게 좋다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '피곤하면 일찍 자는 게 좋아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tốt hơn là nên học tiếng Hàn mỗi ngày.'
감기에 걸렸을 때는 따뜻한 물을 많이 ____ 좋아요.
다음 중 문법적으로 옳은 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시험 전에는 충분히 쉬는 게 좋아요.'
날씨가 추우니까 따뜻한 옷을 ____ 좋아요.
다음 중 'V + 는 게 좋다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '시험 전에 복습하는 게 좋아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tốt hơn là nên ăn uống điều độ.'
스트레스를 받을 때는 음악을 ____ 좋아요.
다음 중 'V + 는 게 좋다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아침에 일찍 일어나는 게 좋아요.'
날씨가 더우니까 집에 ____ 좋겠어요. (있다)
다음 중 'V + 는 게 좋다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "시험 전에 복습하는 것이 좋습니다."
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tốt hơn là bạn nên nghỉ ngơi một chút.'
스트레스를 받을 때는 음악을 ____ 좋아요. (듣다)
다음 중 'V + 는 게 좋다'와 의미가 가장 비슷한 표현은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).
Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, trạng thái nào đó. Nó được dùng để hỏi hoặc khẳng định kiến thức về một điều gì đó, thường kết hợp với các động từ 알다 (biết) và 모르다 (không biết).
Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, hành động hay trạng thái nào đó. Được dùng với động từ và tính từ, kết hợp với '알다' (biết) hoặc '모르다' (không biết).
Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.