Ngữ pháp
TOPIK_2

V + 기가 쉽다/어렵다 (Easy / hard to do)

Meaning & Concept

Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).

Formulas & Patterns

5 patterns
#01
V+기가 쉽다

Diễn tả hành động dễ thực hiện. Ví dụ: 만들기가 쉬워요 (Dễ làm).

#02
V+기가 어렵다

Diễn tả hành động khó thực hiện. Ví dụ: 찾기가 어려워요 (Khó tìm).

#03
V+기가 쉽지 않다 / 어렵지 않다

Phủ định: không dễ/không khó. Ví dụ: 하기가 쉽지 않아요 (Không dễ làm).

#04
V+기가 쉬웠다 / 어려웠다

Quá khứ: đã dễ/đã khó. Ví dụ: 시험이 풀기가 쉬웠어요 (Bài thi đã dễ giải).

#05
V+기가 쉬울 것이다 / 어려울 것이다

Tương lai: sẽ dễ/sẽ khó. Ví dụ: 앞으로 살기가 쉬울 거예요 (Sau này sẽ dễ sống).

Core Theory & Explanation

Formula

V + 기가 쉽다/어렵다

Định nghĩa

Cấu trúc V + 기가 쉽다/어렵다 được sử dụng để diễn tả mức độ dễ dàng hay khó khăn của một hành động. Nó tương đương với 'dễ/khó để làm gì đó' trong tiếng Việt.

Cách chia

Gắn '기가 쉽다/어렵다' vào sau thân động từ (bỏ '다').
Động từ có batchim hay không đều giống nhau, không có biến đổi đặc biệt.
Ví dụ:
먹다 → 먹기가 쉽다/어렵다
가다 → 가기가 쉽다/어렵다
만들다 → 만들기가 쉽다/어렵다

Các thì và mức độ lịch sự

Hiện tại: 쉽다/어렵다 → 쉽습니다/어렵습니다 (trang trọng), 쉬워요/어려워요 (thân mật)
Quá khứ: 쉬웠다/어려웠다 → 쉬웠습니다/어려웠습니다, 쉬웠어요/어려웠어요
Tương lai: 쉬울 것이다/어려울 것이다

Lưu ý về ngữ pháp

  • '기가' có thể được thay bằng '것이' (dạng đầy đủ) hoặc '게' (dạng rút gọn hơn, thường dùng trong văn nói).
  • Cấu trúc này thường dùng với chủ ngữ là '이/가' (chỉ đối tượng được đánh giá).
  • Có thể kết hợp với trợ từ '은/는' để nhấn mạnh.

Sắc thái

'쉽다' mang nghĩa tích cực (dễ dàng), '어렵다' mang nghĩa tiêu cực (khó khăn).
Có thể dùng với trạng từ chỉ mức độ như '아주', '매우', '너무', '조금'.
Không dùng với tính từ, chỉ dùng với động từ hành động.

Các biến thể

V + 기가 쉽지 않다/어렵지 않다 (phủ định)
V + 기가 쉬운/어려운 + 명사 (dạng bổ nghĩa cho danh từ)

Ví dụ nâng cao

이 책은 읽기가 쉬워요. (Cuốn sách này dễ đọc.)
한국어는 배우기가 어려워요? (Tiếng Hàn có khó học không?)
그 일은 하기가 쉬웠어요. (Việc đó đã dễ làm.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '기 쉽다/어렵다' (không có '가'): Cả hai đều đúng, nhưng '기가' nhấn mạnh chủ thể hơn. Tuy nhiên, trong văn nói thường dùng '기' không có '가'.
- Sai: 이 문제는 풀기 쉽다. (thiếu '가' nhưng vẫn chấp nhận được)
- Đúng: 이 문제는 풀기가 쉽다.
2. Dùng sai chủ ngữ: Chủ ngữ phải là đối tượng được đánh giá, không phải người thực hiện.
- Sai: 나는 공부하기가 어렵다. (Tôi khó học → không tự nhiên)
- Đúng: 공부는 하기가 어렵다. (Việc học thì khó)
3. Nhầm lẫn với 'V+기+형용사' khác: Ví dụ 'V+기 좋다/나쁘다' (tốt/xấu để làm gì).
- Sai: 이 음식은 먹기가 좋다. (nên dùng '맛있다' hoặc '먹기 좋다' có nghĩa khác)
- Đúng: 이 음식은 먹기가 쉽다. (Món này dễ ăn)
4. Quên chia thì của '쉽다/어렵다': Cần chia theo thì và mức độ lịch sự.
- Sai: 어제 숙제가 하기 쉽다. (thiếu quá khứ)
- Đúng: 어제 숙제가 하기 쉬웠다.
5. Dùng sai trợ từ: Chủ ngữ thường đi với '이/가', không phải '은/는' (trừ khi nhấn mạnh).
- Sai: 이 문제는 풀기가 쉬워요? (có thể dùng '은/는' để nhấn mạnh, nhưng '이/가' tự nhiên hơn)
- Đúng: 이 문제가 풀기가 쉬워요?

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

이 문제는 풀기가 쉬워요.

Bài toán này dễ giải.

2

한국어는 배우기가 어려워요?

Tiếng Hàn có khó học không?

3

그 일은 하기가 쉬웠어요.

Việc đó đã dễ làm.

4

이 음식은 만들기가 어렵지 않아요.

Món này không khó làm.

5

여기서 살기가 쉬울 거예요.

Sống ở đây sẽ dễ dàng.

6

그 책은 읽기가 어려워요.

Cuốn sách đó khó đọc.

7

이 기계는 사용하기가 쉬워요.

Máy này dễ sử dụng.

8

약속 장소를 찾기가 어려웠어요.

Tìm địa điểm hẹn đã khó.

9

이 문제는 풀기가 쉽지 않아요.

Bài toán này không dễ giải.

10

한국어 문법은 외우기가 어려워요.

Ngữ pháp tiếng Hàn khó nhớ.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

이 문제는 생각하는 것보다 훨씬 ____ (풀다).

#02Multiple Choice

다음 중 'V + 기가 쉽다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '이 음식은 만들기가 어렵습니다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Căn phòng này rất dọn dẹp.'

#05Fill in the Blank

이 기계는 사용 방법이 복잡해서 ____ (사용하다).

#06Multiple Choice

다음 중 'V + 기가 쉽다/어렵다'를 사용한 문장으로 옳지 않은 것은?

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Việc học tiếng Hàn rất thú vị nhưng khó.'

#08Fill in the Blank

이 문제는 생각하는 것보다 훨씬 ____ (풀다).

#09Multiple Choice

다음 중 'V + 기가 쉽다/어렵다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '이 책은 읽기가 쉽지 않아서 내용을 이해하기가 힘들어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Thật khó để chấp nhận kết quả này.'

#12Fill in the Blank

외국어를 배우는 것은 처음에는 ____ (어렵다) 점점 쉬워진다.

#13Multiple Choice

다음 중 'V + 기가 쉽다/어렵다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '한국어는 발음하기가 어렵지만 문법은 배우기가 쉽지 않아요.'

#15Fill in the Blank

이 문제는 너무 복잡해서 학생들이 ____ (풀다) 기가 어렵다.

#16Multiple Choice

다음 중 'V + 기가 쉽다/어렵다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '이 음식은 매워서 먹기가 어렵다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bài tập về nhà quá nhiều nên khó hoàn thành.'

#19Fill in the Blank

이 기계는 사용 방법이 복잡해서 ____ (사용하다) 기가 쉽지 않다.

#20Multiple Choice

다음 중 'V + 기가 쉽다/어렵다'와 의미가 가장 가까운 표현은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_2
A + 아/어지다 (Become (gradual change))

Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

TOPIK_2
V + 는 게 좋다 (It's better to)

Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.

TOPIK_2
V + 게 하다 (Make / let someone do)

Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Biết/không biết liệu có... hay không)

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, trạng thái nào đó. Nó được dùng để hỏi hoặc khẳng định kiến thức về một điều gì đó, thường kết hợp với các động từ 알다 (biết) và 모르다 (không biết).

TOPIK_2
V + 게 되다 (Become / turn out)

Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Know/don't know whether)

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, hành động hay trạng thái nào đó. Được dùng với động từ và tính từ, kết hợp với '알다' (biết) hoặc '모르다' (không biết).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)