V/A + (으)ㄹ 정도로 (To the extent that)
Cấu trúc này diễn tả mức độ của hành động hoặc trạng thái đến mức mà kết quả hoặc tình huống tiếp theo xảy ra. Nó tương đương với 'đến mức mà' trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hay hành động.
Formulas & Patterns
Dạng cơ bản: gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ. Nếu thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì dùng '-ㄹ 정도로'; nếu kết thúc bằng phụ âm khác thì dùng '-을 정도로'.
Dùng với danh từ + 이다: thân '이' + 'ㄹ 정도로' → '일 정도로'. Ví dụ: '천재일 정도로 똑똑하다' (thông minh đến mức là thiên tài).
Dạng kết thúc câu: 'đến mức là...'. Ví dụ: '아플 정도였다' (đã đến mức đau).
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + (으)ㄹ 정도로Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ/tính từ
Các dạng kết hợp
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Không thay đổi hình thức khi dùng kính ngữ, chỉ cần chia động từ/tính từ ở dạng kính ngữ trước khi thêm (으)ㄹ 정도로. Ví dụ: '하시다' → '하실 정도로' (thân '하시' + 'ㄹ 정도로').
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
배가 아플 정도로 많이 먹었어요.
Tôi đã ăn nhiều đến mức đau bụng.
그 영화는 슬플 정도로 아름다웠어요.
Bộ phim đó đẹp đến mức buồn.
눈이 빠질 정도로 열심히 공부했어요.
Tôi đã học chăm chỉ đến mức mỏi mắt (mắt muốn rơi ra).
그는 화가 날 정도로 느리게 운전해요.
Anh ấy lái xe chậm đến mức phát cáu.
돈이 없을 정도로 가난했어요.
Tôi đã nghèo đến mức không có tiền.
그 소식을 듣고 기절할 정도로 놀랐어요.
Tôi đã ngạc nhiên đến mức ngất xỉu khi nghe tin đó.
날씨가 추울 정도로 에어컨을 틀었어요.
Tôi đã bật điều hòa đến mức lạnh (như mùa đông).
그는 천재일 정도로 똑똑해요.
Anh ấy thông minh đến mức là thiên tài.
밤을 새울 정도로 재미있는 책이었어요.
Đó là cuốn sách thú vị đến mức thức trắng đêm.
길이 막힐 정도로 차가 많았어요.
Có nhiều xe đến mức tắc đường.
Consolidation Exercises
20 exercises
그는 배가 아파서 움직일 ____ 없었다.
다음 중 '(으)ㄹ 정도로'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾으세요: '그 영화는 재미있을 정도로 슬펐다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã khóc đến mức mắt sưng húp.'
그는 화가 나서 아무 말도 할 ____ 입을 꼭 다물었다.
'그는 돈이 없을 정도로 가난하다.' 이 문장이 자연스러운가요?
다음 문장에서 틀린 부분을 고르세요: '그는 기쁠 정도로 춤을 췄다.'
그는 피곤해서 눈을 뜰 ____ 잠들었다.
다음 중 '(으)ㄹ 정도로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 화가 나서 소리를 지를 정도로 분노했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy yêu cô ấy đến mức có thể hy sinh mọi thứ.'
그 시험은 너무 어려워서 아무도 ____ 정도였다.
다음 중 '(으)ㄹ 정도로'의 사용이 적절하지 않은 문장은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ 정도로'의 사용이 틀린 부분을 찾아 고치시오. '그는 돈이 없어서 밥을 못 먹을 정도로 가난했다.'
그는 너무 화가 난 ____ 말도 못 하고 떨고 있었다.
다음 중 '(으)ㄹ 정도로'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화는 슬플 정도로 많은 사람들이 울었어요.'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Anh ấy yêu cô ấy đến mức sẵn sàng hy sinh mọi thứ.'
그는 돈이 없어서 밥을 ____ 정도로 가난했다.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 피곤할 정도로 잠을 못 잤어요.'
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'V + 는 편이다' diễn tả một xu hướng hoặc đặc điểm chung của chủ thể, mang nghĩa 'thường có xu hướng...' hoặc 'thuộc loại...'. Nó được dùng để nói về thói quen, tính cách, hoặc so sánh tương đối mà không khẳng định tuyệt đối.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo đúng cách, đúng như điều đã nói hoặc đã xảy ra trước đó. Nó có nghĩa là 'theo như', 'đúng như', hoặc 'ngay sau khi'. Tùy vào thì của động từ mà sử dụng (으)ㄴ 대로 (quá khứ) hoặc 는 대로 (hiện tại/tương lai).
Cấu trúc V + 아/어 있다 diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành, nghĩa là 'đang ở trạng thái đã được thực hiện'. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như '열다 (mở)', '닫다 (đóng)', '앉다 (ngồi)', '서다 (đứng)', '입다 (mặc)', '벗다 (cởi)', '걸다 (treo)', '놓다 (đặt)', '붙다 (dán)'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở mệnh đề trước, nhưng mệnh đề sau lại trái ngược hoặc hạn chế. Nghĩa là 'Mặc dù đúng là... nhưng...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.