V/A + 기는 하지만 (Although it is true that)
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở mệnh đề trước, nhưng mệnh đề sau lại trái ngược hoặc hạn chế. Nghĩa là 'Mặc dù đúng là... nhưng...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Formulas & Patterns
Dùng cho động từ và tính từ, bất kể batchim hay không. Thêm '기는 하지만' vào gốc.
Dạng rút gọn thân mật trong văn nói.
Dùng với danh từ, thêm '이기는 하지만' sau danh từ.
Dạng kính ngữ, thêm '시' trước '기는 하지만'.
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + 기는 하지만Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Biến thể bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Các mức độ lịch sự
Lưu ý về tiểu từ
- Trong mệnh đề trước, chủ ngữ thường dùng 은/는 để nhấn mạnh sự tương phản.
- Ví dụ: 그 영화는 재미있기는 하지만 길어요. (Bộ phim đó thì mặc dù thú vị nhưng dài.)
Lỗi thường gặp
So sánh lỗi
Practical Illustrative Examples
그 영화는 재미있기는 하지만 너무 길어요.
Bộ phim đó mặc dù thú vị nhưng quá dài.
날씨가 춥기는 하지만 눈이 오지 않아요.
Thời tiết mặc dù lạnh nhưng không có tuyết rơi.
그는 한국말을 잘 하기는 하지만 읽기는 어려워해요.
Anh ấy mặc dù nói tiếng Hàn giỏi nhưng đọc thì khó khăn.
이 식당은 비싸기는 하지만 음식이 정말 맛있어요.
Nhà hàng này mặc dù đắt nhưng đồ ăn thực sự ngon.
그분은 의사이기는 하지만 환자를 잘 돌보지 않아요.
Người đó mặc dù là bác sĩ nhưng không chăm sóc bệnh nhân tốt.
일이 힘들기는 하지만 보람이 있어요.
Công việc mặc dù vất vả nhưng có ý nghĩa.
그는 키가 크기는 하지만 운동을 잘 못해요.
Anh ấy mặc dù cao nhưng không chơi thể thao giỏi.
어제는 피곤하기는 했지만 공부를 했어요.
Hôm qua mặc dù mệt nhưng tôi đã học.
그 옷은 예쁘기는 하지만 너무 비싸서 못 사겠어요.
Bộ quần áo đó mặc dù đẹp nhưng quá đắt nên không thể mua.
할머니께서는 연세가 많으시기는 하지만 건강하세요.
Bà mặc dù tuổi cao nhưng vẫn khỏe mạnh.
Consolidation Exercises
20 exercises
그 영화가 재미있____ 하지만 너무 길어요.
다음 중 'V/A + 기는 하지만'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 부자이기는 하지만 행복하지 않아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù tôi đã học nhưng tôi vẫn không hiểu.'
날씨가 춥____ 하지만 밖에 나가야 해요.
다음 중 'V/A + 기는 하지만'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 식당이 비싸기는 하지만 음식이 맛있어요.'
그 영화가 재미있____ 하지만, 너무 길어서 좀 지루했어요.
다음 중 'V/A + 기는 하지만'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 사람이 착하기는 하지만, 성격이 좀 급해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù tôi đã học tiếng Hàn được 3 năm, nhưng tôi vẫn nói chuyện không tốt.'
그 식당이 음식 값이 비싸____ 하지만, 맛은 괜찮아요.
다음 중 'V/A + 기는 하지만'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 영화가 재미있기는 하지만, 너무 무서워서 끝까지 못 봤어요.'
그 식당이 비싸____ 하지만 맛은 괜찮아요.
다음 중 'V/A + 기는 하지만'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '그 영화가 재미있기는 하지만 시간이 너무 길어서 지루했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù tôi đã cố gắng hết sức nhưng kết quả không tốt.'
그 사람이 부자____ 하지만 항상 검소하게 살아요.
다음 중 'V/A + 기는 하지만'의 의미와 가장 가까운 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'V/A + 든지' diễn tả ý nghĩa 'dù... hay...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để chỉ sự lựa chọn không quan trọng hoặc bất kỳ trường hợp nào. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả không thay đổi dù có lựa chọn nào đi nữa.
Cấu trúc V + 아/어 있다 diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành, nghĩa là 'đang ở trạng thái đã được thực hiện'. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như '열다 (mở)', '닫다 (đóng)', '앉다 (ngồi)', '서다 (đứng)', '입다 (mặc)', '벗다 (cởi)', '걸다 (treo)', '놓다 (đặt)', '붙다 (dán)'.
Cấu trúc 'V/A + 거나' dùng để nối hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, sự việc mang tính lựa chọn, nghĩa là 'hoặc, hay'. Thường dùng để liệt kê các khả năng thay thế lẫn nhau.
Cấu trúc 'V + 는 편이다' diễn tả một xu hướng hoặc đặc điểm chung của chủ thể, mang nghĩa 'thường có xu hướng...' hoặc 'thuộc loại...'. Nó được dùng để nói về thói quen, tính cách, hoặc so sánh tương đối mà không khẳng định tuyệt đối.
Cấu trúc 'V + (으)려면' có nghĩa là 'nếu muốn làm gì đó' hoặc 'để làm gì đó thì...', dùng để diễn tả điều kiện hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động. Thường được dịch là 'nếu định... thì' hoặc 'để... thì'.
Cấu trúc này diễn tả mức độ của hành động hoặc trạng thái đến mức mà kết quả hoặc tình huống tiếp theo xảy ra. Nó tương đương với 'đến mức mà' trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hay hành động.