V/A + 든지 (Whether... or)
Cấu trúc 'V/A + 든지' diễn tả ý nghĩa 'dù... hay...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để chỉ sự lựa chọn không quan trọng hoặc bất kỳ trường hợp nào. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả không thay đổi dù có lựa chọn nào đi nữa.
Formulas & Patterns
Dùng một mình '든지' để diễn tả 'bất kỳ cái gì' hoặc 'dù có làm gì'.
Lặp lại '든지' để diễn tả 'dù... hay...', nhấn mạnh rằng lựa chọn không quan trọng.
Dùng với danh từ: 'dù là... hay...'.
Kết hợp với từ để hỏi (누구, 무엇, 어디, 언제, 어떻게) để diễn tả 'bất kỳ ai/cái gì/đâu/khi nào/thế nào'.
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + 든지Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về ngữ pháp
- '든지' khác với '거나' (hoặc): '거나' liệt kê các lựa chọn, còn '든지' nhấn mạnh rằng lựa chọn không quan trọng.
- Có thể kết hợp với '아/어도' để nhấn mạnh: 'V/A + 든지 + V/A + 든지 + 해도'.
Ví dụ về cách dùng
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
비가 오든지 눈이 오든지 나는 학교에 갈 거예요.
Dù mưa hay tuyết, tôi sẽ đi học.
커피를 마시든지 차를 마시든지 네가 선택해.
Uống cà phê hay uống trà, em chọn đi.
누가 오든지 나는 만날 거야.
Dù ai đến thì tôi cũng sẽ gặp.
어디를 가든지 재미있었어요.
Dù đi đâu cũng vui.
먹든지 말든지 네 마음대로 해.
Ăn hay không ăn, tùy em.
그 영화를 봤든지 안 봤든지 상관없어요.
Dù đã xem bộ phim đó hay chưa xem cũng không quan trọng.
시간이 있든지 없든지 한번 만나자.
Dù có thời gian hay không, hãy gặp nhau một lần.
이 옷이 크든지 작든지 한번 입어 봐.
Dù cái áo này rộng hay chật, hãy thử mặc một lần.
주말에 영화를 보든지 공원에 가든지 합시다.
Cuối tuần, chúng ta hãy xem phim hoặc đi công viên.
무엇을 하든지 열심히 해야 해.
Dù làm gì cũng phải chăm chỉ.
Consolidation Exercises
20 exercises
날씨가 좋____ 나쁘____ 등산을 갈 거예요.
다음 중 '든지'의 용법이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시간이 있든지 없든지 한번 만나요.'
Dù bạn đi hay không, tôi vẫn sẽ đi.
이 옷이 예쁘____ 비싸____ 살지 말지 결정해야 해요.
다음 중 '든지'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '먹든지 마시거나 해요.'
날씨가 좋____ 나쁘____ 등산을 갈 거예요.
다음 중 '든지'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '시간이 있든지 없든지 상관없이 참석해야 한다.'
Dù bạn đi hay không, tôi vẫn sẽ đi.
그 사람이 뭐라____ 신경 쓰지 마.
다음 중 '든지'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '든지'의 사용이 잘못된 것은?
날씨가 좋____ 나쁘____, 우리는 소풍을 갈 거예요.
다음 중 'V/A + 든지'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '돈이 많든지 적든지 상관없이 행복하게 살고 싶어요.'
Dù bạn đi hay ở lại, hãy cho tôi biết trước.
그 일을 하____ 하지 않____, 결과는 똑같을 거예요.
다음 중 'V/A + 든지'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'V/A + 거나' dùng để nối hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, sự việc mang tính lựa chọn, nghĩa là 'hoặc, hay'. Thường dùng để liệt kê các khả năng thay thế lẫn nhau.
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở mệnh đề trước, nhưng mệnh đề sau lại trái ngược hoặc hạn chế. Nghĩa là 'Mặc dù đúng là... nhưng...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Cấu trúc 'V + (으)려면' có nghĩa là 'nếu muốn làm gì đó' hoặc 'để làm gì đó thì...', dùng để diễn tả điều kiện hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động. Thường được dịch là 'nếu định... thì' hoặc 'để... thì'.
Cấu trúc V + 아/어 있다 diễn tả trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành, nghĩa là 'đang ở trạng thái đã được thực hiện'. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như '열다 (mở)', '닫다 (đóng)', '앉다 (ngồi)', '서다 (đứng)', '입다 (mặc)', '벗다 (cởi)', '걸다 (treo)', '놓다 (đặt)', '붙다 (dán)'.
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.
Cấu trúc 'V + 는 편이다' diễn tả một xu hướng hoặc đặc điểm chung của chủ thể, mang nghĩa 'thường có xu hướng...' hoặc 'thuộc loại...'. Nó được dùng để nói về thói quen, tính cách, hoặc so sánh tương đối mà không khẳng định tuyệt đối.