V/A + (으)ㄴ/는 셈이다 (Practically / as good as)
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.
Formulas & Patterns
Dùng cho hành động đang diễn ra hoặc thói quen, coi như đang làm gì đó.
Dùng cho hành động đã hoàn thành, coi như đã làm gì đó.
Dùng cho trạng thái, coi như có tính chất nào đó.
Dùng cho danh từ, coi như là cái gì đó.
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + (으)ㄴ/는 셈이다Định nghĩa và chức năng
Động từ hành động
Tính từ
Danh từ + 이다
'ㄹ' bất quy tắc
'ㅂ' bất quy tắc
'ㅡ' bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Các mức độ lịch sự
1. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가'
2. Nhầm lẫn giữa '에' và '에서'
3. Quên bất quy tắc 'ㄹ'
4. Dùng sai thì
5. Nhầm với '셈이다' (dự định)
Practical Illustrative Examples
이 가방은 새 것인 셈이에요.
Cái túi này coi như là mới.
그는 한국 사람인 셈이다.
Anh ấy coi như là người Hàn Quốc.
오늘은 일을 다 한 셈이에요.
Hôm nay coi như tôi đã làm xong việc.
이 음식은 집에서 만든 셈이에요.
Món ăn này coi như là làm ở nhà.
그는 매일 운동하는 셈이에요.
Anh ấy coi như là tập thể dục mỗi ngày.
이 책은 다 읽은 셈이에요.
Cuốn sách này coi như tôi đã đọc xong.
그 영화는 재미있는 셈이에요.
Bộ phim đó coi như là thú vị.
그는 키가 큰 셈이에요.
Anh ấy coi như là cao.
오늘은 날씨가 추운 셈이에요.
Hôm nay coi như là thời tiết lạnh.
그는 한국어를 잘하는 셈이에요.
Anh ấy coi như là giỏi tiếng Hàn.
Consolidation Exercises
20 exercises
그는 10년 동안 한국에서 살았으니까 한국 사람이나 ____ 셈이다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 셈이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 한국어를 5년 동안 배웠으니까 한국 사람처럼 말하는 셈이다.'
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: 'Vì đã ăn rất nhiều nên coi như là đã ăn no rồi.'
이번 시험에 합격했으니까 대학에 ____ 셈이다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 셈이다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 돈이 많으니까 부자인 셈이다.'
그는 매일 운동을 해서 건강한 ____ (셈이다).
그 영화는 이미 봤으니까 ____ 셈이다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 셈이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 중 '(으)ㄴ/는 셈이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 키가 크니까 농구 선수인 셈이다.'
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '이 책은 다 읽었으니까 다 읽은 셈이에요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì đã học tiếng Hàn 3 năm nên coi như là thành thạo.'
그는 매일 운동을 해서 건강한 ____ 셈이다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 셈이다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 셈이다'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. '그는 매일 늦게 자는 셈이니까 건강이 안 좋을 수밖에 없어.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đã sống ở Hàn Quốc 10 năm, nên coi như là người Hàn rồi.'
이 가방은 새 것인데도 불구하고 가격이 싸서 거의 공짜로 ____ 셈이다.
다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 셈이다'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. '그녀는 매일 커피를 세 잔씩 마시는 셈이에요.'
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.
Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.
Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' diễn tả một điều hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết. Nó thường được dùng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc những nguyên tắc bất biến.
Cấu trúc này diễn tả hành động giả vờ làm gì đó hoặc giả vờ ở trạng thái nào đó. Được sử dụng với động từ và tính từ, kết hợp với '는 척하다' để chỉ sự giả vờ.
Cấu trúc 'V/A + 기 마련이다' diễn tả một điều hiển nhiên, đương nhiên xảy ra theo quy luật hoặc lẽ thường. Nó thường được dùng để nói về những sự thật phổ quát, quy luật tự nhiên hoặc những điều không thể tránh khỏi.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.