Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + 는 법이다 (It's the rule / bound to)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' diễn tả một điều hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết. Nó thường được dùng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc những nguyên tắc bất biến.

Formulas & Patterns

6 patterns
#01
V+는 법이다

Gắn vào thân động từ để diễn tả quy luật hoặc sự thật hiển nhiên.

#02
A+은 법이다

Gắn vào thân tính từ (có batchim) để diễn tả quy luật.

#03
A+ㄴ 법이다

Gắn vào thân tính từ (không batchim) để diễn tả quy luật.

#04
N+인 법이다

Gắn vào danh từ + 이다 để diễn tả quy luật.

#05
V/A+지 않는 법이다

Dạng phủ định: không có quy luật là...

#06
V/A+는 법이 아니다

Dạng phủ định: không phải là quy luật.

Core Theory & Explanation

Formula

V/A + 는 법이다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' được sử dụng để diễn tả một sự thật hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một điều chắc chắn sẽ xảy ra. Nó mang ý nghĩa 'thường là', 'đương nhiên là', 'chắc chắn là', 'có quy luật là'. Cấu trúc này thường được dùng trong các câu khẳng định mang tính khách quan, không phải ý kiến cá nhân.

Cách chia động từ/tính từ

Động từ: Gắn '는 법이다' vào thân động từ. Ví dụ: 먹다 → 먹는 법이다, 가다 → 가는 법이다.
Tính từ: Gắn '은 법이다' vào thân tính từ. Ví dụ: 예쁘다 → 예쁜 법이다, 크다 → 큰 법이다.
Danh từ + 이다: Gắn '인 법이다' vào danh từ. Ví dụ: 학생이다 → 학생인 법이다.

Quy tắc bất quy tắc

Bất quy tắc 'ㄹ': Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄹ' bỏ 'ㄹ' và thêm '는/은'. Ví dụ: 살다 → 사는 법이다, 길다 → 긴 법이다.
Bất quy tắc 'ㅂ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' rồi thêm '은'. Ví dụ: 덥다 → 더운 법이다.
Bất quy tắc 'ㅎ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' bỏ 'ㅎ' và thêm '은'. Ví dụ: 빨갛다 → 빨간 법이다.
Bất quy tắc '르': Động từ/tính từ kết thúc bằng '르' thêm '른' hoặc '르는'. Ví dụ: 모르다 → 모르는 법이다, 빠르다 → 빠른 법이다.

Sắc thái và hạn chế sử dụng

Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Không dùng để diễn tả ý chí hoặc mong muốn cá nhân.
Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như '있다', '없다' (thay vào đó dùng '있는 법이다', '없는 법이다' nhưng hiếm).
Có thể kết hợp với các trợ từ như '도', '만', '은/는' để nhấn mạnh.
Dạng phủ định: 'V/A + 지 않는 법이다' hoặc 'V/A + 는 법이 아니다'.

Các cấp độ lịch sự

Thân mật: 'V/A + 는 법이야'
Trang trọng: 'V/A + 는 법입니다'
Kính ngữ: 'V/A + 는 법이십니다' (dùng cho chủ thể là người lớn tuổi)

Lưu ý

  • Cấu trúc này tương tự như 'V/A + 기 마련이다' nhưng '는 법이다' mang tính khách quan hơn, còn '기 마련이다' có thể dùng cho cả suy luận chủ quan.
  • Không nhầm lẫn với 'V + 는 법을 모르다' (không biết cách làm gì).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V + 는 법을 모르다': Cấu trúc này có nghĩa là 'không biết cách làm gì', khác hoàn toàn với '는 법이다'. Ví dụ:
- Sai: 한국어를 공부하는 법이다. (Ý muốn nói 'không biết cách học tiếng Hàn' nhưng dùng sai)
- Đúng: 한국어를 공부하는 법을 몰라요. (Tôi không biết cách học tiếng Hàn)
2. Sai cách chia với tính từ: Học sinh thường gắn '는' cho cả tính từ, nhưng tính từ phải dùng '은'.
- Sai: 예쁘는 법이다
- Đúng: 예쁜 법이다
3. Nhầm lẫn với 'V + 는 것이다': '는 것이다' diễn tả sự nhấn mạnh hoặc giải thích, không phải quy luật.
- Sai: 사람은 죽는 것이다. (Người thì chết - nhấn mạnh, nhưng không tự nhiên)
- Đúng: 사람은 죽는 법이다. (Người thì chết là quy luật)
4. Dùng sai với động từ chỉ trạng thái: '있다', '없다' thường không dùng với '는 법이다'.
- Sai: 돈이 있는 법이다.
- Đúng: 돈이 있으면 쓰는 법이다. (Có tiền thì tiêu là lẽ thường)
5. Nhầm lẫn với 'V + 기 마련이다': Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng '기 마련이다' có thể dùng cho suy luận chủ quan hơn.
- Ví dụ: 열심히 공부하면 성적이 오르기 마련이다. (Nếu học chăm thì điểm sẽ lên - suy luận)
- 열심히 공부하면 성적이 오르는 법이다. (Nếu học chăm thì điểm lên là quy luật - khách quan hơn)
6. Sai quy tắc bất quy tắc 'ㄹ': Không bỏ 'ㄹ' khi chia.
- Sai: 살는 법이다
- Đúng: 사는 법이다

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

사람은 누구나 죽는 법이다.

Con người ai rồi cũng chết là quy luật.

2

열심히 공부하면 성적이 오르는 법이다.

Nếu học chăm thì điểm sẽ lên là lẽ thường.

3

봄이 오면 꽃이 피는 법이다.

Mùa xuân đến thì hoa nở là quy luật.

4

인간은 사회적 동물인 법이다.

Con người là động vật xã hội là điều hiển nhiên.

5

늦게 자면 다음 날 피곤한 법이다.

Ngủ muộn thì hôm sau mệt là lẽ thường.

6

아무리 좋은 일도 지나치면 나쁜 법이다.

Dù là việc tốt đến đâu, nếu quá đà thì cũng xấu.

7

사랑하는 사람과 헤어지면 슬픈 법이다.

Chia tay người yêu thì buồn là lẽ thường.

8

처음 하는 일은 서투른 법이다.

Việc lần đầu làm thì thường vụng về.

9

가을이 되면 단풍이 드는 법이다.

Mùa thu đến thì lá đổi màu là quy luật.

10

인생은 호락호락하지 않은 법이다.

Cuộc đời vốn dĩ không dễ dàng.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

사람은 누구나 실수를 ____ 법이다.

#02Multiple Choice

다음 중 '법이다'의 용법이 올바른 것은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '사람은 죽는 법이에요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Con người ai cũng phải trả giá cho những sai lầm của mình.'

#05Fill in the Blank

인생은 예측할 수 없는 ____ 법이다.

#06Multiple Choice

다음 중 '법이다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '공부를 열심히 하면 성적이 오르는 법이에요.'

#08Fill in the Blank

사람은 누구나 실수를 ____ 법이다.

#09Multiple Choice

다음 중 'V/A + 는 법이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '열심히 공부하면 좋은 결과가 있는 법이다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mọi người đều có lúc mắc sai lầm.' (Sử dụng cấu trúc 는 법이다)

#12Fill in the Blank

겨울에는 날씨가 추운 ____ 법이다.

#13Multiple Choice

다음 중 'V/A + 는 법이다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '인생은 예상대로 되지 않는 법이다.'

#15Fill in the Blank

사람은 누구나 실수를 ____ 법이다.

#16Multiple Choice

다음 중 'V/A + 는 법이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '인생은 계획대로 되는 법이 아니다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Con người ai cũng sẽ chết, đó là quy luật.'

#19Fill in the Blank

아무리 바빠도 식사는 꼭 ____ 법이다.

#20Multiple Choice

다음 중 'V/A + 는 법이다'의 의미와 가장 가까운 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_3
V/A + 기 마련이다 (It's natural that)

Cấu trúc 'V/A + 기 마련이다' diễn tả một điều hiển nhiên, đương nhiên xảy ra theo quy luật hoặc lẽ thường. Nó thường được dùng để nói về những sự thật phổ quát, quy luật tự nhiên hoặc những điều không thể tránh khỏi.

TOPIK_3
V + 기 나름이다 (Depends on how you do it)

Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.

TOPIK_3
V/A + 아/어야만 (Only if / must first)

Cấu trúc 'V/A + 아/어야만' diễn tả điều kiện cần thiết hoặc tiên quyết để một sự việc nào đó xảy ra. Nó mang nghĩa 'chỉ khi... mới...' hoặc 'phải... trước thì mới...', nhấn mạnh rằng điều kiện đó là bắt buộc.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 셈이다 (Practically / as good as)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.

TOPIK_3
V + (으)ㄴ/는 김에 (While doing (take opportunity))

Cấu trúc này diễn tả việc nhân cơ hội làm một hành động nào đó để làm thêm một việc khác. Nó thường được dịch là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Có hai dạng: dùng với động từ quá khứ (으)ㄴ 김에 cho việc đã hoàn thành, và dùng với động từ hiện tại 는 김에 cho việc đang làm.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 지경이다 (To the point of)

Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)