V + 자마자 (Right after (repeat, emphasis))
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nó nhấn mạnh tính tức thời, liên tiếp giữa hai sự việc.
Formulas & Patterns
Gắn trực tiếp vào thân động từ (bỏ 다). Không phân biệt batchim. Ví dụ: 가다 → 가자마자, 먹다 → 먹자마자.
Core Theory & Explanation
Formula
V + 자마자Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Có thể kết hợp với kính ngữ '-시-' ở động từ trước '자마자'? Không, vì '자마자' gắn trực tiếp vào thân động từ, nếu muốn dùng kính ngữ thì thêm '-시-' vào thân động từ trước khi gắn '자마자'. Ví dụ: 가시자마자 (ngay sau khi đi). Tuy nhiên, trong văn nói thường dùng '가시자마자' hơn.
- Mệnh đề sau có thể chia ở các cấp độ lịch sự khác nhau (해요체, 하십시오체, 해체).
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
집에 도착하자마자 비가 내리기 시작했어요.
Ngay sau khi tôi về đến nhà, trời bắt đầu đổ mưa.
수업이 끝나자마자 학생들이 밖으로 나갔어요.
Ngay sau khi lớp học kết thúc, các học sinh đã ra ngoài.
아침에 일어나자마자 커피를 마셔요.
Tôi uống cà phê ngay sau khi thức dậy vào buổi sáng.
그 소식을 듣자마자 울기 시작했어요.
Ngay sau khi nghe tin đó, cô ấy bắt đầu khóc.
밥을 먹자마자 약을 먹었어요.
Tôi đã uống thuốc ngay sau khi ăn cơm.
편지를 받자마자 읽었어요.
Tôi đã đọc thư ngay sau khi nhận được.
버스에서 내리자마자 전화가 왔어요.
Ngay sau khi tôi xuống xe buýt, có cuộc gọi đến.
시험 결과를 확인하자마자 친구에게 알렸어요.
Ngay sau khi kiểm tra kết quả thi, tôi đã báo cho bạn.
그 영화를 보자마자 감동받았어요.
Ngay sau khi xem bộ phim đó, tôi đã cảm động.
문을 열자마자 고양이가 뛰어들었어요.
Ngay sau khi tôi mở cửa, con mèo đã lao vào.
Consolidation Exercises
20 exercises
집에 도착하_____ 친구한테 전화했어요.
다음 중 'V + 자마자'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '수업이 끝나자마자 도서관에 갈 거예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vừa nghe tin đó xong là cô ấy đã khóc ngay.'
일어나_____ 세수해요.
'V + 자마자' có thể kết hợp với thì nào sau đây?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 영화를 보자마자 감동했어요.'
집에 도착하_____ 친구한테 전화했어요.
다음 중 'V + 자마자'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '수업이 끝나자마자 도서관에 갔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay sau khi nghe tin đó, cô ấy đã khóc.'
일어나_____ 샤워를 해요.
다음 중 'V + 자마자'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 영화를 보자마자 감동했어요.'
수업이 끝나____ 집에 갔어요.
다음 중 'V + 자마자'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요. '집에 도착하자마자 비가 오기 시작했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay sau khi nghe tin đó, cô ấy đã khóc.'
그는 회사에 ____ 바로 회의실로 갔어요.
다음 중 'V + 자마자'와 함께 사용할 수 없는 시제는?
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'V + 느니' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên: thà làm hành động A còn hơn làm hành động B. Thường dùng để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh rằng hành động sau (B) là không mong muốn, và hành động trước (A) là lựa chọn tốt hơn dù có thể không hoàn hảo.
Thể bị động trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ. Cấu trúc này biến đổi câu chủ động thành bị động, nhấn mạnh chủ thể chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.
Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.
Causative voice trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ để diễn tả chủ ngữ khiến ai đó làm gì hoặc làm cho vật gì đó ở trạng thái nào đó. Cấu trúc này tương đương với 'làm cho, khiến cho' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.
Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.