V/A + 길래 (Since / because (colloquial))
Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.
Formulas & Patterns
Dùng khi thân động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ'.
Dùng khi thân động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm khác 'ㄹ'.
Dùng với kính ngữ '시' để tôn trọng chủ ngữ.
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + 길래Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Khi dùng với kính ngữ, thêm '시' vào thân động từ/tính từ trước '길래'. Ví dụ: 가시길래, 계시길래. Tuy nhiên, do tính thân mật, '길래' ít khi dùng với kính ngữ cao; thường dùng trong quan hệ thân thiết hoặc với người dưới.
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
날씨가 좋길래 산책했어요.
Vì thời tiết đẹp nên tôi đã đi dạo.
배가 고프길래 먼저 먹었어요.
Vì đói bụng nên tôi đã ăn trước.
친구가 오길래 같이 영화 봤어요.
Vì bạn đến nên tôi đã xem phim cùng.
길이 막히길래 지하철을 탔어요.
Vì đường tắc nên tôi đã đi tàu điện ngầm.
음식이 맵길래 물을 많이 마셨어요.
Vì đồ ăn cay nên tôi đã uống nhiều nước.
아이가 자길래 조용히 했어요.
Vì đứa bé ngủ nên tôi đã im lặng.
시간이 없으길래 택시를 탔어요.
Vì không có thời gian nên tôi đã bắt taxi.
그 책이 재미있길래 빌렸어요.
Vì cuốn sách đó thú vị nên tôi đã mượn.
할머니가 보고 싶으시길래 전화했어요.
Vì bà nhớ (tôi) nên tôi đã gọi điện.
비가 오길래 우산을 가져왔어요.
Vì trời mưa nên tôi đã mang ô.
Consolidation Exercises
20 exercises
날씨가 더____ 길래 에어컨을 켰어요.
배가 고____ 길래 밥을 먹었어요.
다음 중 '길래'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '날씨가 추워서 길래 옷을 많이 입었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bạn tôi nói muốn ăn thịt nướng nên chúng tôi đã đi đến nhà hàng thịt nướng.' (Sử dụng cấu trúc '길래')
그 영화가 재미있____ 길래 두 번 봤어요.
'길래' có thể kết hợp với dạng nào sau đây?
날씨가 너무 더____ 밖에 나가기 싫어요.
다음 중 '길래'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '배가 고프길래 밥을 먹었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì bạn tôi rủ đi xem phim nên tôi đã đi cùng.'
길이 막____ 늦었어요.
다음 중 '길래'의 사용이 적절하지 않은 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '피곤하길래 일찍 잤어요.'
날씨가 더____ 길래 에어컨을 켰어요.
다음 중 '길래'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "배가 고프길래 밥을 먹었어요."
다음 문장을 한국어로 번역하세요: "Vì thấy bạn bè đều đi học nên tôi cũng đi học."
그 영화가 재미있____ 길래 두 번 봤어요.
다음 문장에서 '길래'의 사용이 올바른 것을 고르세요: "늦었길래 택시를 탔어요."
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.
Cấu trúc 'V + 느니' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên: thà làm hành động A còn hơn làm hành động B. Thường dùng để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh rằng hành động sau (B) là không mong muốn, và hành động trước (A) là lựa chọn tốt hơn dù có thể không hoàn hảo.
Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nó nhấn mạnh tính tức thời, liên tiếp giữa hai sự việc.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 겸' diễn tả một hành động được thực hiện với hai mục đích cùng lúc, vừa làm việc này vừa nhân tiện làm việc kia. Thường dịch là 'vừa... vừa...', 'nhân tiện...'.
Thể bị động trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ. Cấu trúc này biến đổi câu chủ động thành bị động, nhấn mạnh chủ thể chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.