V + (으)ㄹ랑말랑 하다 (Almost about to (variant))
Cấu trúc này diễn tả một hành động suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, mang sắc thái 'suýt thì, suýt nữa'. Khác với '(으)ㄹ 뻔하다' nhấn mạnh kết quả suýt xảy ra, '(으)ㄹ랑말랑 하다' tập trung vào trạng thái lưỡng lự, do dự hoặc hành động gần như xảy ra nhưng bị ngăn lại.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: gắn vào thân động từ. Nếu động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm '-ㄹ랑말랑 하다'; nếu kết thúc bằng phụ âm khác thì thêm '-을랑말랑 하다'.
Dạng không trang trọng (해요체), dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng trang trọng (합쇼체), dùng trong văn nói lịch sự hoặc trang trọng.
Core Theory & Explanation
Formula
V + (으)ㄹ랑말랑 하다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
So sánh với '-(으)ㄹ 뻔하다'
Các mức độ lịch sự
Lưu ý
- Không dùng với thể phủ định (안, -지 않다).
- Thường đi với các trạng từ như '거의', '하마터면' để nhấn mạnh.
Lỗi thường gặp
So sánh lỗi
Practical Illustrative Examples
아이가 울음이 터질랑말랑 하다.
Đứa bé suýt thì bật khóc.
그는 말을 꺼낼랑말랑 하다가 다시 입을 다물었다.
Anh ấy suýt thì mở lời nhưng lại ngậm miệng lại.
비가 올랑말랑 하다.
Trời suýt mưa (nhưng không mưa).
그는 넘어질랑말랑 하면서도 간신히 중심을 잡았다.
Anh ấy suýt ngã nhưng vẫn giữ được thăng bằng.
그 소식을 듣고 그녀는 기절할랑말랑 했다.
Nghe tin đó, cô ấy suýt ngất.
문이 닫힐랑말랑 하는데 바람이 불어서 열렸다.
Cửa suýt đóng nhưng gió thổi nên mở ra.
그는 화가 나서 주먹을 휘두를랑말랑 하다.
Anh ấy tức giận suýt vung nắm đấm.
아기가 잠이 들랑말랑 하다.
Em bé suýt ngủ (đang buồn ngủ nhưng chưa ngủ).
그는 고백을 할랑말랑 하다가 결국 하지 못했다.
Anh ấy suýt tỏ tình nhưng cuối cùng không làm được.
차가 사람을 칠랑말랑 했지만 운전자가 급정거했다.
Xe suýt đâm vào người nhưng tài xế đã phanh gấp.
Consolidation Exercises
20 exercises
비가 오려고 하다가 말고, 지금은 ____ 하늘이다.
다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 말을 할랑말랑 하다가 결국 아무 말도 하지 않았다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi suýt ngã nhưng đã bám vào lan can.'
그는 시험에 떨어질랑말랑 ____ 겨우 합격했다.
다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그녀는 울을랑말랑 하다가 웃음을 터뜨렸다.'
비가 오려다 말고 해서 우산을 가져갈까 말까 고민했어요. (비가 오____ 하다)
다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 말을 하려다 말고 해서 답답했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy suýt khóc rồi lại cười, cứ như vậy nhiều lần.'
그는 대답을 ____ 하면서 망설였다. (대답하다)
다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ랑말랑 하다'의 사용이 적절한 것은?
비가 오려고 하다가 말고, 하늘을 보니까 구름이 ____.
다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'의 용법으로 올바른 것은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 고르시오: '그는 집에 갈랑말랑 하면서도 계속 밖에 있었다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi suýt thì mua chiếc váy đó, nhưng cuối cùng lại không mua.'
그는 시험에 합격할까 말까 하는 상황에서도 전혀 긴장하지 않았다. 이 문장을 '(으)ㄹ랑말랑 하다'를 사용하여 바꾸면: '그는 시험에 ____ 상황에서도 전혀 긴장하지 않았다.'
다음 중 '(으)ㄹ랑말랑 하다'와 의미가 가장 가까운 표현은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'V + 노라면' diễn tả ý nghĩa 'nếu cứ tiếp tục làm hành động nào đó thì cuối cùng sẽ dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái nào đó'. Thường được dùng để đưa ra lời khuyên, dự đoán hoặc nhấn mạnh sự kiên trì.
Cấu trúc 'V + 자니' diễn tả ý định hoặc kế hoạch sắp thực hiện một hành động, và ngay lúc đó một sự việc khác xảy ra hoặc một nhận xét được đưa ra. Thường được dịch là 'đang định... thì...' hoặc 'vừa mới... thì...'.
Cấu trúc này diễn tả hai ý nghĩa chính: (1) 'đáng để làm' hoặc 'xứng đáng để làm' (giá trị, đánh giá tích cực), và (2) 'có vẻ như sẽ' hoặc 'dường như' (suy đoán về khả năng xảy ra). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 느니만큼' diễn tả 'cũng như / thấy rằng... thì...', dùng để so sánh mức độ hoặc đưa ra lý do dựa trên thực tế. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự tương xứng hoặc nguyên nhân.
Cấu trúc 'V + 기에 망정이지' diễn tả sự may mắn khi một hành động hoặc sự việc xảy ra đã ngăn chặn một kết quả tiêu cực. Nghĩa là 'may mà... nếu không thì...' hoặc 'thật may vì...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Cấu trúc này có nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'ngoài ra còn', dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc tính chất cho một sự việc, hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm một yếu tố cùng loại hoặc cùng hướng.