V/A + 느니만큼 (As much as / seeing that)
Cấu trúc 'V/A + 느니만큼' diễn tả 'cũng như / thấy rằng... thì...', dùng để so sánh mức độ hoặc đưa ra lý do dựa trên thực tế. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự tương xứng hoặc nguyên nhân.
Formulas & Patterns
Dùng cho động từ và tính từ, không phân biệt batchim. Ví dụ: 가느니만큼, 먹느니만큼, 크느니만큼.
Dùng cho danh từ. Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm thì thêm '이니만큼', nếu kết thúc bằng nguyên âm thì dùng '니만큼'. Ví dụ: 학생이니만큼, 의사니만큼.
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + 느니만큼Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
노력한 느니만큼 결과가 좋을 거예요.
Kết quả sẽ tốt tương xứng với sự nỗ lực.
비가 오느니만큼 우산을 꼭 챙기세요.
Thấy trời mưa thì nhất định hãy mang ô.
학생이니만큼 공부에 충실해야 합니다.
Là học sinh thì phải chăm chỉ học tập.
그는 경험이 많은 느니만큼 조언을 잘 해 줍니다.
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm nên cho lời khuyên tốt.
돈을 버는 느니만큼 쓰는 것도 중요해요.
Kiếm tiền bao nhiêu thì tiêu tiền cũng quan trọng bấy nhiêu.
날씨가 추우느니만큼 옷을 따뜻하게 입으세요.
Thấy trời lạnh thì hãy mặc ấm vào.
그 일이 어려우느니만큼 더 열심히 해야 해요.
Công việc đó khó bao nhiêu thì càng phải làm việc chăm chỉ bấy nhiêu.
의사이니만큼 환자를 소중히 여겨야 한다.
Là bác sĩ thì phải coi trọng bệnh nhân.
그 영화는 유명하느니만큼 기대가 커요.
Bộ phim đó nổi tiếng bao nhiêu thì kỳ vọng càng lớn bấy nhiêu.
늦었느니만큼 서둘러야겠어요.
Thấy đã muộn nên phải nhanh lên.
Consolidation Exercises
20 exercises
그는 실력이 뛰어난 ____ 자신감이 넘친다.
다음 중 'V/A + 느니만큼'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 돈이 많느니만큼 행복하지는 않다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì anh ấy đã cố gắng nhiều nên kết quả tốt tương xứng.'
날씨가 추운 ____ 옷을 따뜻하게 입어야 한다.
다음 중 문법적으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화는 재미있느니만큼 많은 사람들이 봤다.'
일이 많아서 힘들기는 ____ 포기할 수는 없어요.
다음 중 '(으)느니만큼'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾으세요: '그는 한국어를 잘 하느니만큼 한국 친구도 많다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì đã hứa nên phải giữ lời.'
날씨가 추운데, 옷을 따뜻하게 입었____ 감기에 걸리지 않을 거예요.
다음 중 'V/A + 느니만큼'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 고르세요: '그는 돈이 많으느니만큼 행복하지 않다.'
일이 많아서 힘들기는 ____ 포기할 수는 없어요.
다음 중 'V/A + 느니만큼'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그 사람은 돈이 많느니만큼 인색하다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Càng học nhiều bao nhiêu, tôi càng thấy mình thiếu hiểu biết bấy nhiêu.'
날씨가 ____ 등산을 가기로 했어요.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 경험이 많으니만큼 조심성이 없다.'
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'V + 자니' diễn tả ý định hoặc kế hoạch sắp thực hiện một hành động, và ngay lúc đó một sự việc khác xảy ra hoặc một nhận xét được đưa ra. Thường được dịch là 'đang định... thì...' hoặc 'vừa mới... thì...'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'ngoài ra còn', dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc tính chất cho một sự việc, hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm một yếu tố cùng loại hoặc cùng hướng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, mang sắc thái 'suýt thì, suýt nữa'. Khác với '(으)ㄹ 뻔하다' nhấn mạnh kết quả suýt xảy ra, '(으)ㄹ랑말랑 하다' tập trung vào trạng thái lưỡng lự, do dự hoặc hành động gần như xảy ra nhưng bị ngăn lại.
Cấu trúc 'V/A + 다 못해' diễn tả mức độ cực kỳ cao của hành động hoặc trạng thái, đến mức không thể làm gì hơn được nữa. Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống thái quá.
Cấu trúc 'V + 노라면' diễn tả ý nghĩa 'nếu cứ tiếp tục làm hành động nào đó thì cuối cùng sẽ dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái nào đó'. Thường được dùng để đưa ra lời khuyên, dự đoán hoặc nhấn mạnh sự kiên trì.
Cấu trúc này diễn tả sự lo lắng rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra. Nó thường được dùng để nói về nỗi sợ hãi hoặc lo ngại của người nói về một kết quả không mong muốn. Có thể kết hợp với '서' để tạo thành 'V + (으)ㄹ까 봐서' với nghĩa tương tự.