Ngữ pháp
TOPIK_4

V + 는 한이 있더라도 (Even if it means / at all costs)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
V+는 한이 있더라도

Dùng cho tất cả các động từ, bất kể batchim hay không. Thêm '-는 한이 있더라도' vào gốc động từ.

Core Theory & Explanation

Formula

V + 는 한이 있더라도

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + 는 한이 있더라도' được dùng để nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự sẵn sàng chịu đựng khó khăn, thiệt thòi để đạt được điều gì đó. '한' có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'hạn độ', và '있더라도' là 'dù có'. Toàn bộ cấu trúc mang nghĩa 'dù có phải chịu giới hạn (hậu quả) như thế nào đi chăng nữa'.

Cách chia

Động từ có batchim: thêm '-는 한이 있더라도' (ví dụ: 먹다 → 먹는 한이 있더라도)
Động từ không batchim: thêm '-는 한이 있더라도' (ví dụ: 가다 → 가는 한이 있더라도)
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm '-는 한이 있더라도' (ví dụ: 만들다 → 만드는 한이 있더라도)
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': chuyển 'ㅂ' thành '우' rồi thêm '-는 한이 있더라도' (ví dụ: 돕다 → 도우는 한이 있더라도)
Động từ bất quy tắc '르': thêm '르' thành 'ㄹㄹ' rồi thêm '-는 한이 있더라도' (ví dụ: 부르다 → 부르는 한이 있더라도)

Lưu ý

  • Chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ.
  • Không dùng trong câu mệnh lệnh hay đề nghị.
  • Thường xuất hiện trong văn nói trang trọng, bài phát biểu, hoặc văn viết.
  • Có thể thay thế bằng 'V + 는 한이 있더라도' hoặc 'V + 는 한이 있더라도' (cùng nghĩa).
  • Đôi khi được rút gọn thành 'V + 는 한이 있더라도' trong văn nói.

Sắc thái

Nhấn mạnh sự hy sinh hoặc chấp nhận rủi ro.
Thể hiện quyết tâm cao độ.
Mang tính văn chương hoặc trang trọng.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V + 는 한이 있어도': Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng '있더라도' mang sắc thái giả định hơn. Nên dùng '있더라도' để nhấn mạnh.
2. Dùng với tính từ: Sai vì cấu trúc này chỉ dùng với động từ. Ví dụ sai: '예쁜 한이 있더라도' → đúng: '예뻐지는 한이 있더라도' (nếu muốn nói 'dù có phải trở nên xinh đẹp').
3. Chia sai động từ bất quy tắc: Ví dụ: '돕는 한이 있더라도' (sai) → '도우는 한이 있더라도' (đúng).
4. Dùng trong câu mệnh lệnh: Ví dụ sai: '가는 한이 있더라도 가라!' → không tự nhiên. Nên dùng câu trần thuật.
5. Nhầm với 'V + 는 한이 있더라도' và 'V + 는 한이 있더라도': Không có sự khác biệt, nhưng '있더라도' phổ biến hơn.

So sánh sai/đúng

Sai: '공부하는 한이 있더라도 시험에 합격하겠다.' (thiếu '는')
Đúng: '공부하는 한이 있더라도 시험에 합격하겠다.' (thực tế đã đúng, nhưng cần kiểm tra lại: '공부하는' là đúng)
Sai: '먹은 한이 있더라도' (dùng '은')
Đúng: '먹는 한이 있더라도' (dùng '는')
Sai: '힘들 한이 있더라도' (tính từ)
Đúng: '힘들어하는 한이 있더라도' (động từ hóa)

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

그 일을 끝내는 한이 있더라도 포기하지 않겠다.

Dù có phải kết thúc công việc đó đi chăng nữa, tôi cũng sẽ không từ bỏ.

2

밤을 새는 한이 있더라도 이 보고서를 완성해야 한다.

Dù có phải thức trắng đêm, tôi cũng phải hoàn thành báo cáo này.

3

돈을 빌리는 한이 있더라도 아이를 대학에 보낼 것이다.

Dù có phải vay tiền, tôi cũng sẽ cho con đi học đại học.

4

건강을 해치는 한이 있더라도 그 일을 계속하시겠습니까?

Dù có phải hủy hoại sức khỏe, ông vẫn tiếp tục công việc đó sao?

5

그녀를 만나는 한이 있더라도 시간을 내겠다.

Dù có phải gặp cô ấy, tôi cũng sẽ dành thời gian.

6

죄를 짓는 한이 있더라도 가족을 지키겠다.

Dù có phạm tội, tôi cũng sẽ bảo vệ gia đình.

7

몸이 아픈 한이 있더라도 운동을 계속할 것이다.

Dù có bị ốm, tôi cũng sẽ tiếp tục tập thể dục.

8

그를 설득하는 한이 있더라도 이 프로젝트를 막아야 한다.

Dù có phải thuyết phục anh ta, chúng ta cũng phải ngăn dự án này.

9

혼자가 되는 한이 있더라도 진실을 말하겠다.

Dù có phải ở một mình, tôi cũng sẽ nói sự thật.

10

모든 재산을 잃는 한이 있더라도 사업을 포기하지 않겠다.

Dù có mất hết tài sản, tôi cũng sẽ không từ bỏ kinh doanh.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

시험에 떨어지는 ____ 있더라도, 다시 도전할 거예요.

#02Multiple Choice

다음 중 'V + 는 한이 있더라도'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '죽는 한이 있더라도, 약속을 지키겠다.'

#04grammar.types.translation

Dù có bị đuổi việc, tôi cũng sẽ nói sự thật.

#05Fill in the Blank

그는 가족을 ____ 한이 있더라도, 꿈을 포기하지 않았다.

#06Multiple Choice

다음 중 'V + 는 한이 있더라도'와 의미가 가장 가까운 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '비록 실패하는 한이 있더라도, 도전하지 않는 것보다 낫다.'

#08Fill in the Blank

자식을 위해서라면 부모는 목숨을 ____ 한이 있더라도 희생할 것이다.

#09Multiple Choice

다음 중 'V + 는 한이 있더라도'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 돈을 빌리는 한이 있더라도 사업을 포기하지 않을 것이다.'

#11grammar.types.translation

Dù có phải nhịn đói đi chăng nữa, tôi cũng sẽ giúp đỡ người nghèo.

#12Fill in the Blank

그는 회사를 위해서라면 밤을 새우는 ____ 있더라도 일을 끝낼 것이다.

#13Multiple Choice

다음 중 'V + 는 한이 있더라도'와 의미가 가장 가까운 것은?

#14Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '자신의 꿈을 포기하는 한이 있더라도 끝까지 도전하겠다.'

#15Fill in the Blank

자식을 위해 ____ 한이 있더라도 부모는 모든 것을 희생한다.

#16Multiple Choice

다음 중 'V + 는 한이 있더라도'의 올바른 사용은?

#17Error Correction

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 돈을 벌기 위해 건강을 해치는 한이 있더라도 일한다.'

#18grammar.types.translation

Dù có bị chỉ trích, tôi vẫn sẽ bảo vệ sự thật.

#19Fill in the Blank

그는 꿈을 위해 ____ 한이 있더라도 포기하지 않았다.

#20Multiple Choice

다음 중 'V + 는 한이 있더라도'의 의미와 가장 가까운 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_4
N + 기로서니 (Even though (dismissive reason))

Cấu trúc 'N + 기로서니' diễn tả ý nghĩa 'cho dù là... thì cũng...' mang sắc thái bác bỏ hoặc phủ định một lý do nào đó. Người nói cho rằng lý do đó không đủ để biện minh cho hành động hoặc kết quả. Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ지언정 (Even though it may be that)

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.

TOPIK_4
V + 았/었던들 (If it had been the case that)

Cấu trúc giả định trái ngược với quá khứ, diễn tả 'nếu đã... thì (đã không)...' hoặc 'giá mà... thì...'. Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, hối hận hoặc giả định về một điều không có thật trong quá khứ.

TOPIK_4
V + (으)ㄴ 채 (While remaining in a state)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.

TOPIK_4
V + (으)ㄴ 이래로 (Ever since)

Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 이래로' diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ và kể từ đó đến nay, trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn. Nó tương đương với 'kể từ khi...' trong tiếng Việt.

TOPIK_4
V + 는 둥 마는 둥 (Half-heartedly doing something)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không tập trung, làm cho có lệ, không đến nơi đến chốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)