V + 는 둥 마는 둥 (Half-heartedly doing something)
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không tập trung, làm cho có lệ, không đến nơi đến chốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.
Formulas & Patterns
Dạng cơ bản nhất, dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt.
Có thể kết hợp với các động từ khác như '지내다', '보내다', '살다' để diễn tả trạng thái hoặc thời gian.
Core Theory & Explanation
Formula
V + 는 둥 마는 둥Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Các cấp độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Ví dụ về cách dùng
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
그는 밥을 먹는 둥 마는 둥 하면서 나갔다.
Anh ấy ăn cơm hời hợt rồi đi ra ngoài.
학생들이 수업을 듣는 둥 마는 둥 해서 선생님이 화가 나셨어요.
Học sinh nghe giảng hời hợt nên thầy giáo đã nổi giận.
일하는 둥 마는 둥 하면서 시간을 보냈다.
Tôi đã lãng phí thời gian làm việc một cách hời hợt.
그녀는 청소하는 둥 마는 둥 해서 방이 여전히 더러웠다.
Cô ấy dọn dẹp hời hợt nên căn phòng vẫn còn bẩn.
운동하는 둥 마는 둥 하니까 살이 안 빠져요.
Tập thể dục hời hợt nên không giảm cân được.
그는 약속을 지키는 둥 마는 둥 해서 신뢰를 잃었다.
Anh ấy giữ lời hứa một cách hời hợt nên đã mất lòng tin.
아이가 숙제를 하는 둥 마는 둥 하고 게임을 해요.
Đứa trẻ làm bài tập hời hợt rồi chơi game.
그는 인사하는 둥 마는 둥 하고 지나갔다.
Anh ấy chào hỏi hời hợt rồi đi qua.
회의 중에 메모하는 둥 마는 둥 해서 중요한 내용을 놓쳤다.
Trong cuộc họp, tôi ghi chép hời hợt nên đã bỏ lỡ nội dung quan trọng.
그녀는 요리하는 둥 마는 둥 해서 음식이 맛이 없었다.
Cô ấy nấu ăn hời hợt nên món ăn không ngon.
Consolidation Exercises
20 exercises
그는 일하는 ____ 마는 ____ 해서 진전이 없다.
다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 공부하는 둥 마는 둥 해서 시험에 합격했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy rửa bát nửa vời nên bát đĩa vẫn còn bẩn.'
그는 운동하는 ____ 마는 ____ 해서 건강이 좋아지지 않는다.
다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 책을 읽는 둥 마는 둥 해서 내용을 다 이해했다.'
그는 일하는 ____ 마는 ____ 해서 진전이 없다.
다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 공부하는 둥 마는 둥 해서 시험에 떨어졌다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy nửa vời nghe điện thoại rồi cúp máy.'
그는 숙제를 ____ 둥 ____ 둥 해서 겨우 끝냈다.
다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 일을 하는 둥 마는 둥 해서 상사에게 혼났다.'
그는 아침을 ____ 둥 마는 둥 하고 나갔다.
다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 숙제를 하는 둥 마는 둥 해서 선생님께 혼났다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy đọc sách một cách nửa vời rồi đi ngủ.'
회의 중에 그는 자료를 ____ 둥 마는 둥 해서 동료들이 불편해했다.
다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'을 사용한 문장으로 올바른 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V/A + (으)나마' diễn tả sự nhượng bộ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng dù điều kiện không lý tưởng nhưng vẫn chấp nhận hoặc đánh giá cao điều gì đó.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.
Cấu trúc 'V/A + 다마다' diễn tả ý nghĩa 'tất nhiên là...', 'không cần phải nói cũng biết...', dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc kết quả tất yếu. Thường được sử dụng trong văn nói và viết trang trọng, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc 'V/A + (으)면 (으)ㄹ수록' diễn tả ý nghĩa 'càng... càng...' hoặc 'dù có... đến đâu thì càng...', nhấn mạnh rằng khi mức độ của hành động/tính chất tăng lên thì kết quả cũng tăng theo tương ứng. Nó thường dùng để chỉ mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai vế.