V + 는 통에 (In the midst of (a commotion caused by))
Cấu trúc 'V + 는 통에' diễn tả một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc náo động là nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong bối cảnh có sự xáo trộn, và kết quả thường là sự bất tiện, khó chịu hoặc tai nạn.
Formulas & Patterns
Gắn trực tiếp vào gốc động từ, bất kể batchim hay không, ngoại trừ động từ bất quy tắc 'ㄹ' (rụng 'ㄹ').
Core Theory & Explanation
Formula
V + 는 통에Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Lưu ý về sắc thái
- Cấu trúc này thường đi kèm với các kết quả tiêu cực như: không thể tập trung, bị thương, làm hỏng việc, v.v.
- Không dùng với các tình huống tích cực hoặc trung tính.
- Thường dùng trong văn nói hơn văn viết, mang tính khẩu ngữ.
- Có thể thay thế bằng 'V + 는 바람에' nhưng '바람에' nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp hơn là bối cảnh hỗn loạn.
Các biến thể
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
아이들이 떠드는 통에 공부를 전혀 할 수 없었어요.
Vì bọn trẻ ồn ào quá nên tôi không thể học được chút nào.
옆집에서 이사하는 통에 밤새 잠을 못 잤어요.
Vì nhà bên cạnh chuyển nhà ồn ào nên tôi mất ngủ cả đêm.
사람들이 너무 많이 몰리는 통에 지하철을 놓쳤어요.
Vì quá nhiều người chen lấn nên tôi lỡ tàu điện ngầm.
아이들이 싸우는 통에 집 안이 아수라장이 되었어요.
Vì bọn trẻ đánh nhau nên trong nhà trở nên hỗn loạn.
시끄러운 음악이 들리는 통에 집중이 안 돼요.
Vì nghe thấy nhạc ồn ào nên tôi không thể tập trung.
길에서 사고가 나는 통에 차가 꽉 막혔어요.
Vì xảy ra tai nạn trên đường nên xe cộ tắc nghẽn.
강아지가 짖는 통에 아기가 깨고 말았어요.
Vì con chó sủa ầm ĩ nên em bé đã thức giấc mất rồi.
친구들이 떠드는 통에 중요한 전화를 못 받았어요.
Vì bạn bè ồn ào quá nên tôi không nghe được cuộc gọi quan trọng.
공사하는 통에 길이 막혀서 지각했어요.
Vì thi công ồn ào nên đường bị tắc và tôi đã đi làm muộn.
사람들이 웃고 떠드는 통에 무슨 말인지 하나도 못 알아들었어요.
Vì mọi người cười nói ồn ào nên tôi chẳng nghe được gì cả.
Consolidation Exercises
20 exercises
아이들이 떠드는 ____ 공부를 전혀 할 수 없었다.
다음 중 'V + 는 통에'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요. '아이들이 우는 통에 엄마가 달래 주었다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì mọi người cãi nhau ầm ĩ nên tôi không thể tập trung làm việc.'
옆집에서 파티를 ____ 통에 밤새 잠을 못 잤다.
다음 중 'V + 는 통에'와 의미가 가장 비슷한 표현은?
다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾으세요. '시끄러운 통에 공부가 안 된다.'
아이들이 우는 ____ 잠을 잘 수가 없었어요.
다음 중 'V + 는 통에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아이들이 싸우는 통에 엄마가 화를 냈다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong lúc hỗn loạn vì tiếng nhạc ồn ào, tôi đã không thể tập trung.'
밤늦게까지 술을 마시고 떠드는 ____ 이웃들이 항의했어요.
다음 중 'V + 는 통에'의 의미와 가장 가까운 것은?
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong lúc hỗn loạn vì mọi người tranh cãi, tôi đã bỏ đi.'
아이들이 떠드는 ____ 공부를 전혀 할 수 없었어요.
다음 중 'V + 는 통에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아이들이 우는 통에 엄마가 아기를 달랬다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong lúc mọi người cãi nhau ầm ĩ, tôi không thể tập trung được.'
손님들이 와서 ____ 집 안이 매우 시끄러웠다.
다음 문장에서 'V + 는 통에'의 사용이 올바른 것을 고르세요:
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả sự lo lắng rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra. Nó thường được dùng để nói về nỗi sợ hãi hoặc lo ngại của người nói về một kết quả không mong muốn. Có thể kết hợp với '서' để tạo thành 'V + (으)ㄹ까 봐서' với nghĩa tương tự.
Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 이래로' diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ và kể từ đó đến nay, trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn. Nó tương đương với 'kể từ khi...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V/A + 다 못해' diễn tả mức độ cực kỳ cao của hành động hoặc trạng thái, đến mức không thể làm gì hơn được nữa. Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống thái quá.
Cấu trúc giả định trái ngược với quá khứ, diễn tả 'nếu đã... thì (đã không)...' hoặc 'giá mà... thì...'. Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, hối hận hoặc giả định về một điều không có thật trong quá khứ.
Cấu trúc này có nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'ngoài ra còn', dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc tính chất cho một sự việc, hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm một yếu tố cùng loại hoặc cùng hướng.
Cấu trúc 'N + 기로서니' diễn tả ý nghĩa 'cho dù là... thì cũng...' mang sắc thái bác bỏ hoặc phủ định một lý do nào đó. Người nói cho rằng lý do đó không đủ để biện minh cho hành động hoặc kết quả. Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.