V + (으)ㄹ까 봐 (Worried that it might)
Cấu trúc này diễn tả sự lo lắng rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra. Nó thường được dùng để nói về nỗi sợ hãi hoặc lo ngại của người nói về một kết quả không mong muốn. Có thể kết hợp với '서' để tạo thành 'V + (으)ㄹ까 봐서' với nghĩa tương tự.
Formulas & Patterns
Dạng cơ bản, diễn tả lo lắng về một sự việc có thể xảy ra. Động từ có patchim thêm '을까 봐', không patchim thêm 'ㄹ까 봐'.
Thêm '서' để nối câu, nghĩa không đổi. Thường dùng trong văn nói.
Dạng quá khứ, diễn tả lo lắng về một sự việc đã xảy ra hoặc có thể đã xảy ra.
Dùng với tính từ, diễn tả lo lắng về một trạng thái.
Dùng với danh từ, diễn tả lo lắng rằng một sự vật/sự việc nào đó có thể là... (thường dùng với '비', '눈'...)
Core Theory & Explanation
Formula
V + (으)ㄹ까 봐Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Biến thể và kết hợp
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý về kính ngữ
- Khi dùng với người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, có thể thay '봐' bằng '봐요' hoặc '봅니다' nhưng cấu trúc gốc thường dùng ở dạng thân mật.
- Trong văn nói lịch sự, thường dùng 'V + (으)ㄹ까 봐요'.
Ngữ pháp liên quan
1. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ까 하다'
2. Quên patchim khi chia động từ
3. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ까 보다' (suy đoán)
4. Dùng sai thì
5. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ까 봐서' và 'V + (으)ㄹ까 봐'
6. Lỗi về chủ ngữ
Practical Illustrative Examples
시험에 떨어질까 봐 열심히 공부했어요.
Tôi đã học chăm chỉ vì lo rằng sẽ trượt kỳ thi.
비가 올까 봐 우산을 가져왔어요.
Tôi đã mang ô vì lo rằng trời sẽ mưa.
늦을까 봐 택시를 탔어요.
Tôi đã bắt taxi vì lo rằng sẽ muộn.
엄마가 걱정하실까 봐 전화를 했어요.
Tôi đã gọi điện vì lo rằng mẹ sẽ lo lắng.
길이 막힐까 봐 일찍 출발했어요.
Tôi đã xuất phát sớm vì lo rằng đường sẽ tắc.
값이 비쌀까 봐 미리 물어봤어요.
Tôi đã hỏi trước vì lo rằng giá sẽ đắt.
친구가 이미 떠났을까 봐 문자를 보냈어요.
Tôi đã nhắn tin vì lo rằng bạn đã đi rồi.
눈이 올까 봐 겨울 타이어로 바꿨어요.
Tôi đã thay lốp mùa đông vì lo rằng sẽ có tuyết.
약속을 잊어버릴까 봐 메모를 했어요.
Tôi đã ghi chú vì lo rằng sẽ quên lời hứa.
감기에 걸릴까 봐 약을 먹었어요.
Tôi đã uống thuốc vì lo rằng sẽ bị cảm.
Consolidation Exercises
20 exercises
시험에 떨어질 ____ 벌써부터 긴장돼요.
다음 중 'V + (으)ㄹ까 봐'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '늦을까 봐서 택시를 탔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi lo lắng rằng mình có thể bị ốm nên đã uống thuốc trước.'
길이 막힐 ____ 일찍 출발했어요.
다음 중 '(으)ㄹ까 봐'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '내일 비가 올까 봐서 우산을 챙겼어요.'
시험에 떨어질 ____ 아침부터 잠이 안 와요.
다음 중 문법적으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '늦을까 봐서 택시를 탔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi lo rằng mình sẽ bị lạc đường nên đã mang theo bản đồ.'
그 사람이 거짓말을 ____ 걱정이에요.
다음 중 '-(으)ㄹ까 봐'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '약속을 잊어버릴을까 봐 메모를 했어요.'
시험에 떨어질 ____ 밤에 잠을 못 잤어요.
다음 중 '(으)ㄹ까 봐'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '늦을까 봐서 택시를 탔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi lo rằng mình sẽ bị ốm nên đã uống thuốc.'
길이 막힐 ____ 일찍 출발했어요.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '엄마가 걱정할까 봐서요 전화했어요.'
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'V/A + 다 못해' diễn tả mức độ cực kỳ cao của hành động hoặc trạng thái, đến mức không thể làm gì hơn được nữa. Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống thái quá.
Cấu trúc 'V + 는 통에' diễn tả một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc náo động là nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong bối cảnh có sự xáo trộn, và kết quả thường là sự bất tiện, khó chịu hoặc tai nạn.
Cấu trúc này có nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'ngoài ra còn', dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc tính chất cho một sự việc, hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm một yếu tố cùng loại hoặc cùng hướng.
Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 이래로' diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ và kể từ đó đến nay, trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn. Nó tương đương với 'kể từ khi...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V/A + 느니만큼' diễn tả 'cũng như / thấy rằng... thì...', dùng để so sánh mức độ hoặc đưa ra lý do dựa trên thực tế. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự tương xứng hoặc nguyên nhân.
Cấu trúc giả định trái ngược với quá khứ, diễn tả 'nếu đã... thì (đã không)...' hoặc 'giá mà... thì...'. Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, hối hận hoặc giả định về một điều không có thật trong quá khứ.