Ngữ pháp
TOPIK_5

V/A + (으)ㅁ (Nominalization (formal/written))

Meaning & Concept

Cấu trúc V/A + (으)ㅁ được dùng để biến động từ hoặc tính từ thành danh từ, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các văn bản chính thức như báo cáo, luận văn, tin tức. Nó tương đương với việc thêm '-ing' trong tiếng Anh hoặc 'việc...' trong tiếng Việt.

Formulas & Patterns

6 patterns
#01
V/A+(으)ㅁ+이/가

Danh từ hóa làm chủ ngữ. Ví dụ: 먹음이 중요하다. (Việc ăn uống rất quan trọng.)

#02
V/A+(으)ㅁ+을/를

Danh từ hóa làm tân ngữ. Ví dụ: 그의 옴을 기다렸다. (Tôi đã chờ đợi việc anh ấy đến.)

#03
V/A+(으)ㅁ+

Danh từ hóa với trợ từ '에' chỉ thời gian, nguyên nhân, hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: 도착함에 따라 (theo như khi đến nơi).

#04
V/A+(으)ㅁ+으로

Danh từ hóa với trợ từ '으로' chỉ phương tiện hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 노력함으로 성공했다. (Nhờ nỗ lực mà đã thành công.)

#05
V/A+(으)ㅁ+에도 불구하고

Cấu trúc 'mặc dù...'. Ví dụ: 비가 옴에도 불구하고 경기를 진행했다. (Mặc dù trời mưa nhưng vẫn tiến hành trận đấu.)

#06
V/A+(으)ㅁ+을 알다/모르다

Biết/không biết về việc gì. Ví dụ: 그가 떠남을 몰랐다. (Tôi không biết việc anh ấy rời đi.)

Core Theory & Explanation

Formula

V/A + (으)ㅁ

Định nghĩa và chức năng cú pháp

Cấu trúc V/A + (으)ㅁ là một phương pháp danh từ hóa động từ hoặc tính từ, tạo thành một danh từ trừu tượng chỉ hành động, trạng thái hoặc tính chất. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, học thuật, báo chí, pháp luật, và các bài phát biểu chính thức. Chức năng chính là làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm cuối 'ㄹ': thêm 'ㅁ'. Ví dụ: 가다 → 감, 오다 → 옴, 살다 → 삶.
Động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): thêm '음'. Ví dụ: 먹다 → 먹음, 작다 → 작음, 있다 → 있음.
Động từ kết thúc bằng '하다': '하다' → '함'. Ví dụ: 공부하다 → 공부함, 일하다 → 일함.
Động từ/tính từ bất quy tắc:
'ㄷ' bất quy tắc: 'ㄷ' → 'ㄹ' trước nguyên âm, nhưng trước '음' thì giữ nguyên 'ㄷ'. Ví dụ: 듣다 → 들음 (không phải '듣음'? Thực tế: 듣다 → 들음 (vì 'ㄷ' bất quy tắc: gốc '듣-' + '음' → '들음' do 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm? Nhưng '음' bắt đầu bằng nguyên âm 'ㅡ', nên 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' → '들음'. Đúng vậy).
'ㅂ' bất quy tắc: 'ㅂ' → '우' trước nguyên âm. Ví dụ: 돕다 → 도움 (돕- + 음 → 도움).
'ㅅ' bất quy tắc: 'ㅅ' rụng trước nguyên âm. Ví dụ: 낫다 → 나음 (낫- + 음 → 나음).
'르' bất quy tắc: '르' → 'ㄹㄹ' trước nguyên âm. Ví dụ: 모르다 → 모름 (모르- + ㅁ → 모름? Thực tế: 모르다 → 모름 (gốc '모르-' + 'ㅁ' → '모름' vì '르' bất quy tắc: '르' + nguyên âm → 'ㄹㄹ' nhưng 'ㅁ' là phụ âm? Sai. 'ㅁ' là phụ âm, nên '르' không biến đổi. Nhưng '르' bất quy tắc chỉ xảy ra trước nguyên âm. Vì 'ㅁ' là phụ âm, nên '모르다' → '모름' (giữ nguyên). Tuy nhiên, '모르다' có gốc '모르-', thêm '음' → '모름' (vì '르' không biến đổi trước phụ âm). Đúng.
'ㅎ' bất quy tắc: 'ㅎ' rụng trước nguyên âm. Ví dụ: 그렇다 → 그러함 (그렇- + 음 → 그러함).

Sắc thái và hạn chế sử dụng

Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là văn nói. Trong văn nói, người ta thường dùng '-는 것' hoặc '-기'.
Không dùng với thì quá khứ hoặc tương lai trực tiếp; thay vào đó, dùng '-었음' hoặc '-겠음' (ví dụ: 했음, 하겠음).
Có thể kết hợp với các tiếp vị ngữ khác như '-ㅁ에 따라', '-ㅁ으로 인해', '-ㅁ에도 불구하고' để tạo thành các cấu trúc phức tạp.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi sử dụng với kính ngữ, thêm '시' trước '(으)ㅁ'. Ví dụ: 하시다 → 하심, 가시다 → 가심.

1. Nhầm lẫn với '-는 것'

Sai: *그가 오는 것을 확인했다. (trong văn viết trang trọng)
Đúng: 그의 옴을 확인했다. (Việc anh ấy đến đã được xác nhận.)
Giải thích: Trong văn viết trang trọng, '-ㅁ' được ưa chuộng hơn '-는 것'.

2. Sai quy tắc chia động từ bất quy tắc

Sai: *듣음 (nghe) - không đúng vì 'ㄷ' bất quy tắc chuyển thành 'ㄹ' trước nguyên âm.
Đúng: 들음
Sai: *도움 (giúp) - đúng? '돕다' bất quy tắc 'ㅂ' → '우' trước nguyên âm, nhưng '음' bắt đầu bằng 'ㅡ' là nguyên âm, nên '돕- + 음' → '도움' (đúng). Nhưng nếu không biết quy tắc, người học có thể viết '돕음' (sai).
Đúng: 도움

3. Nhầm lẫn với '-음' và '-ㅁ' khi gốc kết thúc bằng phụ âm

Sai: *먹ㅁ (ăn) - thiếu '으'
Đúng: 먹음
Sai: *가음 (đi) - thừa '으'
Đúng: 감

4. Sử dụng sai ngữ cảnh (dùng trong văn nói)

Sai: *나는 그의 성공을 기뻐함. (trong hội thoại thân mật)
Đúng: 나는 그의 성공을 기뻐해. (Tôi vui mừng về thành công của anh ấy.)
Giải thích: '-ㅁ' quá trang trọng cho văn nói hàng ngày.

5. Quên thêm '으' khi gốc kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ')

Sai: *읽ㅁ (đọc)
Đúng: 읽음

7. Sử dụng sai với động từ '있다'/'없다'

'있다' → '있음', '없다' → '없음' (không có bất quy tắc).

8. Không phân biệt được chủ ngữ khi dùng '-ㅁ' với chủ ngữ sở hữu

Ví dụ: '학생의 노력함' (sự nỗ lực của học sinh) - đúng. Nhưng '학생이 노력함' (học sinh nỗ lực) - sai vì '노력함' là danh từ, không thể có chủ ngữ '이/가'.
Đúng: 학생의 노력함이 인정받았다. (Sự nỗ lực của học sinh được công nhận.)

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

그의 갑작스러운 떠남은 모두를 놀라게 했다.

Việc anh ấy đột ngột ra đi đã khiến mọi người ngạc nhiên.

2

우리는 그의 성실함을 높이 평가한다.

Chúng tôi đánh giá cao sự chăm chỉ của anh ấy.

3

회의 참석함에 있어서는 사전 등록이 필요합니다.

Về việc tham dự cuộc họp, cần đăng ký trước.

4

비가 옴에도 불구하고 행사는 예정대로 진행되었다.

Mặc dù trời mưa nhưng sự kiện vẫn diễn ra theo kế hoạch.

5

그는 자신의 잘못을 인정함으로써 용서를 받았다.

Anh ấy đã được tha thứ nhờ việc thừa nhận lỗi lầm của mình.

6

학생들의 노력함이 좋은 결과를 가져왔다.

Sự nỗ lực của học sinh đã mang lại kết quả tốt.

7

그가 합격함을 알게 되어 기쁘다.

Tôi vui vì biết được việc anh ấy đã đỗ.

8

정부는 경제 성장함에 따라 일자리 창출에 힘쓰고 있다.

Chính phủ đang nỗ lực tạo việc làm theo sự tăng trưởng kinh tế.

9

그의 도움 없이는 성공함이 불가능했다.

Nếu không có sự giúp đỡ của anh ấy thì việc thành công là không thể.

10

우리는 환경 보호의 중요성을 인식함에 주목해야 한다.

Chúng ta cần chú ý đến việc nhận thức tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

그는 자신의 실패를 인정하__ 거부했다.

#02Multiple Choice

다음 중 '-(으)ㅁ'을 올바르게 사용한 문장은?

#03Error Correction

다음 문장에서 '-(으)ㅁ'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. '그는 자신의 주장이 옳음을 증명하기 위해 많은 노력을 기울였다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn, sử dụng cấu trúc '-(으)ㅁ' (danh từ hóa trang trọng): 'Việc anh ấy rời đi là sự thật.'

#05Fill in the Blank

이번 연구의 중요__은 아무리 강조해도 지나치지 않다.

#06Multiple Choice

다음 중 '-(으)ㅁ'을 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 '-(으)ㅁ'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. '그녀의 아름다움은 모두를 감동시켰다.'

#08Fill in the Blank

그의 갑작스러운 죽음은 많은 사람들에게 큰 충격을 주었습니다. 그의 죽음이 알려지____에 모두가 슬퍼했습니다.

#09Multiple Choice

다음 중 '(으)ㅁ'을 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 '(으)ㅁ'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. '그녀가 매일 운동함으로 건강을 유지합니다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Việc anh ấy không đến là điều đáng tiếc.' (Sử dụng '(으)ㅁ')

#12Fill in the Blank

이번 연구 결과의 중요성은 아무리 강조해도 지나치지 않습니다. 연구 결과의 정확____을 확인하는 것이 중요합니다.

#13Multiple Choice

다음 중 '(으)ㅁ'이 올바르게 사용된 문장은?

#14Error Correction

다음 문장에서 '(으)ㅁ'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. '그는 자신의 잘못을 인정함으로 사과했습니다.'

#15Fill in the Blank

그의 갑작스러운 죽음은 많은 사람들에게 큰 충격을 주었습니다. 그의 죽음이 이렇게 많은 사람들에게 영향을 미친 ____ (보여주다) 그의 삶이 얼마나 많은 사람들에게 의미가 있었는지를 알 수 있습니다.

#16Multiple Choice

다음 중 '(으)ㅁ'을 사용한 문장으로 올바른 것은?

#17Error Correction

다음 문장에서 '(으)ㅁ'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 수정하세요. '그는 자신의 의견을 주장함에 있어서 항상 논리적이었다.'

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Hàn, sử dụng cấu trúc '(으)ㅁ' để danh từ hóa: 'Việc cô ấy đã vượt qua khó khăn là điều đáng ngưỡng mộ.'

#19Fill in the Blank

환경 보호의 중요성을 강조하기 위해, 우리는 쓰레기 줄이기의 필요성을 인식해야 합니다. 쓰레기를 줄이지 ____ (계속되다) 환경 오염은 더 심각해질 것입니다.

#20Multiple Choice

다음 중 '(으)ㅁ'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ/는바 (As stated / the fact that (written))

Cấu trúc này được dùng trong văn viết trang trọng để diễn tả 'như đã nói' hoặc 'sự thật rằng'. Nó kết hợp với động từ/tính từ để tạo thành một mệnh đề danh từ hóa, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc diễn văn.

TOPIK_5
V/A + (으)되 (However / but (formal alternative))

Cấu trúc 'V/A + (으)되' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên' trong văn phong trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Khác với '지만' thông thường, '(으)되' nhấn mạnh sự đối lập một cách khách quan và lịch sự hơn.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ진대 (If it is truly the case (formal))

Cấu trúc mang tính trang trọng, cổ điển, diễn tả giả định 'nếu thực sự là như vậy thì...' thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc ngữ cảnh lịch sự cao. Thể hiện sự suy luận, nhượng bộ hoặc điều kiện có thật.

TOPIK_5
N + (이)라야 (Only if / must be (emphasis))

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.

TOPIK_5
V + 느니 마느니 (Whether this or that (indecision))

Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.

TOPIK_5
V + (으)ㄹ세라 (For fear that / in case)

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)