V/A + 은/는커녕 (Not to mention / let alone (formal))
Cấu trúc '은/는커녕' dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn không xảy ra hoặc không đúng, huống chi là điều khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc so sánh đối lập.
Formulas & Patterns
Dùng cho động từ/tính từ có patchim cuối. Ví dụ: 읽다 → 읽은커녕
Dùng cho động từ/tính từ không có patchim. Ví dụ: 가다 → 가는커녕
Dùng cho danh từ, chọn dựa trên batchim của danh từ. Ví dụ: 책 → 책은커녕, 물 → 물은커녕, 사과 → 사과는커녕
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + 은/는커녕Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Trong văn cảnh trang trọng, có thể dùng với kính ngữ: '하시다' → '하시는커녕'.
Lỗi thường gặp
Cách tránh lỗi
Practical Illustrative Examples
그는 인사는커녕 쳐다보지도 않았다.
Anh ấy thậm chí còn không chào hỏi, huống chi là nhìn tôi.
요즘은 책을 읽은커녕 신문도 볼 시간이 없다.
Dạo này thậm chí đọc sách còn không có thời gian, huống chi là xem báo.
그는 밥은커녕 물도 제대로 못 마신다.
Anh ấy thậm chí cơm còn không ăn được, huống chi là nước.
그 일은 쉽다커녕 매우 어렵다.
Việc đó thậm chí không dễ, huống chi là rất khó.
그는 도움은커녕 오히려 방해만 했다.
Anh ta thậm chí không giúp đỡ, huống chi là còn cản trở.
그는 사과는커녕 변명도 하지 않았다.
Anh ta thậm chí không xin lỗi, huống chi là biện minh.
그 영화는 재미있기는커녕 지루하기 짝이 없었다.
Bộ phim đó thậm chí không thú vị, huống chi là còn rất nhàm chán.
그는 공부는커녕 숙제도 안 한다.
Nó thậm chí không học bài, huống chi là làm bài tập.
그는 전화는커녕 문자 한 통도 보내지 않았다.
Anh ta thậm chí không gọi điện, huống chi là nhắn tin.
그는 술은커녕 물도 못 마신다.
Anh ấy thậm chí không uống được rượu, huống chi là nước.
Consolidation Exercises
20 exercises
그는 밥을 ____ 커녕 물도 제대로 마시지 못했다.
다음 중 '은/는커녕'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 한국어는커녕 영어도 못한다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy thậm chí còn không thể đi lại được, nói gì đến chạy.'
그는 병이 나서 병원에 ____ 커녕 집 밖에도 나가지 못했다.
다음 중 '은/는커녕'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 밥을 먹기는커녕 물도 마시지 않았다.'
그는 기본적인 예의 ____ 지키지 않아서, 상사에게 인사는커녕 눈도 마주치지 않았다.
다음 중 '은/는커녕'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 '은/는커녕'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 수정하시오. "그는 한국어는커녕 영어도 유창하게 한다."
한국어로 번역하시오: "Not to mention a house, he doesn't even have a car."
그는 병원비 ____ 내지 못해서, 치료는커녕 진료도 받지 못했다.
다음 중 '은/는커녕'을 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 '은/는커녕'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 수정하시오. "그는 인사는커녕 고개도 숙였다."
그는 기본적인 예의 ____ 지키지 않아서, 상사에게 인사도 제대로 못 했다.
다음 중 '은/는커녕'이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오. '그는 한국어는커녕 영어도 못한다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy không chỉ không nấu ăn ngon, mà còn không biết nấu mì gói.'
그는 병원에 ____ 약도 제대로 못 먹었다.
다음 중 '은/는커녕'의 의미와 가장 가까운 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể có hay không, không phụ thuộc vào việc...', dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.