Ngữ pháp
TOPIK_6

V/A + (으)ㅁ은 말할 것도 없다 (It goes without saying that)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
V/A+(으)ㅁ은 말할 것도 없다

Dạng cơ bản, dùng cho động từ/tính từ ở thì hiện tại.

#02
V/A+았/었음은 말할 것도 없다

Dạng quá khứ, diễn tả điều hiển nhiên đã xảy ra.

#03
V/A+겠음은 말할 것도 없다

Dạng tương lai suy đoán, diễn tả điều hiển nhiên sẽ xảy ra.

#04
N+(이)ㅁ은 말할 것도 없다

Dùng với danh từ + 이다.

Core Theory & Explanation

Formula

V/A + (으)ㅁ은 말할 것도 없다

Định nghĩa và chức năng cú pháp

Cấu trúc V/A + (으)ㅁ은 말할 것도 없다 được sử dụng để diễn tả một sự thật hiển nhiên, không cần phải bàn cãi. Nó tương đương với "It goes without saying that..." trong tiếng Anh. Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, và phần sau thường là kết luận hoặc hệ quả.

Cách chia động từ/tính từ

Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm cuối 'ㄹ': thêm -ㅁ은 말할 것도 없다.
Ví dụ: 가다 → 감은 말할 것도 없다, 먹다 → 먹음은 말할 것도 없다.
Động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): thêm -음은 말할 것도 없다.
Ví dụ: 작다 → 작음은 말할 것도 없다, 읽다 → 읽음은 말할 것도 없다.
Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm -ㅁ은 말할 것도 없다.
Ví dụ: 살다 → 삶은 말할 것도 없다, 길다 → 김은 말할 것도 없다.

Biến thể chính tả và ngoại lệ

Danh từ + 이다: dạng -(이)ㅁ은 말할 것도 없다. Ví dụ: 학생이다 → 학생임은 말할 것도 없다.
Quá khứ: -았/었음은 말할 것도 없다. Ví dụ: 갔다 → 갔음은 말할 것도 없다.
Tương lai: -겠음은 말할 것도 없다. Ví dụ: 가겠다 → 가겠음은 말할 것도 없다.

Sắc thái và mức độ lịch sự

Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, luận văn, bài phát biểu) hoặc trong các tình huống giao tiếp trang trọng. Không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày. Có thể kết hợp với -습니다 để tăng tính trang trọng: -(으)ㅁ은 말할 것도 없습니다.

Hạn chế sử dụng

Không dùng với câu mệnh lệnh, đề nghị.
Không dùng với thì tương lai đơn giản (thường dùng -겠- để diễn tả suy đoán).
Không dùng trong câu hỏi trực tiếp.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường đi kèm với các trạng từ như 당연히 (đương nhiên), 물론 (tất nhiên) để nhấn mạnh.
Có thể dùng để bác bỏ một ý kiến trái ngược: "... là điều hiển nhiên, không cần bàn cãi."
Khi kết hợp với -지요? (phải không?) tạo thành câu hỏi tu từ: -(으)ㅁ은 말할 것도 없지요? (Điều đó hiển nhiên phải không?).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa 은/는 và 이/가: Trong cấu trúc này, -은 là trợ từ chủ đề, không phải chủ ngữ. Người học thường nhầm với -이/가. Ví dụ sai: *감이 말할 것도 없다* → đúng: *감은 말할 것도 없다*.
2. Quên biến đổi hình thức danh từ hóa: Động từ/tính từ phải được chuyển thành dạng danh từ hóa với -(으)ㅁ. Ví dụ sai: *가다은 말할 것도 없다* → đúng: *감은 말할 것도 없다*.
3. Sử dụng sai thì: Cấu trúc này thường dùng ở thì hiện tại hoặc quá khứ. Tránh dùng thì tương lai đơn giản. Ví dụ sai: *갈 것은 말할 것도 없다* → đúng: *감은 말할 것도 없다* (hoặc *가겠음은 말할 것도 없다* nếu muốn nhấn mạnh suy đoán).
4. Nhầm với cấu trúc tương tự: Có cấu trúc -(으)ㄹ 것도 없다 (không cần phải làm gì). Ví dụ: *먹을 것도 없다* (không có gì để ăn) khác với *먹음은 말할 것도 없다* (việc ăn là hiển nhiên).
5. Dùng sai ngữ cảnh: Không dùng trong khẩu ngữ thân mật. Ví dụ: nói với bạn thân *네가 예쁨은 말할 것도 없다* nghe rất kỳ. Thay vào đó nên dùng *네가 예쁜 건 말할 필요도 없지*.

So sánh câu sai và đúng

Sai: *그가 착함은 말할 것도 없다* (dùng 이/가 sai) → Đúng: *그는 착함은 말할 것도 없다*.
Sai: *공부하다은 말할 것도 없다* → Đúng: *공부함은 말할 것도 없다*.
Sai: *갈 것은 말할 것도 없다* → Đúng: *감은 말할 것도 없다*.

Practical Illustrative Examples

10 examples
1

그는 실력이 뛰어남은 말할 것도 없다.

Không cần phải nói, anh ấy có năng lực xuất sắc.

2

환경 보호의 중요성은 말할 것도 없다.

Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường là điều hiển nhiên.

3

그가 범인임은 말할 것도 없다.

Không cần phải nói, hắn ta là thủ phạm.

4

노력 없이 성공함은 말할 것도 없다.

Không cần phải nói, thành công mà không có nỗ lực là điều không thể.

5

그 영화가 재미있음은 말할 것도 없다.

Không cần phải nói, bộ phim đó rất thú vị.

6

그는 한국어를 잘함은 말할 것도 없다.

Không cần phải nói, anh ấy giỏi tiếng Hàn.

7

그 사건이 충격적이었음은 말할 것도 없다.

Không cần phải nói, sự kiện đó đã gây sốc.

8

경제가 어려움은 말할 것도 없지만, 희망을 잃지 말자.

Không cần phải nói, nền kinh tế đang khó khăn, nhưng đừng mất hy vọng.

9

그의 노력이 헛되지 않았음은 말할 것도 없다.

Không cần phải nói, sự nỗ lực của anh ấy không phải là vô ích.

10

인내가 성공의 열쇠임은 말할 것도 없다.

Không cần phải nói, kiên nhẫn là chìa khóa của thành công.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

그의 실력은 프로 선수 ____ 말할 것도 없다.

#02Multiple Choice

다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Error Correction

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그녀의 아름다움은 말할 것도 없이 모두가 인정한다."

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Không cần phải nói, anh ấy là người tài năng nhất trong số chúng ta." (Sử dụng cấu trúc '(으)ㅁ은 말할 것도 없다')

#05Fill in the Blank

이번 프로젝트의 성공은 팀원들의 노력 ____ 말할 것도 없다.

#06Multiple Choice

다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07Error Correction

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그가 열심히 공부함은 말할 것도 없다."

#08Fill in the Blank

그가 이번 대회에서 우승할 ____ 말할 것도 없다. (것은)

#09Multiple Choice

다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Error Correction

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그의 지식이 깊음은 말할 것도 없고, 경험도 풍부하다."

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Không cần phải nói rằng anh ấy là người tài năng nhất trong số chúng ta."

#12Fill in the Blank

환경 보호의 중요성은 아무리 강조해도 지나치지 ____. (않다)

#13Multiple Choice

다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?

#14Error Correction

다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그 영화가 재미있음은 말할 것도 없고, 감동도 있다."

#15Fill in the Blank

그의 실력은 프로 선수 ____ 말할 것도 없다.

#16Multiple Choice

다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Error Correction

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으시오: "그녀의 아름다움은 말할 것도 없고, 성격도 좋다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Không cần phải nói rằng anh ấy là người tài năng nhất trong số chúng ta."

#19Fill in the Blank

환경 보호의 중요성은 아무리 강조해도 지나치지 ____ 말할 것도 없다.

#20Multiple Choice

다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'의 의미와 가장 가까운 것은?

Related Topics at this Level

6 topics
TOPIK_6
V/A + (으)ㄴ지 아닌지에 관계없이 (Regardless of whether)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể có hay không, không phụ thuộc vào việc...', dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
V/A + 는 한도 내에서 (Insofar as / to the extent permitted)

Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.

TOPIK_6
V/A + 은/는커녕 (Not to mention / let alone (formal))

Cấu trúc '은/는커녕' dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn không xảy ra hoặc không đúng, huống chi là điều khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc so sánh đối lập.

TOPIK_6
V + 는 체하며 (On the pretense / feigning that)

Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.

TOPIK_6
V/A + 는 것이 마땅하다 (As a matter of course / naturally)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

TOPIK_6
N + 에 따른 결과로 (As a result of (formal conclusion))

Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)