V/A + (으)ㅁ은 말할 것도 없다 (It goes without saying that)
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Formulas & Patterns
Dạng cơ bản, dùng cho động từ/tính từ ở thì hiện tại.
Dạng quá khứ, diễn tả điều hiển nhiên đã xảy ra.
Dạng tương lai suy đoán, diễn tả điều hiển nhiên sẽ xảy ra.
Dùng với danh từ + 이다.
Core Theory & Explanation
Formula
V/A + (으)ㅁ은 말할 것도 없다Định nghĩa và chức năng cú pháp
Cách chia động từ/tính từ
Biến thể chính tả và ngoại lệ
Sắc thái và mức độ lịch sự
Hạn chế sử dụng
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
So sánh câu sai và đúng
Practical Illustrative Examples
그는 실력이 뛰어남은 말할 것도 없다.
Không cần phải nói, anh ấy có năng lực xuất sắc.
환경 보호의 중요성은 말할 것도 없다.
Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường là điều hiển nhiên.
그가 범인임은 말할 것도 없다.
Không cần phải nói, hắn ta là thủ phạm.
노력 없이 성공함은 말할 것도 없다.
Không cần phải nói, thành công mà không có nỗ lực là điều không thể.
그 영화가 재미있음은 말할 것도 없다.
Không cần phải nói, bộ phim đó rất thú vị.
그는 한국어를 잘함은 말할 것도 없다.
Không cần phải nói, anh ấy giỏi tiếng Hàn.
그 사건이 충격적이었음은 말할 것도 없다.
Không cần phải nói, sự kiện đó đã gây sốc.
경제가 어려움은 말할 것도 없지만, 희망을 잃지 말자.
Không cần phải nói, nền kinh tế đang khó khăn, nhưng đừng mất hy vọng.
그의 노력이 헛되지 않았음은 말할 것도 없다.
Không cần phải nói, sự nỗ lực của anh ấy không phải là vô ích.
인내가 성공의 열쇠임은 말할 것도 없다.
Không cần phải nói, kiên nhẫn là chìa khóa của thành công.
Consolidation Exercises
20 exercises
그의 실력은 프로 선수 ____ 말할 것도 없다.
다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그녀의 아름다움은 말할 것도 없이 모두가 인정한다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Không cần phải nói, anh ấy là người tài năng nhất trong số chúng ta." (Sử dụng cấu trúc '(으)ㅁ은 말할 것도 없다')
이번 프로젝트의 성공은 팀원들의 노력 ____ 말할 것도 없다.
다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그가 열심히 공부함은 말할 것도 없다."
그가 이번 대회에서 우승할 ____ 말할 것도 없다. (것은)
다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그의 지식이 깊음은 말할 것도 없고, 경험도 풍부하다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Không cần phải nói rằng anh ấy là người tài năng nhất trong số chúng ta."
환경 보호의 중요성은 아무리 강조해도 지나치지 ____. (않다)
다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?
다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그 영화가 재미있음은 말할 것도 없고, 감동도 있다."
그의 실력은 프로 선수 ____ 말할 것도 없다.
다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으시오: "그녀의 아름다움은 말할 것도 없고, 성격도 좋다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Không cần phải nói rằng anh ấy là người tài năng nhất trong số chúng ta."
환경 보호의 중요성은 아무리 강조해도 지나치지 ____ 말할 것도 없다.
다음 중 '(으)ㅁ은 말할 것도 없다'의 의미와 가장 가까운 것은?
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể có hay không, không phụ thuộc vào việc...', dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.
Cấu trúc '은/는커녕' dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn không xảy ra hoặc không đúng, huống chi là điều khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc so sánh đối lập.
Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.