Ngữ pháp
TOPIK_1

A + (으)ㄴ + N (Adjective modifier (present))

意味と概念

Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.

公式とパターン

6個のパターン
#01
Gốc tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ'++N

Khi gốc tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không có patchim) hoặc patchim 'ㄹ', ta thêm 'ㄴ' vào gốc. Ví dụ: '예쁘다' → '예쁜', '길다' → '긴'.

#02
Gốc tính từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ')++N

Khi gốc tính từ kết thúc bằng phụ âm (patchim) khác 'ㄹ', ta thêm '은' vào gốc. Ví dụ: '작다' → '작은', '좋다' → '좋은'.

#03
Bất quy tắc 'ㅂ': gốc kết thúc 'ㅂ' → '우'++N

Với tính từ có gốc kết thúc bằng 'ㅂ', khi thêm 'ㄴ' thì 'ㅂ' chuyển thành '우'. Ví dụ: '덥다' → '더운', '춥다' → '추운'.

#04
Bất quy tắc '르': gốc kết thúc '르' → 'ㄹ'+'ㄹ'+N

Với tính từ có gốc kết thúc bằng '르', khi thêm 'ㄴ' thì '르' tách thành 'ㄹㄹ' và thêm nguyên âm. Ví dụ: '빠르다' → '빠른', '고르다' → '고른'.

#05
Bất quy tắc 'ㅅ': gốc kết thúc 'ㅅ' → rụng 'ㅅ'++N

Với tính từ có gốc kết thúc bằng 'ㅅ', khi thêm '은' thì 'ㅅ' rụng. Ví dụ: '낫다' → '나은', '짓다' (động từ) không dùng.

#06
Bất quy tắc 'ㅎ': gốc kết thúc 'ㅎ' → rụng 'ㅎ'++N

Với tính từ có gốc kết thúc bằng 'ㅎ', khi thêm 'ㄴ' thì 'ㅎ' rụng. Ví dụ: '빨갛다' → '빨간', '파랗다' → '파란'.

核心理論と解説

Formula

A + (으)ㄴ + N

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc A + (으)ㄴ + N được sử dụng để một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ, diễn tả trạng thái hoặc tính chất của danh từ đó ở thì hiện tại. Đây là dạng định ngữ của tính từ, giúp câu văn trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn so với việc dùng mệnh đề quan hệ.

Quy tắc chia

Nếu gốc tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm cuối là 'ㄹ': thêm 'ㄴ' vào gốc.
Nếu gốc tính từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): thêm '은' vào gốc.

Ví dụ chia:

예쁘다 (đẹp) → 예쁜 (đẹp) + N: 예쁜 꽃 (bông hoa đẹp)
작다 (nhỏ) → 작은 (nhỏ) + N: 작은 집 (ngôi nhà nhỏ)
좋다 (tốt) → 좋은 (tốt) + N: 좋은 사람 (người tốt)
길다 (dài) → 긴 (dài) + N: 긴 길 (con đường dài) (vì 'ㄹ' là phụ âm cuối, nhưng được coi như nguyên âm)
멀다 (xa) → 먼 (xa) + N: 먼 곳 (nơi xa)

Các quy tắc bất quy tắc

'ㅂ' bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' khi gặp nguyên âm thì 'ㅂ' chuyển thành '우'. Ví dụ: 덥다 (nóng) → 더운 (nóng) + N: 더운 날씨 (thời tiết nóng).
'ㄷ' bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㄷ' khi gặp nguyên âm thì 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ'. Ví dụ: 듣다 (nghe) là động từ, nhưng tính từ như '걷다' (đi bộ) là động từ. Trong tính từ, ít gặp, nhưng '깨닫다' (nhận ra) là động từ. Lưu ý: '덥다' là 'ㅂ' bất quy tắc.
'르' bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng '르' khi gặp nguyên âm thì '르' tách thành 'ㄹ' + 'ㄹ' và thêm nguyên âm. Ví dụ: 빠르다 (nhanh) → 빠른 (nhanh) + N: 빠른 차 (xe nhanh).
'ㅅ' bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅅ' khi gặp nguyên âm thì 'ㅅ' rơi. Ví dụ: 낫다 (tốt hơn) → 나은 (tốt hơn) + N: 나은 방법 (cách tốt hơn).
'ㅎ' bất quy tắc: Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' khi gặp nguyên âm thì 'ㅎ' rơi. Ví dụ: 빨갛다 (đỏ) → 빨간 (đỏ) + N: 빨간 사과 (quả táo đỏ).

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này chỉ dùng cho tính từ, không dùng cho động từ. Đối với động từ, dùng '는' để tạo dạng định ngữ hiện tại.
Không dùng với tính từ chỉ sự tồn tại như '있다', '없다' (dùng '있는', '없는' nhưng '있다' là động từ? Thực tế '있다' vừa là động từ vừa là tính từ, nhưng trong ngữ pháp TOPIK, '있는' được dùng như định ngữ của động từ 'có' hoặc tính từ 'ở'. Tuy nhiên, '없다' là tính từ, nên '없는' là dạng định ngữ đúng.
Có thể dùng với tất cả các cấp độ lịch sự, vì đây là dạng định ngữ không biến đổi theo kính ngữ.

Lưu ý về ngữ nghĩa

  • Dạng định ngữ này diễn tả trạng thái hiện tại, không phải quá khứ hay tương lai. Để diễn tả quá khứ, dùng 'A + (았/었)던 + N' (TOPIK 2).
  • Một số tính từ có thể có hai dạng định ngữ tùy theo ngữ cảnh, nhưng ở TOPIK 1 chỉ học dạng cơ bản.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa '은/는' (tiểu từ chủ đề) và '은' (định ngữ):
- Sai: 예쁜는 꽃 (dùng '는' sau '은')
- Đúng: 예쁜 꽃
- Giải thích: '은' trong cấu trúc này là vĩ tố định ngữ, không phải tiểu từ chủ đề. Không được thêm '는' vào sau.
2. Quên quy tắc bất quy tắc:
- Sai: 덥은 날씨 (không áp dụng 'ㅂ' bất quy tắc)
- Đúng: 더운 날씨
- Giải thích: Tính từ '덥다' có gốc '덥-', vì 'ㅂ' gặp nguyên âm nên chuyển thành '우', sau đó thêm 'ㄴ'.
3. Nhầm lẫn giữa tính từ và động từ:
- Sai: 먹은 밥 (dùng '은' cho động từ '먹다')
- Đúng: 먹는 밥 (dùng '는' cho động từ)
- Giải thích: '먹다' là động từ, phải dùng '는' để tạo định ngữ hiện tại. '은' chỉ dùng cho tính từ.
4. Sai khi gốc tính từ kết thúc bằng 'ㄹ':
- Sai: 길은 길 (thêm '은')
- Đúng: 긴 길 (bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ')
- Giải thích: Tính từ kết thúc bằng 'ㄹ' được coi như kết thúc bằng nguyên âm, chỉ thêm 'ㄴ'.
5. Nhầm lẫn với dạng quá khứ:
- Sai: 예쁜었던 꽃 (dùng cả '은' và '었던')
- Đúng: 예쁜 꽃 (hiện tại) hoặc 예뻤던 꽃 (quá khứ)
- Giải thích: Không kết hợp hai dạng định ngữ.
6. Sử dụng sai với tính từ '있다' và '없다':
- '있다' thường được coi là động từ trong ngữ pháp, nhưng '있는' được dùng như định ngữ. '없다' là tính từ, nên '없는' là đúng.
- Ví dụ: 있는 돈 (tiền có) - đúng; 없는 돈 (tiền không có) - đúng.
7. Lỗi do ảnh hưởng từ tiếng Việt:
- Người Việt thường quên thay đổi gốc tính từ, giữ nguyên dạng từ điển. Ví dụ: '좋은' không phải '좋다은'.
- Cần nhớ: bỏ '다' và thêm '은/ㄴ'.

実践的な例

10件の例文
1

예쁜 꽃이에요.

Đó là bông hoa đẹp.

2

작은 고양이가 귀여워요.

Con mèo nhỏ dễ thương.

3

더운 여름이에요.

Mùa hè nóng.

4

긴 길을 걸었어요.

Tôi đã đi bộ trên con đường dài.

5

빠른 자동차가 좋아요.

Xe hơi nhanh thì tốt.

6

나은 방법이 있어요?

Có cách nào tốt hơn không?

7

빨간 사과를 먹었어요.

Tôi đã ăn quả táo đỏ.

8

좋은 사람을 만났어요.

Tôi đã gặp người tốt.

9

새로운 친구가 생겼어요.

Tôi đã có bạn mới.

10

먼 나라에 가고 싶어요.

Tôi muốn đến đất nước xa.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

이것은 ____ (좋다) 책입니다.

#02多肢選択式

다음 중 올바른 문장은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '작은 가방이 비싸요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi thích quyển sách thú vị.'

#05空欄補充

저는 ____ (바쁘다) 사람을 도와줘요.

#06多肢選択式

다음 중 올바르게 연결된 것은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '비싼 옷을 샀어요.'

#08空欄補充

이것은 ____ 책입니다. (재미있다)

#09多肢選択式

다음 중 올바른 문장은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 예쁜은 꽃을 좋아해요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi thích cà phê nóng.' (sử dụng tính từ '뜨겁다' làm định ngữ)

#12空欄補充

저는 ____ 음식을 좋아해요. (맵다)

#13多肢選択式

다음 중 올바르게 연결된 것은?

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đó là một người đàn ông tốt.' (sử dụng tính từ '좋다' làm định ngữ)

#15空欄補充

이것은 ____ (맛있다) 음식입니다.

#16多肢選択式

다음 중 올바른 문장은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 예쁜 꽃을 샀어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Đây là cuốn sách thú vị.'

#19空欄補充

그 여자는 ____ (슬프다) 표정을 하고 있어요.

#20多肢選択式

다음 중 '멋있다'의 올바른 관형형은?

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_1
V/A + (으)시- (Honorific marker)

Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.

TOPIK_1
V + 는 + N (Verb modifier (present))

Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).

TOPIK_1
V + (으)ㄹ까요? (Suggestion (shall we?))

Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_1
V + (으)ㄴ + N (Verb modifier (past))

Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.

TOPIK_1
V + (으)ㅂ시다 (Suggestion (let's, formal))

Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ + N (Verb modifier (future))

Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)