V + (으)ㅂ시다 (Suggestion (let's, formal))
Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: Gốc động từ + (으)ㅂ시다. Nếu gốc động từ có patchim thì thêm '으' trước 'ㅂ시다', nếu không có patchim thì thêm trực tiếp 'ㅂ시다'.
核心理論と解説
Formula
V + (으)ㅂ시다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Quy tắc bất quy tắc
Mức độ lịch sự
Lưu ý
- Cấu trúc này chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
- Khi muốn đề nghị một cách lịch sự hơn nữa, có thể dùng 'V + (으)시지요' hoặc 'V + (으)실래요?'.
- Trong câu hỏi, có thể dùng 'V + (으)ㄹ까요?' để hỏi ý kiến (chúng ta có nên... không?).
Lỗi thường gặp
実践的な例
같이 갑시다.
Chúng ta hãy cùng đi.
여기 앉읍시다.
Chúng ta hãy ngồi ở đây.
도서관에서 책을 읽읍시다.
Chúng ta hãy đọc sách ở thư viện.
음악을 들읍시다.
Chúng ta hãy nghe nhạc.
한국 음식을 만듭시다.
Chúng ta hãy làm món ăn Hàn Quốc.
내일 다시 만납시다.
Ngày mai chúng ta hãy gặp lại.
이 문제를 생각합시다.
Chúng ta hãy suy nghĩ về vấn đề này.
버스를 탑시다.
Chúng ta hãy lên xe buýt.
공원에서 운동합시다.
Chúng ta hãy tập thể dục ở công viên.
이 책을 빌립시다.
Chúng ta hãy mượn cuốn sách này.
定着練習
20 練習問題
우리 같이 영화를 ____.
Chọn câu đúng với ngữ pháp '(으)ㅂ시다':
Tìm lỗi sai trong câu sau: '우리 같이 점심을 먹읍시다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta hãy cùng nhau đi đến công viên nhé.' (sử dụng ngữ pháp (으)ㅂ시다)
여기에서 사진을 ____.
Chọn câu đề nghị đúng:
Tìm lỗi sai trong câu: '우리 같이 노래를 부릅시다.'
우리 같이 영화를 ____ . (let's watch a movie)
Chọn câu đúng: 'Cùng nhau ăn cơm tối nhé!'
Tìm lỗi sai: '우리 공원에서 산책합시다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta hãy học tập chăm chỉ nhé!'
내일 9시에 학교 앞에서 ____ . (let's meet)
Chọn câu đúng với ngữ pháp (으)ㅂ시다:
Tìm lỗi sai: '우리 같이 노래를 부릅시다.'
우리 내일 같이 도서관에 ____ . (갑시다 / 가읍시다 / 갑시다)
Chọn câu đúng: 'Chúng ta hãy ăn cơm nhé.' (dạng trang trọng)
Tìm lỗi sai trong câu sau: '우리 공원에서 산책합시다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta hãy học tiếng Hàn cùng nhau.' (dạng trang trọng)
여기에서 사진을 ____ . (찍읍시다 / 찍습니다 / 찍자)
Chọn câu đúng: 'Chúng ta hãy đi xem phim nhé.' (dạng trang trọng)
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.
Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.
Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.
Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.