V + 아/어 주세요 (Polite request)
Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.
公式とパターン
Thêm '아 주세요' vào gốc động từ. Ví dụ: 가다 → 가 주세요; 보다 → 봐 주세요 (보 + 아 → 봐).
Thêm '어 주세요' vào gốc động từ. Ví dụ: 먹다 → 먹어 주세요; 읽다 → 읽어 주세요.
Chuyển '하다' thành '해' rồi thêm '주세요'. Ví dụ: 공부하다 → 공부해 주세요; 청소하다 → 청소해 주세요.
核心理論と解説
Formula
V + 아/어 주세요Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và mức độ lịch sự
Hạn chế sử dụng
Lưu ý về kính ngữ
- Khi yêu cầu người lớn tuổi hoặc cấp trên, có thể thay '주세요' bằng '주시다' (kính ngữ của '주다'): 'V + 아/어 주세요' vẫn lịch sự, nhưng 'V + 아/어 주시다' trang trọng hơn. Ví dụ: 읽어 주세요 (lịch sự) vs 읽어 주십시오 (trang trọng).
Lỗi thường gặp
Cách tránh
実践的な例
문을 열어 주세요.
Làm ơn mở cửa.
여기 앉아 주세요.
Làm ơn ngồi đây.
이것을 좀 봐 주세요.
Làm ơn xem cái này một chút.
한국어를 가르쳐 주세요.
Làm ơn dạy tiếng Hàn.
전화해 주세요.
Làm ơn gọi điện thoại.
이 책을 읽어 주세요.
Làm ơn đọc cuốn sách này.
도와 주세요.
Làm ơn giúp tôi.
음악을 들려 주세요.
Làm ơn cho tôi nghe nhạc.
천천히 말해 주세요.
Làm ơn nói chậm.
여기에 이름을 써 주세요.
Làm ơn viết tên ở đây.
定着練習
20 練習問題
길을 잃었어요. 저를 도와____.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '문을 열어 주세요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Làm ơn đọc chậm hơn.'
배가 고파요. 김밥을 만들어____.
다음 중 'V + 아/어 주세요'의 올바른 활용이 아닌 것은?
Dịch sang tiếng Hàn: 'Làm ơn cho tôi một cốc nước.'
길을 잃었어요. 저를 도와____.
다음 중 'V + 아/어 주세요'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '선생님, 이 책을 읽어 주시겠어요?'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Làm ơn chỉ đường cho tôi.'
날씨가 추워요. 창문을 닫____.
다음 중 'V + 아/어 주세요'의 의미로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '여기에 앉아 주세요.'
손님이 오셨으니까 커피를 ____ 주세요.
Chọn câu đúng để yêu cầu lịch sự: 'Đọc sách này cho tôi'.
Tìm lỗi sai trong câu: '문을 닫아 주세요.' (Hãy đóng cửa lại.)
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin hãy dạy tôi tiếng Hàn.'
길을 잘 모르겠어요. 지도를 ____ 주세요.
Tìm lỗi sai trong câu: '여기에 앉으세요 주세요.' (Xin hãy ngồi đây.)
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.
Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.
Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.