Ngữ pháp
TOPIK_1

V/A + 고 (And then / sequential action)

意味と概念

Cấu trúc 'V/A + 고' dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái theo trình tự thời gian, mang nghĩa 'và sau đó' hoặc 'và'. Thường được dùng để diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp hoặc liệt kê các tính chất.

公式とパターン

3個のパターン
#01
V++V

Nối hai động từ, diễn tả hành động thứ nhất xảy ra trước, hành động thứ hai xảy ra sau.

#02
A++A

Nối hai tính từ, liệt kê các đặc điểm của chủ thể.

#03
V/A++V/A (nhiều hơn hai)

Có thể nối nhiều hơn hai động từ/tính từ bằng cách lặp lại '고'.

核心理論と解説

Formula

V/A + 고

Định nghĩa toàn diện

'고' là một tiếp vị ngữ (connective ending) dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra theo trình tự thời gian hoặc liệt kê. Trong TOPIK 1, nó chủ yếu mang nghĩa 'và sau đó' (sequential) hoặc 'và' (additive).

Chức năng cú pháp

Nối hai động từ (V + 고 V): hành động thứ nhất xảy ra trước, hành động thứ hai xảy ra sau.
Nối hai tính từ (A + 고 A): liệt kê các tính chất của cùng một chủ thể.
Nối động từ và tính từ (V + 고 A hoặc A + 고 V): ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để liệt kê.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Không có batchim: thêm '고' trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Ví dụ: 가다 → 가고, 오다 → 오고, 크다 → 크고.
Có batchim: thêm '고' trực tiếp, không có biến đổi. Ví dụ: 먹다 → 먹고, 읽다 → 읽고, 작다 → 작고.
Động từ bất quy tắc:
'ㄹ' bất quy tắc: gốc kết thúc bằng 'ㄹ' bị lược bỏ khi thêm '고'. Ví dụ: 살다 → 살고 (không phải *살고? Thực tế '살다' là bất quy tắc 'ㄹ', nhưng khi thêm '고' thì 'ㄹ' vẫn giữ nguyên? Cần kiểm tra: '살다' + '고' = '살고' (đúng). Thực tế, 'ㄹ' bất quy tắc chỉ áp dụng với các vĩ tố bắt đầu bằng 'ㄴ, ㅂ, ㅅ'. Với '고' thì không ảnh hưởng. Vậy không có biến đổi.
'ㅂ' bất quy tắc: gốc kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' trước '고'. Ví dụ: 돕다 → 도우 + 고 = 도우고 (giúp đỡ và...). Nhưng '춥다' (lạnh) là tính từ: 춥다 → 추우 + 고 = 추우고.
'ㄷ' bất quy tắc: gốc kết thúc bằng 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước '고'. Ví dụ: 듣다 → 듣 + 고? Thực tế '듣다' là bất quy tắc 'ㄷ', nhưng khi thêm '고' thì 'ㄷ' vẫn giữ nguyên? Sai: '듣다' + '고' = '듣고' (nghe và...). Thực tế, 'ㄷ' bất quy tắc chỉ áp dụng với vĩ tố bắt đầu bằng nguyên âm. Với '고' (phụ âm) thì không biến đổi. Vậy '듣고' là đúng.
'ㅅ' bất quy tắc: gốc kết thúc bằng 'ㅅ' bị lược bỏ trước nguyên âm, nhưng '고' là phụ âm nên không biến đổi. Ví dụ: 짓다 → 짓고 (xây và...).
'ㅎ' bất quy tắc: gốc kết thúc bằng 'ㅎ' bị lược bỏ trước nguyên âm, nhưng '고' là phụ âm nên không biến đổi. Ví dụ: 그렇다 → 그렇고 (như vậy và...).

Biến thể chính tả

Không có biến thể chính tả; '고' luôn được viết dưới dạng '고'.

Cấp độ lịch sự

Thân mật (informal): dùng '고' trong câu thân mật, ví dụ: '밥 먹고 영화 봤어.' (Ăn cơm và xem phim.)
Lịch sự (polite): dùng '고' kết hợp với đuôi câu lịch sự như '-요', ví dụ: '밥 먹고 영화 봤어요.'
Trang trọng (formal): dùng '고' với đuôi câu trang trọng như '-습니다', ví dụ: '밥 먹고 영화 봤습니다.'
Kính ngữ: khi chủ ngữ là người lớn tuổi, dùng động từ kính ngữ + '고', ví dụ: '진지 잡수시고 신문 보세요.' (Dùng bữa và đọc báo.)

Hạn chế sử dụng

Không dùng '고' để nối hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau? Thực tế có thể dùng, nhưng trong TOPIK 1 thường cùng chủ ngữ.
Không dùng '고' để diễn tả nguyên nhân-kết quả (dùng '아/어서' cho nguyên nhân).
Không dùng '고' để diễn tả hành động đồng thời (dùng '면서').

Sắc thái nâng cao

'고' có thể mang sắc thái liệt kê đơn thuần, không nhấn mạnh thứ tự.
Khi dùng với tính từ, '고' liệt kê các đặc điểm.
Có thể dùng '고' để nối nhiều hơn hai mệnh đề.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '아/어서' (nguyên nhân): Học sinh thường dùng '고' để diễn tả nguyên nhân-kết quả. Sai: '비가 오고 집에 있어요.' (Vì mưa nên ở nhà) → Đúng: '비가 와서 집에 있어요.'
2. Dùng '고' với chủ ngữ khác nhau: Trong TOPIK 1, nên giữ cùng chủ ngữ. Sai: '내가 밥 먹고 동생이 영화 봤어요.' → Đúng: '내가 밥 먹고 영화 봤어요.' hoặc tách câu.
3. Quên chia động từ bất quy tắc: Ví dụ: '돕다' → '도우고' (không phải '돕고'). Sai: '돕고' → Đúng: '도우고'.
4. Dùng '고' với tính từ để chỉ thứ tự thời gian: Tính từ không diễn tả hành động, nên không dùng cho thứ tự. Sai: '예쁘고 착해요.' (đúng là liệt kê, không sai) nhưng không dùng cho thứ tự.
5. Nhầm với '고' trong 'V고 있다': '고' trong '고 있다' là tiếp vị ngữ khác (diễn tả tiếp diễn). Cần phân biệt.

So sánh đúng sai

Sai: '학교에 가고 공부했어요.' (Đi học và học - có thể chấp nhận được, nhưng nếu muốn nhấn mạnh thứ tự thì đúng) Thực tế đúng.
Sai: '아침에 일어나고 이를 닦아요.' (Thức dậy và đánh răng - đúng thứ tự) → Đúng.
Sai: '배가 고프고 밥을 먹었어요.' (Đói và ăn cơm - không tự nhiên, nên dùng '아/어서' vì đói là nguyên nhân) → Đúng: '배가 고파서 밥을 먹었어요.'

実践的な例

10件の例文
1

아침에 일어나고 이를 닦아요.

Tôi thức dậy vào buổi sáng và đánh răng.

2

밥을 먹고 영화를 봤어요.

Tôi ăn cơm và xem phim.

3

학교에 가고 공부해요.

Tôi đi học và học bài.

4

그 여자는 예쁘고 착해요.

Cô gái đó vừa đẹp vừa tốt bụng.

5

이 음식은 맛있고 싸요.

Món ăn này vừa ngon vừa rẻ.

6

친구를 만나고 커피를 마셨어요.

Tôi gặp bạn và uống cà phê.

7

숙제를 하고 텔레비전을 봤어요.

Tôi làm bài tập và xem tivi.

8

날씨가 덥고 습해요.

Thời tiết vừa nóng vừa ẩm.

9

도서관에 가고 책을 빌렸어요.

Tôi đến thư viện và mượn sách.

10

운동을 하고 샤워를 해요.

Tôi tập thể dục và tắm.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

어제 친구를 만나고 영화를 ____.

#02多肢選択式

다음 중 '고'의 쓰임이 올바른 것은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '아침에 일어나고 이를 닦고 세수해요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách và đi ngủ.'

#05空欄補充

친구를 만나고 같이 점심을 ____.

#06多肢選択式

'고'를 사용하여 두 문장을 연결한 것 중 옳은 것은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 아침에 빵을 먹고 우유를 마셨어요.'

#08空欄補充

아침에 밥을 먹고 학교에 ____. (가다)

#09多肢選択式

다음 중 '고'를 올바르게 사용한 문장은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어제 친구를 만나고 영화를 봤어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách và ngủ.'

#12空欄補充

저는 아침에 운동을 ____ 샤워를 해요. (하다)

#13多肢選択式

다음 중 '고'의 쓰임이 옳은 것은?

#14誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어제는 집에 가고 텔레비전을 봤어요.'

#15空欄補充

아침에 밥을 먹고 학교에 ____. (가다)

#16多肢選択式

다음 중 '고'의 쓰임이 올바른 문장은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '어제 영화를 보고 친구를 만났어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã ăn cơm và sau đó đi ngủ.'

#19空欄補充

날씨가 좋고 바람이 ____. (불다)

#20多肢選択式

다음 중 '고'를 사용하여 두 문장을 바르게 연결한 것은? (1) 가방을 샀어요. (2) 지갑을 샀어요.

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_1
N + 와/과, 하고, 이랑/랑 (And (connecting nouns))

Các tiểu từ '와/과', '하고', '이랑/랑' được dùng để nối hai danh từ, mang nghĩa 'và'. '와/과' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; '하고' trung tính, dùng trong cả nói và viết; '이랑/랑' thân mật, chủ yếu trong hội thoại hàng ngày. Việc chọn tiểu từ phụ thuộc vào batchim của danh từ đứng trước và mức độ trang trọng.

TOPIK_1
V/A + 지만 (But / however)

Cấu trúc 'V/A + 지만' được dùng để nối hai mệnh đề đối lập nhau, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên'. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai hành động hoặc trạng thái.

TOPIK_1
N + (으)로 (Direction particle)

Trợ từ (으)로 được dùng để chỉ hướng di chuyển, phương tiện, cách thức, nguyên liệu, hoặc kết quả của sự thay đổi. Trong TOPIK 1, chủ yếu học nghĩa chỉ hướng và phương tiện.

TOPIK_1
V/A +아/어서 (Because / reason (result))

Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.

TOPIK_1
N + 에서 (Location particle (action))

Trợ từ 에서 được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để chỉ nơi diễn ra hành động. Nó trả lời cho câu hỏi "Ở đâu?" khi động từ chỉ hành động. Khác với 에 (chỉ điểm đến hoặc nơi tồn tại), 에서 nhấn mạnh nơi hành động xảy ra.

TOPIK_1
V/A + (으)니까 (Because / reason (command,suggestion))

Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)