V/A + 고 (And then / sequential action)
Cấu trúc 'V/A + 고' dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái theo trình tự thời gian, mang nghĩa 'và sau đó' hoặc 'và'. Thường được dùng để diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp hoặc liệt kê các tính chất.
公式とパターン
Nối hai động từ, diễn tả hành động thứ nhất xảy ra trước, hành động thứ hai xảy ra sau.
Nối hai tính từ, liệt kê các đặc điểm của chủ thể.
Có thể nối nhiều hơn hai động từ/tính từ bằng cách lặp lại '고'.
核心理論と解説
Formula
V/A + 고Định nghĩa toàn diện
Chức năng cú pháp
Quy tắc chia động từ/tính từ
Biến thể chính tả
Cấp độ lịch sự
Hạn chế sử dụng
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
So sánh đúng sai
実践的な例
아침에 일어나고 이를 닦아요.
Tôi thức dậy vào buổi sáng và đánh răng.
밥을 먹고 영화를 봤어요.
Tôi ăn cơm và xem phim.
학교에 가고 공부해요.
Tôi đi học và học bài.
그 여자는 예쁘고 착해요.
Cô gái đó vừa đẹp vừa tốt bụng.
이 음식은 맛있고 싸요.
Món ăn này vừa ngon vừa rẻ.
친구를 만나고 커피를 마셨어요.
Tôi gặp bạn và uống cà phê.
숙제를 하고 텔레비전을 봤어요.
Tôi làm bài tập và xem tivi.
날씨가 덥고 습해요.
Thời tiết vừa nóng vừa ẩm.
도서관에 가고 책을 빌렸어요.
Tôi đến thư viện và mượn sách.
운동을 하고 샤워를 해요.
Tôi tập thể dục và tắm.
定着練習
20 練習問題
어제 친구를 만나고 영화를 ____.
다음 중 '고'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '아침에 일어나고 이를 닦고 세수해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách và đi ngủ.'
친구를 만나고 같이 점심을 ____.
'고'를 사용하여 두 문장을 연결한 것 중 옳은 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 아침에 빵을 먹고 우유를 마셨어요.'
아침에 밥을 먹고 학교에 ____. (가다)
다음 중 '고'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어제 친구를 만나고 영화를 봤어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách và ngủ.'
저는 아침에 운동을 ____ 샤워를 해요. (하다)
다음 중 '고'의 쓰임이 옳은 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어제는 집에 가고 텔레비전을 봤어요.'
아침에 밥을 먹고 학교에 ____. (가다)
다음 중 '고'의 쓰임이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '어제 영화를 보고 친구를 만났어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã ăn cơm và sau đó đi ngủ.'
날씨가 좋고 바람이 ____. (불다)
다음 중 '고'를 사용하여 두 문장을 바르게 연결한 것은? (1) 가방을 샀어요. (2) 지갑을 샀어요.
このレベルの関連トピック
Các tiểu từ '와/과', '하고', '이랑/랑' được dùng để nối hai danh từ, mang nghĩa 'và'. '와/과' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; '하고' trung tính, dùng trong cả nói và viết; '이랑/랑' thân mật, chủ yếu trong hội thoại hàng ngày. Việc chọn tiểu từ phụ thuộc vào batchim của danh từ đứng trước và mức độ trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 지만' được dùng để nối hai mệnh đề đối lập nhau, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên'. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Trợ từ (으)로 được dùng để chỉ hướng di chuyển, phương tiện, cách thức, nguyên liệu, hoặc kết quả của sự thay đổi. Trong TOPIK 1, chủ yếu học nghĩa chỉ hướng và phương tiện.
Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.
Trợ từ 에서 được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để chỉ nơi diễn ra hành động. Nó trả lời cho câu hỏi "Ở đâu?" khi động từ chỉ hành động. Khác với 에 (chỉ điểm đến hoặc nơi tồn tại), 에서 nhấn mạnh nơi hành động xảy ra.
Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.