V/A +아/어서 (Because / reason (result))
Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.
公式とパターン
Dùng khi gốc động từ/tính từ kết thúc với nguyên âm 'ㅏ' hoặc 'ㅗ'.
Dùng khi gốc động từ/tính từ kết thúc với nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ).
Động từ/tính từ kết thúc với '하다' chuyển thành '해서'.
Dùng với danh từ: 'N이라서' (có patchim) hoặc 'N라서' (không patchim).
核心理論と解説
Formula
V/A +아/어서Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Hạn chế sử dụng
Sắc thái
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người lớn tuổi, có thể thêm '시' vào động từ trước 아/어서: 가시다 → 가셔서.
So sánh với '니까'
Lỗi thường gặp
実践的な例
비가 와서 집에 있어요.
Vì trời mưa nên tôi ở nhà.
배가 고파서 밥을 먹었어요.
Vì đói bụng nên tôi đã ăn cơm.
시간이 없어서 택시를 탔어요.
Vì không có thời gian nên tôi đã bắt taxi.
날씨가 더워서 수영을 했어요.
Vì thời tiết nóng nên tôi đã đi bơi.
친구를 만나서 기뻐요.
Vì gặp bạn nên tôi vui.
한국어를 공부해서 한국에 갔어요.
Vì học tiếng Hàn nên tôi đã đi Hàn Quốc.
아파서 병원에 갔어요.
Vì bị ốm nên tôi đã đi bệnh viện.
학생이라서 할인을 받았어요.
Vì là học sinh nên tôi đã được giảm giá.
피곤해서 일찍 잤어요.
Vì mệt nên tôi đã ngủ sớm.
길이 막혀서 늦었어요.
Vì đường tắc nên tôi đã bị muộn.
定着練習
20 練習問題
날씨가 추____ 집에 있었어요.
다음 중 '아/어서'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '비가 와서 우산을 가져왔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã đến thư viện vì muốn học.'
친구를 만____ 기분이 좋아졌어요.
다음 중 '아/어서'를 사용한 문장으로 옳은 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '길이 막혀서 늦었어요.'
날씨가 추____ 밖에 나가지 않았어요.
다음 중 '아/어서'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '비가 와서 우산을 가져왔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã không đi học vì bị ốm.'
시간이 없____ 친구를 만나지 못했어요.
다음 중 '아/어서'의 쓰임이 옳은 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '길이 막혀서 늦었어요.'
날씨가 추____ 밖에 나가지 않았어요.
다음 중 '아/어서'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "어제 피곤해서 일찍 잤어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi không đi học vì bị ốm."
돈이 ____ 살 수 없어요.
다음 중 '아/어서'의 의미와 용법이 올바르게 설명된 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V/A + 지만' được dùng để nối hai mệnh đề đối lập nhau, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên'. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.
Cấu trúc 'V/A + 고' dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái theo trình tự thời gian, mang nghĩa 'và sau đó' hoặc 'và'. Thường được dùng để diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp hoặc liệt kê các tính chất.
Cấu trúc này diễn tả mục đích của hành động đi hoặc đến. Động từ chính được chia ở dạng gốc, thêm (으)러, sau đó là 가다 (đi) hoặc 오다 (đến). Nghĩa là 'đi/đến để làm gì đó'.
Các tiểu từ '와/과', '하고', '이랑/랑' được dùng để nối hai danh từ, mang nghĩa 'và'. '와/과' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; '하고' trung tính, dùng trong cả nói và viết; '이랑/랑' thân mật, chủ yếu trong hội thoại hàng ngày. Việc chọn tiểu từ phụ thuộc vào batchim của danh từ đứng trước và mức độ trang trọng.
Cấu trúc 'V + (으)려고' diễn tả mục đích của hành động, nghĩa là 'để làm gì đó'. Được gắn trực tiếp vào thân động từ, với '으' được thêm vào khi thân động từ kết thúc bằng phụ âm.