V + (으)ㄴ 후에/다음에 (After doing)
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. '후에' và '다음에' có thể thay thế cho nhau, nhưng '후에' trang trọng hơn, '다음에' thân mật hơn. Động từ chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) rồi gắn 후에/다음에.
公式とパターン
Động từ có patchim: thêm '은 후에/다음에'. Động từ không patchim: thêm 'ㄴ 후에/다음에'. Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ 후에/다음에'.
核心理論と解説
Formula
V + (으)ㄴ 후에/다음에Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sự khác biệt giữa 후에 và 다음에
Lưu ý về thì
- Mệnh đề trước luôn chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) dù hành động ở hiện tại hay tương lai.
- Mệnh đề sau có thể chia ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai tùy ngữ cảnh.
Sắc thái bổ sung
Lỗi thường gặp
So sánh lỗi thường gặp của người Việt
Ví dụ sai và đúng
実践的な例
밥을 먹은 후에 산책을 했어요.
Sau khi ăn cơm, tôi đã đi dạo.
숙제를 한 다음에 친구를 만났어요.
Sau khi làm bài tập, tôi đã gặp bạn.
영화를 본 후에 집에 갔어요.
Sau khi xem phim, tôi đã về nhà.
일을 끝낸 다음에 쉴 거예요.
Sau khi kết thúc công việc, tôi sẽ nghỉ.
음악을 들은 후에 공부해요.
Sau khi nghe nhạc, tôi học bài.
편지를 쓴 다음에 우체국에 갔어요.
Sau khi viết thư, tôi đã đi bưu điện.
운동을 한 후에 샤워를 했어요.
Sau khi tập thể dục, tôi đã tắm.
약을 먹은 다음에 잠을 잤어요.
Sau khi uống thuốc, tôi đã ngủ.
친구를 만난 후에 영화를 봤어요.
Sau khi gặp bạn, tôi đã xem phim.
도서관에서 책을 빌린 다음에 집에 왔어요.
Sau khi mượn sách ở thư viện, tôi đã về nhà.
定着練習
20 練習問題
밥을 ____ 후에 운동을 해요. (먹다)
숙제를 ____ 다음에 친구를 만났어요. (하다)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '수업이 끝난 후에 도서관에 갈 거예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi đọc sách, tôi đã đi ngủ.'
운동을 ____ 후에 샤워를 했어요. (하다)
다음 중 'V + (으)ㄴ 후에'를 올바르게 사용한 문장은?
식사를 ____ 후에 약을 드세요.
다음 중 'V + (으)ㄴ 후에'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '숙제를 끝낸 후에 친구를 만날 거예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi học xong, tôi sẽ đi ngủ.'
수업이 ____ 후에 도서관에 갈 거예요.
다음 중 'V + (으)ㄴ 다음에'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '편지를 쓴 후에 우체국에 갔어요.'
시험을 ____ 후에 결과를 알 수 있어요. (보다)
다음 중 '-(으)ㄴ 후에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 대학교를 졸업한 후에 취직했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi đọc sách, tôi đã đi ngủ.' (sử dụng '-(으)ㄴ 후에')
운동을 ____ 후에 샤워를 해요. (하다)
'-(으)ㄴ 후에'와 의미가 가장 비슷한 표현은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V + 는 동안' diễn tả khoảng thời gian xảy ra hành động, tương đương 'trong khi/trong lúc' trong tiếng Việt. Động từ chia ở hiện tại, không phân biệt thời gian của mệnh đề chính. Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong suốt thời gian của hành động khác.
Cấu trúc 'V + 기 전에' được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Nó tương đương với 'trước khi' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng nguyên thể, thêm '기' và kết thúc với '전에'.
Cấu trúc này diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, tương đương với 'đã từng/chưa từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '적' (lần, khi) và '있다/없다' (có/không).
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.
Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.
Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.