V + 자마자 (As soon as)
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.
公式とパターン
Dạng cơ bản, dùng cho tất cả động từ hành động, không phân biệt batchim hay không batchim.
Dạng kính ngữ, thêm '시' vào động từ trước '자마자' khi chủ ngữ là người cần tôn trọng.
核心理論と解説
Formula
V + 자마자Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Sắc thái ngữ nghĩa
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, có thể thêm '시' vào động từ trước '자마자'. Ví dụ: 가시자마자, 오시자마자.
- Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc thêm '시' có thể làm câu hơi dài; thay vào đó, có thể dùng kính ngữ ở mệnh đề sau.
Các trường hợp đặc biệt
Lỗi thường gặp của người Việt
実践的な例
집에 도착하자마자 전화했어요.
Tôi đã gọi điện ngay sau khi về đến nhà.
밥을 먹자마자 나갔어요.
Tôi đã ra ngoài ngay sau khi ăn cơm.
수업이 끝나자마자 도서관에 갔어요.
Tôi đã đến thư viện ngay sau khi lớp học kết thúc.
그 소식을 듣자마자 울기 시작했어요.
Cô ấy bắt đầu khóc ngay sau khi nghe tin đó.
일어나자마자 이를 닦아요.
Tôi đánh răng ngay sau khi thức dậy.
비가 그치자마자 밖에 나갔어요.
Tôi đã ra ngoài ngay sau khi mưa tạnh.
그 영화를 보자마자 감동받았어요.
Tôi đã cảm động ngay sau khi xem bộ phim đó.
편지를 받자마자 읽었어요.
Tôi đã đọc thư ngay sau khi nhận được.
아기가 태어나자마자 울었어요.
Em bé đã khóc ngay sau khi sinh ra.
선생님이 들어오시자마자 학생들이 일어났어요.
Các học sinh đã đứng dậy ngay sau khi giáo viên bước vào.
定着練習
20 練習問題
집에 도착하______, 비가 오기 시작했어요.
Chọn câu đúng sử dụng cấu trúc 'V + 자마자':
Tìm lỗi sai trong câu sau: '수업이 끝나자마자 친구를 만났어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi tôi nghe tin đó, tôi đã gọi điện cho mẹ.'
일어나______ 샤워를 해요.
Chọn câu sai khi sử dụng 'V + 자마자':
Dịch sang tiếng Việt: '지하철에서 내리자마자 비가 오기 시작했어요.'
집에 도착하_____ 친구한테 전화했어요.
다음 중 'V + 자마자'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '수업이 끝나자마자 도서관에 갔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay sau khi nghe tin đó, cô ấy đã khóc.'
아침에 일어나_____ 바로 샤워해요.
다음 중 'V + 자마자'와 의미가 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '그 영화를 보자마자 감동했어요.'
집에 도착하_____ 친구한테 전화했어요.
다음 중 'V + 자마자'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '수업이 끝나자마자 바로 집에 가고 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay sau khi nghe tin đó, cô ấy đã khóc.'
그 영화를 보_____ 눈물이 났어요.
다음 중 '자마자'의 의미와 가장 가까운 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V + 기 전에' được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Nó tương đương với 'trước khi' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng nguyên thể, thêm '기' và kết thúc với '전에'.
Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. '후에' và '다음에' có thể thay thế cho nhau, nhưng '후에' trang trọng hơn, '다음에' thân mật hơn. Động từ chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) rồi gắn 후에/다음에.
Cấu trúc này được dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên bằng chứng hoặc cảm nhận cá nhân. Nó tương đương với 'có vẻ như', 'hình như', 'chắc là' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V + 는 동안' diễn tả khoảng thời gian xảy ra hành động, tương đương 'trong khi/trong lúc' trong tiếng Việt. Động từ chia ở hiện tại, không phân biệt thời gian của mệnh đề chính. Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong suốt thời gian của hành động khác.
Cấu trúc này dùng để diễn tả suy đoán dựa trên quan sát hoặc bằng chứng trực tiếp, mang nghĩa 'có vẻ như, hình như'. Được gắn vào tính từ, chia theo batchim: không batchim thêm -ㄴ가 보다, có batchim thêm -은가 보다.