Ngữ pháp
TOPIK_2

V + (으)ㄹ까 하다 (Thinking of doing)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.

公式とパターン

4個のパターン
#01
V+(으)ㄹ까 하다

Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào thân động từ. Nếu động từ có patchim thì thêm '을까 하다', không patchim thì thêm 'ㄹ까 하다'.

#02
V+(으)ㄹ까 해요

Dạng thân mật (kính trọng không trang trọng), thêm '요' vào cuối.

#03
V+(으)ㄹ까 합니다

Dạng trang trọng, lịch sự, dùng trong văn viết hoặc nói với người lớn tuổi.

#04
V+(으)ㄹ까 해 (반말)

Dạng thân mật không kính ngữ, dùng với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn.

核心理論と解説

Formula

V + (으)ㄹ까 하다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + (으)ㄹ까 하다 được dùng để diễn tả người nói đang nghĩ đến việc làm gì đó, nhưng chưa có quyết định cuối cùng. Nó thể hiện sự do dự, cân nhắc hoặc dự định chưa chắc chắn. Thường được dịch là 'đang nghĩ đến việc...', 'định...', 'có lẽ sẽ...'.

Cách chia động từ

Động từ có patchim (받침): thêm '을까 하다'.
Ví dụ: 먹다 → 먹을까 하다
Động từ không có patchim: thêm 'ㄹ까 하다'.
Ví dụ: 가다 → 갈까 하다
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄹ까 하다'.
Ví dụ: 만들다 → 만들까 하다 (không bỏ 'ㄹ' vì 'ㄹ' là patchim, nhưng thực tế '만들다' có patchim 'ㄹ' nên thêm '을까 하다'? Cần kiểm tra: '만들다' gốc '만들-', patchim 'ㄹ', nên chia: 만들 + 을까 하다 = 만들을까 하다? Không, quy tắc: động từ có patchim 'ㄹ' thì bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄹ까 하다'. Ví dụ: 만들다 → 만들까 하다 (bỏ 'ㄹ' của '만들'? Thực tế: '만들다' gốc '만들-', patchim 'ㄹ', nhưng theo quy tắc, động từ có patchim 'ㄹ' được coi là không có patchim khi thêm '-(으)ㄹ까 하다', nên thêm 'ㄹ까 하다' trực tiếp: 만들 + ㄹ까 하다 = 만들까 하다. Đúng vậy.)
Ví dụ: 살다 → 살까 하다
Động từ bất quy tắc 'ㄷ': không thay đổi đặc biệt, chỉ áp dụng quy tắc patchim.
Ví dụ: 듣다 → 들을까 하다 (vì '듣-' có patchim 'ㄷ' nên thêm '을까 하다', nhưng '듣다' là bất quy tắc 'ㄷ' → 'ㄹ' trước nguyên âm? Ở đây '을까' bắt đầu bằng nguyên âm, nên '듣-' → '들-', thành '들을까 하다'.)
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': 'ㅂ' → '우' trước nguyên âm.
Ví dụ: 쉽다 → 쉬울까 하다 (쉽- + 을까 → 쉬울까)
Động từ bất quy tắc 'ㅡ': không thay đổi.
Ví dụ: 쓰다 → 쓸까 하다 (không patchim, thêm 'ㄹ까')

Mức độ lịch sự

Thân mật: V + (으)ㄹ까 해요 (thêm '요')
Trang trọng: V + (으)ㄹ까 합니다
Không trang trọng: V + (으)ㄹ까 해 (thân mật với bạn bè)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (tôi, chúng tôi) khi diễn tả ý định của mình. Không dùng cho ngôi thứ hai hoặc thứ ba trừ khi là câu hỏi.
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi ý kiến người khác: '뭐 할까 해요?' (Bạn định làm gì?)
Không dùng với tính từ (형용사) vì tính từ không thể hiện hành động có chủ ý.
Không dùng với thì quá khứ hoặc tương lai; chỉ dùng thì hiện tại.
Có thể kết hợp với các trợ từ như '은/는', '도', '만' để nhấn mạnh.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V + (으)려고 하다': Học sinh thường dùng '려고 하다' khi muốn diễn tả ý định chưa chắc chắn. Sai: '내일 영화를 보려고 해요' (nếu chưa chắc chắn thì nên dùng '볼까 해요').
2. Quên quy tắc patchim: Với động từ có patchim, thêm '을까', không thêm 'ㄹ까'. Sai: '먹까 하다' → Đúng: '먹을까 하다'.
3. Dùng với tính từ: Tính từ không thể dùng với '할까 하다' vì không thể hiện hành động. Sai: '예쁠까 하다' → Không đúng.
4. Dùng cho ngôi thứ ba: Khi nói về người khác, không dùng '할까 하다' trừ khi là câu hỏi. Sai: '그가 갈까 해요' → Nên dùng '그가 가려고 해요' hoặc '그가 갈 것 같아요'.
5. Nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ까요?': '할까 하다' là diễn tả ý định của mình, còn '할까요?' là hỏi ý kiến người khác.
6. Sai trợ từ: Thường nhầm '을/를' với '이/가' hoặc '에' với '에서'. Ví dụ: '학교에 갈까 해요' (đúng) không phải '학교를 갈까 해요' (sai vì '가다' dùng '에').

実践的な例

10件の例文
1

저는 다음 주에 제주도에 갈까 해요.

Tôi đang nghĩ đến việc đi Jeju vào tuần sau.

2

한국어를 계속 공부할까 합니다.

Tôi định sẽ tiếp tục học tiếng Hàn.

3

오늘 저녁에 친구를 만날까 해요.

Tôi đang nghĩ đến việc gặp bạn tối nay.

4

새 핸드폰을 살까 하는데, 어떤 게 좋을까요?

Tôi đang nghĩ đến việc mua điện thoại mới, cái nào tốt nhỉ?

5

내일 영화를 볼까 해요. 같이 갈래요?

Tôi đang nghĩ đến việc xem phim ngày mai. Cậu đi cùng không?

6

한국에 유학을 갈까 합니다. 그래서 한국어를 열심히 공부하고 있어요.

Tôi định đi du học Hàn Quốc. Vì thế tôi đang học tiếng Hàn chăm chỉ.

7

이 책을 읽을까 해요. 재미있을 것 같아요.

Tôi đang nghĩ đến việc đọc cuốn sách này. Có vẻ thú vị.

8

주말에 등산을 할까 하는데, 시간이 될지 모르겠어요.

Tôi đang nghĩ đến việc leo núi vào cuối tuần, nhưng không biết có thời gian không.

9

저는 내일 학교에 안 갈까 해요. 좀 아파서요.

Tôi đang nghĩ đến việc không đi học ngày mai. Vì hơi ốm.

10

이 옷을 살까 말까 해요. 비싸서 고민이에요.

Tôi đang phân vân có nên mua cái áo này không. Vì đắt nên tôi đang suy nghĩ.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

날씨가 너무 더워서 해변에 ____ 해요. (가다)

#02多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ까 하다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 주말에 친구를 만날까 해요.'

#04grammar.types.translation

Tôi đang cân nhắc việc học tiếng Hàn vào năm sau. (Hãy dịch sang tiếng Hàn, sử dụng cấu trúc '(으)ㄹ까 하다')

#05空欄補充

이번 방학에 여행을 ____ 생각 중이에요. (가다)

#06多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ까 하다'와 의미가 가장 비슷한 것은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 내일 도서관에 공부할까 해요.'

#08空欄補充

날씨가 너무 더워서 해수욕장에 ____ 해요.

#09多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ까 하다'의 올바른 사용은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 다음 주에 여행을 갈까 합니다.'

#11grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Tôi đang nghĩ sẽ mua một chiếc máy tính mới.'

#12空欄補充

이번 주말에 등산을 ____ 하는데, 같이 갈래요?

#13多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ까 하다'와 함께 쓸 수 없는 표현은?

#14誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 내일 도서관에 공부할까 해요.'

#15空欄補充

내일 친구와 영화를 보____ 생각이에요. (보려고/볼까/볼까 하다)

#16多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ까 하다'의 용법으로 올바른 문장은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '저는 다음 주에 제주도에 여행 갈까 합니다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đang nghĩ sẽ học tiếng Hàn vào năm sau.'

#19空欄補充

날씨가 추워서 집에 일찍 ____ 생각이에요. (들어갈까/들어갈까 하다/들어가려고)

#20多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ까 하다'와 의미가 가장 가까운 표현은?

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_2
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Know/don't know whether)

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, hành động hay trạng thái nào đó. Được dùng với động từ và tính từ, kết hợp với '알다' (biết) hoặc '모르다' (không biết).

TOPIK_2
V + (으)려면 (In order to (if intending to))

Cấu trúc 'V + (으)려면' có nghĩa là 'nếu muốn làm gì đó' hoặc 'để làm gì đó thì...', dùng để diễn tả điều kiện hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động. Thường được dịch là 'nếu định... thì' hoặc 'để... thì'.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Biết/không biết liệu có... hay không)

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, trạng thái nào đó. Nó được dùng để hỏi hoặc khẳng định kiến thức về một điều gì đó, thường kết hợp với các động từ 알다 (biết) và 모르다 (không biết).

TOPIK_2
V/A + 거나 (Or (alternative actions))

Cấu trúc 'V/A + 거나' dùng để nối hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, sự việc mang tính lựa chọn, nghĩa là 'hoặc, hay'. Thường dùng để liệt kê các khả năng thay thế lẫn nhau.

TOPIK_2
V + 는 게 좋다 (It's better to)

Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.

TOPIK_2
V/A + 든지 (Whether... or)

Cấu trúc 'V/A + 든지' diễn tả ý nghĩa 'dù... hay...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để chỉ sự lựa chọn không quan trọng hoặc bất kỳ trường hợp nào. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả không thay đổi dù có lựa chọn nào đi nữa.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)