Ngữ pháp
TOPIK_2

V + (으)려면 (In order to (if intending to))

意味と概念

Cấu trúc 'V + (으)려면' có nghĩa là 'nếu muốn làm gì đó' hoặc 'để làm gì đó thì...', dùng để diễn tả điều kiện hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động. Thường được dịch là 'nếu định... thì' hoặc 'để... thì'.

公式とパターン

1個のパターン
#01
V+(으)려면

Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ. Nếu gốc động từ kết thúc bằng phụ âm (batchim) thì thêm '-으려면', nếu kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm '-려면'.

核心理論と解説

Formula

V + (으)려면

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + (으)려면' là dạng kết hợp giữa '-(으)려고 하다' (định làm) và '-(으)면' (nếu), mang nghĩa 'nếu định làm gì đó thì...' hoặc 'để làm gì đó thì...'. Nó diễn tả một điều kiện giả định hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động ở mệnh đề sau.

Cách chia động từ

Động từ có batchim (받침): thêm '-으려면'
Ví dụ: 먹다 → 먹으려면, 읽다 → 읽으려면, 찾다 → 찾으려면
Động từ không có batchim: thêm '-려면'
Ví dụ: 가다 → 가려면, 보다 → 보려면, 사다 → 사려면
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': coi như không có batchim, thêm '-려면'
Ví dụ: 살다 → 살려면, 만들다 → 만들려면, 놀다 → 놀려면

Quy tắc bất quy tắc

'ㄷ' bất quy tắc: Khi gốc động từ kết thúc bằng 'ㄷ' và là động từ bất quy tắc, 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' trước '-으려면'.
Ví dụ: 듣다 (nghe) → 들으려면, 걷다 (đi bộ) → 걸으려면
Lưu ý: Một số động từ như '받다' (nhận), '믿다' (tin) không phải bất quy tắc, chia bình thường: 받으려면, 믿으려면
'ㅂ' bất quy tắc: Khi gốc động từ kết thúc bằng 'ㅂ' và là bất quy tắc, 'ㅂ' chuyển thành '우' trước '-으려면'.
Ví dụ: 쉽다 (dễ) → 쉬우려면, 돕다 (giúp) → 도우려면
Lưu ý: '입다' (mặc) không phải bất quy tắc: 입으려면
'ㅡ' bất quy tắc: Khi gốc động từ kết thúc bằng 'ㅡ', nguyên âm 'ㅡ' có thể bị lược bỏ hoặc biến đổi tùy theo nguyên âm trước đó. Nhưng với '-으려면', 'ㅡ' thường bị lược bỏ và thêm '-려면' trực tiếp.
Ví dụ: 쓰다 (viết) → 쓰려면, 끄다 (tắt) → 끄려면
'르' bất quy tắc: Khi gốc động từ kết thúc bằng '르', '르' chuyển thành 'ㄹㄹ' trước '-으려면'.
Ví dụ: 모르다 (không biết) → 모르려면 (không biến đổi? Thực tế: 모르다 → 모르려면, nhưng một số động từ như '부르다' (gọi) → 부르려면. Tuy nhiên, với '르' bất quy tắc, thường thêm '-려면' trực tiếp, không có biến đổi đặc biệt. Cần kiểm tra: '빠르다' (nhanh) → 빠르려면, '고르다' (chọn) → 고르려면. Như vậy, '르' bất quy tắc không ảnh hưởng đến '-려면'.
'ㅅ' bất quy tắc: Khi gốc động từ kết thúc bằng 'ㅅ' và là bất quy tắc, 'ㅅ' bị lược bỏ trước nguyên âm. Với '-으려면', 'ㅅ' bị lược bỏ và thêm '-으려면'.
Ví dụ: 짓다 (xây) → 지으려면, 낫다 (tốt hơn) → 나으려면
'ㅎ' bất quy tắc: Khi gốc tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' (thường là tính từ màu sắc), 'ㅎ' bị lược bỏ và thêm '-으려면'.
Ví dụ: 빨갛다 (đỏ) → 빨가려면, 파랗다 (xanh) → 파라려면

Sắc thái và hạn chế sử dụng

'V + (으)려면' thường được dùng trong văn nói và viết, mang tính điều kiện giả định. Nó có thể được dùng để đưa ra lời khuyên, chỉ dẫn, hoặc suy luận.
Không dùng với thì quá khứ trực tiếp (không thể nói '먹었으려면'), nhưng có thể dùng với '었' trong mệnh đề sau để diễn tả điều kiện trong quá khứ.
Có thể kết hợp với '-(으)려면' để tạo thành '-(으)려면 ... (으)면 되다' (nếu muốn... thì chỉ cần...).
Không dùng với động từ chỉ trạng thái như '있다', '없다', '되다' (trong một số trường hợp).

Các cấp độ lịch sự

Thân mật: '-려면' (không thay đổi)
Lịch sự: '-려면요' (thêm '요')
Trang trọng: '-려면' (giữ nguyên, ngữ cảnh quyết định)

Lưu ý về ngữ pháp tương tự

  • '-(으)려면' khác với '-(으)려고 하면' (nếu định làm) nhưng thường được dùng thay thế.
  • '-(으)려면' nhấn mạnh điều kiện cần thiết, trong khi '-(으)면' chỉ đơn thuần là 'nếu'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-(으)면': Học viên thường dùng '-(으)면' thay vì '-(으)려면' khi muốn diễn tả mục đích. Ví dụ:
- Sai: 한국에 가면 한국어를 배워요. (Nếu đi Hàn Quốc thì học tiếng Hàn) → Câu này chỉ điều kiện, không nhấn mạnh mục đích.
- Đúng: 한국에 가려면 한국어를 배워요. (Để đi Hàn Quốc thì phải học tiếng Hàn)
2. Chia sai với động từ bất quy tắc: Ví dụ với '듣다':
- Sai: 듣으려면 (nghe theo quy tắc thường, nhưng '듣다' là bất quy tắc 'ㄷ')
- Đúng: 들으려면
3. Dùng với động từ chỉ trạng thái: Không nên dùng 'V + (으)려면' với '있다' hoặc '없다'.
- Sai: 돈이 있으려면... (Nếu định có tiền...)
- Đúng: 돈이 있으려면... (không tự nhiên, nên dùng '돈이 있으면' hoặc '돈을 가지려면')
4. Nhầm lẫn với '-(으)려고': '-(으)려고' chỉ mục đích, không có điều kiện.
- Sai: 공부하려면 도서관에 가요. (Để học thì đến thư viện) → Có thể chấp nhận, nhưng '공부하려고 도서관에 가요' (Tôi đến thư viện để học) mới đúng mục đích.
5. Sử dụng sai thứ tự mệnh đề: Mệnh đề trước là điều kiện, mệnh đề sau là kết quả hoặc hành động cần thiết.
- Sai: 한국어를 배우려면 한국에 가요. (Để học tiếng Hàn thì đi Hàn Quốc) → Đúng, nhưng cần lưu ý mệnh đề sau thường là lời khuyên hoặc chỉ dẫn.
6. Quên batchim: Với động từ có batchim, phải thêm '-으려면', không bỏ '으'.
- Sai: 먹려면 (thiếu '으')
- Đúng: 먹으려면

実践的な例

10件の例文
1

한국에 가려면 비행기 표를 사야 해요.

Để đi Hàn Quốc thì phải mua vé máy bay.

2

한국어를 잘하려면 매일 연습해야 합니다.

Để giỏi tiếng Hàn thì phải luyện tập mỗi ngày.

3

시험에 합격하려면 열심히 공부하세요.

Nếu muốn đỗ kỳ thi thì hãy học chăm chỉ.

4

김치를 만들려면 배추가 필요해요.

Để làm kim chi thì cần cải thảo.

5

일찍 일어나려면 일찍 자야 해요.

Nếu muốn dậy sớm thì phải ngủ sớm.

6

친구를 만나려면 약속을 먼저 하세요.

Nếu muốn gặp bạn thì hãy hẹn trước.

7

돈을 많이 벌려면 열심히 일해야 합니다.

Để kiếm nhiều tiền thì phải làm việc chăm chỉ.

8

건강해지려면 운동을 꾸준히 하세요.

Nếu muốn khỏe mạnh thì hãy tập thể dục đều đặn.

9

영화를 보려면 표를 미리 사 두세요.

Nếu muốn xem phim thì hãy mua vé trước.

10

지하철을 타려면 카드를 충전해야 해요.

Để đi tàu điện ngầm thì phải nạp thẻ.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

한국에 ____ 한국어를 배우고 싶어요.

#02多肢選択式

다음 중 올바른 문장은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '한국에 가려면 비행기 표를 예매했어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu muốn học giỏi tiếng Hàn thì phải chăm chỉ.'

#05空欄補充

건강해지____ 운동을 규칙적으로 해야 해요.

#06多肢選択式

다음 중 '(으)려면'의 쓰임이 올바른 것은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '한국 친구를 사귀려면 한국어를 잘해야 돼요.'

#08空欄補充

한국에 유학을 가려면 한국어를 잘 ____ 해요.

#09多肢選択式

다음 중 '(으)려면'의 올바른 사용은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '한국에 가려면 비행기 표를 예매했어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu muốn học tiếng Hàn giỏi thì phải chăm chỉ mỗi ngày.'

#12空欄補充

좋은 회사에 취직하려면 영어 ____ 중요해요.

#13多肢選択式

다음 중 '(으)려면'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14誤り訂正

다음 문장에서 '(으)려면'의 사용이 잘못된 것을 고르세요: 'A: 대학교에 입학하려면 시험을 봐야 해요. B: 날씨가 좋으려면 소풍을 가요. C: 돈을 많이 벌려면 열심히 일해야 해요. D: 한국어를 가르치려면 자격증이 필요해요.'

#15空欄補充

한국에 유학을 가려면 한국어를 잘 ____.

#16多肢選択式

다음 중 '(으)려면'의 용법이 올바른 것은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "한국 드라마를 보려면 한국어를 공부할 거예요."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Nếu muốn sống ở Hàn Quốc, bạn phải học tiếng Hàn."

#19空欄補充

좋은 직장에 취직하려면 ____.

#20誤り訂正

다음 문장에서 '(으)려면'의 사용이 올바른 것은?

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_2
V + (으)ㄹ까 하다 (Thinking of doing)

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.

TOPIK_2
V/A + 거나 (Or (alternative actions))

Cấu trúc 'V/A + 거나' dùng để nối hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, sự việc mang tính lựa chọn, nghĩa là 'hoặc, hay'. Thường dùng để liệt kê các khả năng thay thế lẫn nhau.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Know/don't know whether)

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, hành động hay trạng thái nào đó. Được dùng với động từ và tính từ, kết hợp với '알다' (biết) hoặc '모르다' (không biết).

TOPIK_2
V/A + 든지 (Whether... or)

Cấu trúc 'V/A + 든지' diễn tả ý nghĩa 'dù... hay...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để chỉ sự lựa chọn không quan trọng hoặc bất kỳ trường hợp nào. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả không thay đổi dù có lựa chọn nào đi nữa.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Biết/không biết liệu có... hay không)

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, trạng thái nào đó. Nó được dùng để hỏi hoặc khẳng định kiến thức về một điều gì đó, thường kết hợp với các động từ 알다 (biết) và 모르다 (không biết).

TOPIK_2
V/A + 기는 하지만 (Although it is true that)

Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở mệnh đề trước, nhưng mệnh đề sau lại trái ngược hoặc hạn chế. Nghĩa là 'Mặc dù đúng là... nhưng...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)