Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 (The more... the more)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một hành động hoặc trạng thái càng tăng thì kết quả càng thay đổi theo. Nghĩa là 'càng... càng...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo quy tắc batchim.

公式とパターン

2個のパターン
#01
V/A+(으)면 (으)ㄹ수록

Cấu trúc cơ bản: Động từ/Tính từ thứ nhất chia dạng '(으)면', động từ/tính từ thứ hai chia dạng '(으)ㄹ수록'. Cả hai đều phải cùng một động từ/tính từ hoặc cùng loại.

#02
V/A+(으)ㄹ수록 (rút gọn)

Có thể lược bỏ '(으)면' trong văn nói, chỉ dùng '(으)ㄹ수록' nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa 'càng... càng...'. Ví dụ: '갈수록 좋아요' (càng đi càng tốt).

核心理論と解説

Formula

V/A + (으)면 (으)ㄹ수록

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 diễn tả rằng khi mức độ của hành động/trạng thái ở vế trước tăng lên thì mức độ của vế sau cũng tăng theo tương ứng. Nó thể hiện mối quan hệ tỉ lệ thuận, nhấn mạnh sự thay đổi đồng biến.

Cách chia

Động từ/Tính từ có batchim (받침): thêm -으면 (으)ㄹ수록
Ví dụ: 먹다 → 먹으면 먹을수록
Ví dụ: 작다 → 작으면 작을수록
Động từ/Tính từ không có batchim (받침 없음): thêm -면 (으)ㄹ수록
Ví dụ: 가다 → 가면 갈수록
Ví dụ: 크다 → 크면 클수록
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' (ㄹ 받침): bỏ 'ㄹ' và thêm -면 (으)ㄹ수록
Ví dụ: 살다 → 살면 살수록 (không phải '살으면')
Ví dụ: 만들다 → 만들면 만들수록
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': 'ㅂ' chuyển thành '우' rồi chia
Ví dụ: 쉽다 → 쉬우면 쉬울수록
Ví dụ: 돕다 → 도우면 도울수록
Động từ bất quy tắc 'ㄷ': 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' rồi chia
Ví dụ: 듣다 → 들으면 들을수록
Động từ bất quy tắc 'ㅅ': bỏ 'ㅅ' rồi chia
Ví dụ: 짓다 → 지으면 지을수록
Động từ bất quy tắc '르': thêm 'ㄹ' và chia
Ví dụ: 모르다 → 모르면 모를수록 (không phải '모르으면')

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và viết, mang tính khách quan, miêu tả sự thay đổi tự nhiên.
Có thể dùng với cả động từ và tính từ, nhưng không dùng với danh từ (cần kết hợp với '이다' hoặc '아니다' nhưng hiếm).
Không dùng với thì quá khứ hoặc tương lai trực tiếp; thường dùng thì hiện tại.
Có thể lược bỏ phần '(으)면' trong văn nói thân mật, nhưng không khuyến khích trong văn viết chuẩn.
Cấu trúc này có thể kết hợp với '-(으)ㄹ수록' một mình (bỏ '(으)면') nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa, ví dụ: '갈수록 좋아져요' (càng đi càng tốt hơn).

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi dùng với kính ngữ, chia động từ chính ở dạng kính ngữ trước khi thêm cấu trúc:
  • Ví dụ: 가시면 가실수록 (càng đi càng...)
  • Với thể lịch sự, câu kết thúc bằng '-요' hoặc '-습니다' tùy mức độ.

Ngữ cảnh sử dụng

Diễn tả sự thay đổi theo thời gian, số lượng, mức độ.
Thường dùng trong các câu thành ngữ, tục ngữ: '배우면 배울수록 모르는 것이 많아진다' (càng học càng thấy mình thiếu hiểu biết).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với cấu trúc '-(으)면' đơn thuần: '-(으)면' chỉ điều kiện, không diễn tả sự tăng dần. Ví dụ sai: '공부하면 시험을 잘 봐요' (nếu học thì thi tốt) – đúng nhưng không phải 'càng... càng'. Cần dùng '공부하면 공부할수록 시험을 잘 봐요'.
2. Quên chia động từ ở cả hai vế: Cả hai động từ/tính từ đều phải chia theo cấu trúc. Sai: '먹으면 배불러요' (nếu ăn thì no) – đúng nhưng không phải 'càng ăn càng no'. Đúng: '먹으면 먹을수록 배불러요'.
3. Sai quy tắc batchim: Với động từ có batchim, phải thêm '-으면'. Ví dụ sai: '읽면 읽을수록' (đúng: '읽으면 읽을수록').
4. Dùng sai với động từ bất quy tắc: Ví dụ: '듣다' – sai: '듣으면 들을수록' (đúng: '들으면 들을수록').
5. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ수록' một mình: Có thể dùng '갈수록' nhưng nếu muốn nhấn mạnh hành động cụ thể thì nên dùng đầy đủ.
6. Dùng với danh từ: Không thể nói '학생이면 학생일수록' (sai). Phải dùng '학생일수록' (bỏ '(으)면') hoặc chuyển thành tính từ.
7. Sai vị trí: Cấu trúc này luôn đứng sau động từ/tính từ, không đứng sau trợ từ.

So sánh sai/đúng

Sai: '운동하면 건강해져요' (nếu tập thể dục thì khỏe) – đúng nhưng không phải 'càng'. Đúng: '운동하면 운동할수록 건강해져요'.
Sai: '책을 많이 읽으면 많이 알게 돼요' – thiếu lặp. Đúng: '책을 많이 읽으면 읽을수록 많이 알게 돼요'.
Sai: '날씨가 추우면 추울수록' – đúng nhưng cần chú ý '춥다' bất quy tắc ㅂ: '추우면 추울수록'.

実践的な例

10件の例文
1

공부하면 공부할수록 실력이 늘어요.

Càng học thì trình độ càng tăng lên.

2

날씨가 추우면 추울수록 옷을 많이 입어요.

Thời tiết càng lạnh thì càng mặc nhiều quần áo.

3

생각하면 생각할수록 그 결정이 옳았다고 느껴요.

Càng nghĩ càng cảm thấy quyết định đó là đúng.

4

일이 많으면 많을수록 시간이 부족해요.

Việc càng nhiều thì thời gian càng thiếu.

5

그 영화는 보면 볼수록 재미있어요.

Bộ phim đó càng xem càng thú vị.

6

운동을 하면 할수록 건강이 좋아져요.

Càng tập thể dục thì sức khỏe càng tốt lên.

7

사람이 많으면 많을수록 시끄러워요.

Càng đông người thì càng ồn ào.

8

값이 비싸면 비쌀수록 품질이 좋은가요?

Giá càng đắt thì chất lượng càng tốt phải không?

9

연습하면 연습할수록 실수가 줄어들어요.

Càng luyện tập thì lỗi càng giảm.

10

기다리면 기다릴수록 초조해져요.

Càng chờ đợi càng trở nên sốt ruột.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

공부를 ____ 실력이 느는 것 같아요.

#02多肢選択式

다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '일이 많으면 많을수록 시간이 부족해져요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Càng giàu có, càng khó tìm được bạn thật lòng.'

#05空欄補充

이 음식은 먹으면 ____ 맛있어요.

#06多肢選択式

다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '운동을 하면 할수록 건강이 좋아져요.'

#08空欄補充

배울수록 ____ 더 재미있어져요.

#09多肢選択式

다음 중 문법적으로 올바른 문장은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '일하면 일할수록 돈을 많이 벌어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Càng học nhiều, tôi càng thấy tiếng Hàn thú vị.'

#12空欄補充

값이 비싸면 ____ 사람들이 안 사요.

#13多肢選択式

다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'을 사용한 문장으로 올바른 것은?

#14誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '바쁘면 바쁠수록 시간이 더 없어요.'

#15空欄補充

돈이 ____ ____ 행복해지는 것은 아닙니다. (많다)

#16多肢選択式

다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'을 올바르게 사용한 문장은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '날씨가 추우면 추울수록 옷을 많이 입어야 해요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Càng học nhiều, tôi càng thấy thú vị.'

#19空欄補充

이 음식은 ____ ____ 맛있어요. (먹다)

#20多肢選択式

다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 의미와 가장 가까운 것은?

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 반면에 (Whereas / on the contrary)

Cấu trúc này dùng để so sánh hai mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng, hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau, mang nghĩa 'trong khi đó', 'ngược lại'. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'còn về phần', 'trái lại'.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ 나머지 (As a result of (excessive))

Cấu trúc này diễn tả kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực xảy ra do một hành động hoặc trạng thái quá mức. Nó thường được dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, hành động mạnh, và mang sắc thái tiếc nuối, hối hận.

TOPIK_3
V/A + 는 한 (As long as)

Cấu trúc 'V/A + 는 한' diễn tả điều kiện 'miễn là, chỉ cần... thì...' hoặc 'trong chừng mực mà...'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở mệnh đề trước được đáp ứng, thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ luôn đúng hoặc được đảm bảo. Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.

TOPIK_3
V + (으)ㄴ/는 김에 (While doing (take opportunity))

Cấu trúc này diễn tả việc nhân cơ hội làm một hành động nào đó để làm thêm một việc khác. Nó thường được dịch là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Có hai dạng: dùng với động từ quá khứ (으)ㄴ 김에 cho việc đã hoàn thành, và dùng với động từ hiện tại 는 김에 cho việc đang làm.

TOPIK_3
N + 에도 불구하고 (Despite / in spite of)

Cấu trúc 'N + 에도 불구하고' diễn tả ý nghĩa 'mặc dù, bất chấp' một danh từ nào đó, kết quả xảy ra trái ngược với mong đợi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

TOPIK_3
V/A + 아/어야만 (Only if / must first)

Cấu trúc 'V/A + 아/어야만' diễn tả điều kiện cần thiết hoặc tiên quyết để một sự việc nào đó xảy ra. Nó mang nghĩa 'chỉ khi... mới...' hoặc 'phải... trước thì mới...', nhấn mạnh rằng điều kiện đó là bắt buộc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)