V + (으)ㄴ/는 김에 (While doing (take opportunity))
Cấu trúc này diễn tả việc nhân cơ hội làm một hành động nào đó để làm thêm một việc khác. Nó thường được dịch là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Có hai dạng: dùng với động từ quá khứ (으)ㄴ 김에 cho việc đã hoàn thành, và dùng với động từ hiện tại 는 김에 cho việc đang làm.
公式とパターン
Dùng khi hành động chính đã hoàn thành. Ví dụ: 간 김에 (nhân tiện đã đi), 먹은 김에 (nhân tiện đã ăn).
Dùng khi hành động chính đang diễn ra hoặc sẽ diễn ra. Ví dụ: 가는 김에 (nhân tiện đang đi), 먹는 김에 (nhân tiện đang ăn).
核心理論と解説
Formula
V + (으)ㄴ/는 김에Định nghĩa và chức năng
Phân loại
Quy tắc chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
実践的な例
시장에 간 김에 과일도 샀어요.
Nhân tiện đi chợ, tôi cũng đã mua trái cây.
도서관에 가는 김에 책을 반납할게요.
Nhân tiện đang đi thư viện, tôi sẽ trả sách.
친구를 만난 김에 같이 저녁을 먹었어요.
Nhân tiện gặp bạn, tôi đã ăn tối cùng nhau.
한국어를 공부하는 김에 한국 문화도 배워요.
Nhân tiện học tiếng Hàn, tôi cũng học văn hóa Hàn Quốc.
집에 오는 김에 빵을 사 왔어요.
Nhân tiện đang về nhà, tôi đã mua bánh mì mang về.
청소한 김에 빨래도 했어요.
Nhân tiện đã dọn dẹp, tôi cũng đã giặt đồ.
편지를 쓰는 김에 엽서도 쓸까요?
Nhân tiện đang viết thư, chúng ta viết cả bưu thiếp nhé?
지하철을 타는 김에 내릴 역도 확인했어요.
Nhân tiện đang đi tàu điện ngầm, tôi cũng đã kiểm tra ga xuống.
할머니 댁에 간 김에 인사도 드렸어요.
Nhân tiện đã đến nhà bà, tôi cũng đã chào bà.
운동하는 김에 스트레칭도 했어요.
Nhân tiện tập thể dục, tôi cũng đã giãn cơ.
定着練習
20 練習問題
친구를 만나러 간 ____에, 도서관에 들렀어요.
다음 중 'V + 는 김에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '쇼핑하는 김에 영화도 봤어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nhân tiện đang nấu ăn, tôi đã dọn dẹp nhà bếp.'
집에 ____ 김에, 우유 좀 사 올게요.
다음 중 '(으)ㄴ 김에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '청소하는 김에 빨래도 했어요.'
한국에 ____ 김에 친구를 만날 거예요.
다음 중 '(으)ㄴ/는 김에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '도서관에 가는 김에 책을 빌렸어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nhân tiện đi siêu thị, tôi đã mua cả rau củ.'
친구를 ____ 김에 같이 영화도 봤어요.
다음 중 '(으)ㄴ/는 김에'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '커피를 마신 김에 케이크도 먹었어요.'
시험 공부를 하____ 김에 친구에게도 공부 방법을 알려줬어요.
다음 중 'V + (으)ㄴ/는 김에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '도서관에 간 김에 책을 빌렸어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nhân tiện đi siêu thị, tôi đã mua cả rau củ.'
밥을 먹____ 김에 친구에게 전화했어요.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '친구를 만난 김에 같이 영화를 봤어요.'
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực xảy ra do một hành động hoặc trạng thái quá mức. Nó thường được dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, hành động mạnh, và mang sắc thái tiếc nuối, hối hận.
Cấu trúc 'V/A + 아/어야만' diễn tả điều kiện cần thiết hoặc tiên quyết để một sự việc nào đó xảy ra. Nó mang nghĩa 'chỉ khi... mới...' hoặc 'phải... trước thì mới...', nhấn mạnh rằng điều kiện đó là bắt buộc.
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một hành động hoặc trạng thái càng tăng thì kết quả càng thay đổi theo. Nghĩa là 'càng... càng...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo quy tắc batchim.
Cấu trúc 'V/A + 기 마련이다' diễn tả một điều hiển nhiên, đương nhiên xảy ra theo quy luật hoặc lẽ thường. Nó thường được dùng để nói về những sự thật phổ quát, quy luật tự nhiên hoặc những điều không thể tránh khỏi.
Cấu trúc này dùng để so sánh hai mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng, hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau, mang nghĩa 'trong khi đó', 'ngược lại'. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'còn về phần', 'trái lại'.
Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' diễn tả một điều hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết. Nó thường được dùng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc những nguyên tắc bất biến.