Ngữ pháp
TOPIK_3

V + 았/었더니 (Discovery after action)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.

公式とパターン

3個のパターン
#01
V+았/었더니

Cấu trúc cơ bản: Động từ chia ở quá khứ + 더니. Diễn tả người nói thực hiện hành động và phát hiện ra kết quả.

#02
A+았/었더니

Tính từ cũng có thể dùng, diễn tả sự thay đổi trạng thái sau một hành động. Ví dụ: 날씨가 추웠더니 감기에 걸렸어요. (Trời lạnh nên tôi bị cảm.)

#03
N+이/가 았/었더니

Danh từ + 이/가 + tính từ/động từ 았/었더니. Ví dụ: 그 사람이 의사였더니 환자를 잘 봐요. (Người đó là bác sĩ nên khám bệnh tốt.)

核心理論と解説

Formula

V + 았/었더니

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + 았/었더니 được sử dụng khi người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Kết quả này thường là điều mà người nói không ngờ tới hoặc không biết trước. Cấu trúc này nhấn mạnh vào sự phát hiện sau hành động.

Cách chia động từ

Động từ kết thúc bằng nguyên âm ㅏ, ㅗ: thêm -았더니
Ví dụ: 가다 → 갔더니, 보다 → 봤더니
Động từ kết thúc bằng nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ): thêm -었더니
Ví dụ: 먹다 → 먹었더니, 읽다 → 읽었더니, 마시다 → 마셨더니
Động từ kết thúc bằng 하다: trở thành -했더니
Ví dụ: 공부하다 → 공부했더니

Quy tắc bất quy tắc

Bất quy tắc ㄷ: Một số động từ kết thúc bằng ㄷ (ví dụ: 듣다, 걷다) khi kết hợp với 았/었 thì ㄷ chuyển thành ㄹ. Ví dụ: 듣다 → 들었더니, 걷다 → 걸었더니.
Bất quy tắc ㅂ: Một số động từ kết thúc bằng ㅂ (ví dụ: 춥다, 덥다) khi kết hợp với 았/었 thì ㅂ chuyển thành 우. Ví dụ: 춥다 → 추웠더니, 덥다 → 더웠더니.
Bất quy tắc ㅅ: Một số động từ kết thúc bằng ㅅ (ví dụ: 짓다, 낫다) khi kết hợp với 았/었 thì ㅅ bị lược bỏ. Ví dụ: 짓다 → 지었더니, 낫다 → 나았더니.
Bất quy tắc 르: Một số động từ kết thúc bằng 르 (ví dụ: 부르다, 모르다) khi kết hợp với 았/었 thì 르 chuyển thành ㄹㄹ. Ví dụ: 부르다 → 불렀더니, 모르다 → 몰랐더니.

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường được dùng ở ngôi thứ nhất (tôi) hoặc ngôi thứ ba (anh ấy/cô ấy) nhưng không dùng cho ngôi thứ hai (bạn) vì nó diễn tả sự phát hiện của chính người nói hoặc người khác.
Kết quả phát hiện thường là trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra, không phải là hành động chủ động.
Có thể dùng với tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái sau một hành động.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với V + (으)니까: Học viên thường dùng 았/었더니 để diễn tả lý do, nhưng thực tế nó diễn tả sự phát hiện. Ví dụ:
- Sai: 밥을 먹었더니 배가 불러요. (Sau khi ăn, tôi thấy no → đúng, nhưng nếu muốn nói 'vì ăn nên no' thì dùng 먹었으니까)
- Đúng: 밥을 먹었더니 배가 불러요. (Sau khi ăn, tôi thấy no → phát hiện)
2. Dùng sai ngôi: Không dùng cho ngôi thứ hai (bạn) vì không thể phát hiện cảm xúc của người khác. Ví dụ:
- Sai: 네가 공부했더니 시험을 잘 봤어? (Bạn học xong thấy thi tốt? → không tự nhiên)
- Đúng: 네가 공부했더니 시험을 잘 봤구나. (Bạn học xong thì thấy thi tốt nhỉ → có thể dùng khi nói với người khác về phát hiện của họ, nhưng hơi gượng)
3. Nhầm lẫn với V + 았/었는데: Học viên thường dùng 았/었더니 để nối hai mệnh đề đối lập. Ví dụ:
- Sai: 어제 일찍 잤더니 오늘 피곤해요. (Hôm qua ngủ sớm, hôm nay mệt → mâu thuẫn, nên dùng 잤는데)
- Đúng: 어제 일찍 잤는데 오늘 피곤해요. (Hôm qua ngủ sớm nhưng hôm nay mệt)
4. Quên bất quy tắc: Ví dụ: 듣다 → 들었더니 (không phải 듣었더니), 부르다 → 불렀더니 (không phải 부르었더니).
5. Dùng với tính từ không phù hợp: Một số tính từ không diễn tả sự thay đổi sau hành động thì không dùng. Ví dụ:
- Sai: 책을 읽었더니 재미있어요. (Đọc sách xong thấy thú vị → đúng, nhưng nếu sách vốn thú vị thì không phải phát hiện)
- Đúng: 책을 읽었더니 정말 재미있었어요. (Đọc sách xong thấy thực sự thú vị → phát hiện)

実践的な例

10件の例文
1

어제 일찍 잤더니 오늘 아침에 개운해요.

Hôm qua tôi ngủ sớm, sáng nay thấy sảng khoái.

2

밥을 많이 먹었더니 배가 불러요.

Ăn nhiều cơm xong, tôi thấy no bụng.

3

친구를 만났더니 기분이 좋아졌어요.

Gặp bạn xong, tôi thấy tâm trạng tốt lên.

4

운동을 열심히 했더니 몸이 건강해졌어요.

Tập thể dục chăm chỉ xong, tôi thấy cơ thể khỏe hơn.

5

그 책을 읽었더니 내용이 아주 재미있었어요.

Đọc cuốn sách đó xong, tôi thấy nội dung rất thú vị.

6

날씨가 더웠더니 에어컨을 켰어요.

Trời nóng quá nên tôi đã bật điều hòa.

7

한국에 왔더니 한국어 실력이 많이 늘었어요.

Sau khi đến Hàn Quốc, tôi thấy trình độ tiếng Hàn tăng lên nhiều.

8

그 노래를 들었더니 눈물이 났어요.

Nghe bài hát đó xong, tôi thấy chảy nước mắt.

9

아침에 커피를 마셨더니 잠이 안 와요.

Sáng uống cà phê xong, tôi thấy không ngủ được.

10

길을 잘못 들었더니 다른 곳에 도착했어요.

Đi nhầm đường, tôi thấy đến một nơi khác.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

어제 밤에 늦게까지 공부했더니 아침에 일어나기가 ____.

#02多肢選択式

다음 중 'V + 았/었더니'를 올바르게 사용한 문장은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 고치세요: '친구를 만났더니 기분이 좋아졌어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã ngủ muộn nên sáng nay dậy muộn.' (Sử dụng cấu trúc V + 았/었더니)

#05空欄補充

날씨가 추웠더니 옷을 많이 ____.

#06多肢選択式

다음 중 'V + 았/었더니'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 고치세요: '음식을 많이 먹었더니 배가 아파요.'

#08空欄補充

어제 밤에 늦게까지 공부____ 아침에 늦잠을 잤어요.

#09多肢選択式

다음 중 'V + 았/었더니'를 올바르게 사용한 문장은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 고치세요. '어제 친구를 만났더니 기분이 좋아졌어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã đi dạo ở công viên, thì thấy hoa đã nở rộ.'

#12空欄補充

창문을 열____ 시원한 바람이 들어왔어요.

#13多肢選択式

다음 중 'V + 았/었더니'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã uống cà phê, thì thấy tim đập nhanh.'

#15空欄補充

어제 밤에 늦게까지 공부했더니 아침에 일어나기가 ____.

#16多肢選択式

다음 중 'V + 았/었더니'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '친구를 만나서 이야기했더니 시간이 빨리 갔어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã đi bộ nhiều nên chân bị đau.' (Sử dụng cấu trúc V + 았/었더니)

#19空欄補充

어제 눈이 많이 ____ 길이 미끄러워서 조심해야 했어요.

#20多肢選択式

다음 중 'V + 았/었더니'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_3
V + (으)ㄹ 뻔하다 (Almost happened)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.

TOPIK_3
V + 자 (As soon as / right when)

Cấu trúc 'V + 자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi/vừa mới... thì...'. Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ지도 모르다 (Might / may (uncertainty))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.

TOPIK_3
N + 에도 불구하고 (Despite / in spite of)

Cấu trúc 'N + 에도 불구하고' diễn tả ý nghĩa 'mặc dù, bất chấp' một danh từ nào đó, kết quả xảy ra trái ngược với mong đợi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 뿐만 아니라 (Not only... but also)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin cho một hành động hoặc trạng thái. Nó được gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ, với quy tắc kết hợp phụ thuộc vào batchim.

TOPIK_3
V/A + 는 한 (As long as)

Cấu trúc 'V/A + 는 한' diễn tả điều kiện 'miễn là, chỉ cần... thì...' hoặc 'trong chừng mực mà...'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở mệnh đề trước được đáp ứng, thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ luôn đúng hoặc được đảm bảo. Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)