V + 자 (As soon as / right when)
Cấu trúc 'V + 자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi/vừa mới... thì...'. Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: gắn '자' vào gốc động từ. Ví dụ: 가다 → 가자, 먹다 → 먹자.
Dạng kính ngữ: thêm '시' trước '자'. Ví dụ: 가시자, 오시자. Tuy nhiên, ít dùng; thay bằng '자마자' với kính ngữ.
核心理論と解説
Formula
V + 자Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Các trường hợp đặc biệt
Lỗi thường gặp
実践的な例
집에 도착하자 비가 내리기 시작했다.
Ngay khi về đến nhà, trời bắt đầu đổ mưa.
수업이 끝나자 학생들이 밖으로 나갔다.
Vừa tan học, học sinh đã ra ngoài.
그 소식을 듣자 그녀는 울기 시작했다.
Ngay khi nghe tin đó, cô ấy bắt đầu khóc.
엄마가 방에 들어오자 아이가 일어났다.
Vừa khi mẹ vào phòng, đứa bé đã thức dậy.
버스에서 내리자마자 전화가 왔다.
Ngay khi xuống xe buýt thì có điện thoại.
그는 나를 보자 반갑게 인사했다.
Anh ấy vừa thấy tôi đã vui vẻ chào hỏi.
밥을 먹자 곧 배가 아팠다.
Vừa ăn cơm xong thì bụng đau.
창문을 열자 시원한 바람이 들어왔다.
Vừa mở cửa sổ, gió mát ùa vào.
그는 돈을 받자 바로 떠났다.
Anh ta vừa nhận tiền đã rời đi ngay.
영화가 끝나자 관객들이 박수를 쳤다.
Vừa kết thúc bộ phim, khán giả đã vỗ tay.
定着練習
20 練習問題
수업이 끝나____ 바로 집에 갔어요.
다음 중 'V + 자'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '집에 도착하자마자 밥을 먹었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi vừa nghe tin đó, cô ấy đã khóc.'
그는 밥을 먹____ 바로 잠들었어요.
다음 중 'V + 자'를 사용한 문장으로 옳은 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '창문을 열자마자 찬 바람이 들어왔어요.'
집에 도착하____ 친구한테 전화했어요.
다음 중 'V + 자'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '수업이 끝나자마자 도서관에 갔어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi tôi mở cửa ra, con mèo đã chạy vào nhà.'
그는 내 말을 듣____ 화를 냈다.
다음 중 'V + 자'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '영화가 끝나자 집에 가고 있어요.'
그는 집에 도착하____ 바로 전화를 걸었다.
다음 중 'V + 자'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '문을 열자마자 찬 바람이 들어왔다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi tôi vừa ngồi xuống thì chuông điện thoại reo.'
그 소식을 듣____ 모두가 깜짝 놀랐다.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 밥을 먹자마자 바로 나갔다.'
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.
Cấu trúc 'N + 에도 불구하고' diễn tả ý nghĩa 'mặc dù, bất chấp' một danh từ nào đó, kết quả xảy ra trái ngược với mong đợi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.
Cấu trúc 'V/A + 는 한' diễn tả điều kiện 'miễn là, chỉ cần... thì...' hoặc 'trong chừng mực mà...'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở mệnh đề trước được đáp ứng, thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ luôn đúng hoặc được đảm bảo. Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.
Cấu trúc này dùng để so sánh hai mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng, hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau, mang nghĩa 'trong khi đó', 'ngược lại'. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'còn về phần', 'trái lại'.