V + (으)ㄴ 채 (While remaining in a state)
Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.
公式とパターン
Dạng phổ biến nhất, thêm '로' để nhấn mạnh trạng thái như một phương tiện hoặc cách thức.
Dạng cơ bản, không có '로', vẫn mang nghĩa tương tự.
Thêm '시' vào động từ trước khi chia để tôn kính chủ thể.
核心理論と解説
Formula
V + (으)ㄴ 채Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Mức độ lịch sự
Ngữ cảnh sử dụng
Lỗi thường gặp
So sánh câu sai và đúng
実践的な例
그는 옷을 입은 채로 잠이 들었다.
Anh ấy ngủ thiếp đi trong khi vẫn mặc quần áo.
창문을 연 채로 외출했다.
Tôi ra ngoài trong khi vẫn để cửa sổ mở.
그녀는 눈을 감은 채로 노래를 들었다.
Cô ấy nghe nhạc trong khi vẫn nhắm mắt.
아이가 장난감을 안은 채로 잠들었다.
Đứa trẻ ngủ thiếp đi trong khi vẫn ôm đồ chơi.
그는 모자를 쓴 채로 식당에 들어갔다.
Anh ấy vào nhà hàng trong khi vẫn đội mũ.
책을 펼친 채로 밥을 먹었다.
Tôi ăn cơm trong khi vẫn mở sách.
그녀는 신발을 신은 채로 방에 들어왔다.
Cô ấy vào phòng trong khi vẫn mang giày.
할아버지는 안경을 쓰신 채로 신문을 읽으셨다.
Ông nội đọc báo trong khi vẫn đeo kính.
그들은 손을 잡은 채로 걸었다.
Họ đi bộ trong khi vẫn nắm tay nhau.
문을 닫은 채로 이야기합시다.
Hãy nói chuyện trong khi vẫn đóng cửa.
定着練習
20 練習問題
그는 고개를 숙인 ____ 아무 말도 하지 않았다.
다음 중 '-(으)ㄴ 채'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 옷을 입은 채로 잠이 들었다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy ngồi im lặng với đôi mắt nhắm nghiền.'
그는 모자를 쓴 ____ 밖으로 나갔다.
다음 중 '-(으)ㄴ 채'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 책을 펼친채로 읽지 않았다.'
그는 고개를 숙인 ____ 아무 말도 하지 않았다.
다음 중 '(으)ㄴ 채'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 눈을 감은 채로 음악을 들었다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy ngồi im trong khi vẫn mặc áo khoác.'
그는 모자를 쓴 ____ 밖에 나갔다.
다음 중 '(으)ㄴ 채'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 신발을 신은 채로 방에 들어왔다.'
그는 눈을 ____ 채로 잠들었다.
다음 중 '(으)ㄴ 채'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 모자를 쓴채로 인사했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy bước vào phòng trong khi vẫn mang giày.'
그는 책을 ____ 채로 잠이 들었다.
다음 중 '(으)ㄴ 채'의 의미와 가장 가까운 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không tập trung, làm cho có lệ, không đến nơi đến chốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.
Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc 'V/A + (으)나마' diễn tả sự nhượng bộ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng dù điều kiện không lý tưởng nhưng vẫn chấp nhận hoặc đánh giá cao điều gì đó.
Cấu trúc 'N + 기로서니' diễn tả ý nghĩa 'cho dù là... thì cũng...' mang sắc thái bác bỏ hoặc phủ định một lý do nào đó. Người nói cho rằng lý do đó không đủ để biện minh cho hành động hoặc kết quả. Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 다마다' diễn tả ý nghĩa 'tất nhiên là...', 'không cần phải nói cũng biết...', dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc kết quả tất yếu. Thường được sử dụng trong văn nói và viết trang trọng, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ.