V + 자니 (Since I am about to / thinking of)
Cấu trúc 'V + 자니' diễn tả ý định hoặc kế hoạch sắp thực hiện một hành động, và ngay lúc đó một sự việc khác xảy ra hoặc một nhận xét được đưa ra. Thường được dịch là 'đang định... thì...' hoặc 'vừa mới... thì...'.
公式とパターン
Dùng khi gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm 'ㄹ'. Ví dụ: 가다 → 가자니, 만들다 → 만들자니.
Dùng khi gốc động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'). Ví dụ: 먹다 → 먹으자니, 읽다 → 읽으자니.
Dùng để diễn tả ý định trong quá khứ. Ví dụ: 가다 → 갔자니, 먹다 → 먹었자니.
核心理論と解説
Formula
V + 자니Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Lưu ý về ngữ cảnh
- Thường dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'V + (으)려던 차에'.
- Có thể kết hợp với tiểu từ '는' để nhấn mạnh: 'V + 는 자니'? Thực tế không phổ biến, thường chỉ 'V + 자니'.
- Không dùng với câu mệnh lệnh hay đề nghị.
Lỗi thường gặp
実践的な例
집에 가자니 비가 오기 시작했어요.
Đang định về nhà thì trời bắt đầu mưa.
밥을 먹으자니 친구가 전화했어요.
Đang định ăn cơm thì bạn gọi điện.
영화를 보자니 표가 매진됐어요.
Đang định xem phim thì vé đã bán hết.
일을 시작하자니 갑자기 배가 아팠어요.
Đang định bắt đầu làm việc thì đột nhiên đau bụng.
친구를 만나자니 약속이 있다고 했어요.
Đang định gặp bạn thì bạn ấy nói có hẹn rồi.
운동을 하자니 날씨가 너무 더워요.
Đang định tập thể dục thì thời tiết quá nóng.
책을 읽자니 졸음이 왔어요.
Đang định đọc sách thì cơn buồn ngủ ập đến.
노래를 부르자니 목이 아팠어요.
Đang định hát thì đau họng.
출발하자니 차가 고장 났어요.
Đang định khởi hành thì xe bị hỏng.
잠을 자자니 생각이 많아서 잠이 안 왔어요.
Đang định ngủ thì có nhiều suy nghĩ nên không ngủ được.
定着練習
20 練習問題
한국에 가____ 한국어를 열심히 공부하고 있어요.
다음 중 'V + 자니'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 'V + 자니'의 사용이 잘못된 것을 고르세요.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì đang định mua quà nên tôi đang xem xét nhiều thứ.'
집을 ____ 대출을 받아야 해요.
다음 중 'V + 자니'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 'V + 자니'의 사용이 올바른 것을 고르세요.
이제 집에 가____ 마음이 편해지네요.
다음 중 '(V)자니'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '친구를 만나자니 갑자기 약속이 취소됐어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Định đi ngủ thì có điện thoại.'
새 옷을 사____ 돈이 부족해요.
다음 중 '(V)자니'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '한국에 가자니 비행기 표가 비싸요.'
이제 집에 가____ 마음이 편해지네요.
다음 중 'V + 자니'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '여행을 가자니 비행기 표가 비싸서 망설여져요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Nghĩ đến việc mua nhà thì thấy áp lực tài chính quá.'
새 직장을 ____ 자니 걱정이 앞서요.
다음 중 'V + 자니'의 의미와 가장 가까운 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một hành động suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, mang sắc thái 'suýt thì, suýt nữa'. Khác với '(으)ㄹ 뻔하다' nhấn mạnh kết quả suýt xảy ra, '(으)ㄹ랑말랑 하다' tập trung vào trạng thái lưỡng lự, do dự hoặc hành động gần như xảy ra nhưng bị ngăn lại.
Cấu trúc 'V/A + 느니만큼' diễn tả 'cũng như / thấy rằng... thì...', dùng để so sánh mức độ hoặc đưa ra lý do dựa trên thực tế. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự tương xứng hoặc nguyên nhân.
Cấu trúc 'V + 노라면' diễn tả ý nghĩa 'nếu cứ tiếp tục làm hành động nào đó thì cuối cùng sẽ dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái nào đó'. Thường được dùng để đưa ra lời khuyên, dự đoán hoặc nhấn mạnh sự kiên trì.
Cấu trúc này có nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'ngoài ra còn', dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc tính chất cho một sự việc, hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm một yếu tố cùng loại hoặc cùng hướng.
Cấu trúc này diễn tả hai ý nghĩa chính: (1) 'đáng để làm' hoặc 'xứng đáng để làm' (giá trị, đánh giá tích cực), và (2) 'có vẻ như sẽ' hoặc 'dường như' (suy đoán về khả năng xảy ra). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 다 못해' diễn tả mức độ cực kỳ cao của hành động hoặc trạng thái, đến mức không thể làm gì hơn được nữa. Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống thái quá.