Ngữ pháp
TOPIK_4

V/A + 다 못해 (So much that (extreme degree))

意味と概念

Cấu trúc 'V/A + 다 못해' diễn tả mức độ cực kỳ cao của hành động hoặc trạng thái, đến mức không thể làm gì hơn được nữa. Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống thái quá.

公式とパターン

4個のパターン
#01
V/A+다 못해

Dạng cơ bản, đứng trước mệnh đề chính hoặc độc lập.

#02
V/A+다 못해서

Dạng liên kết, nghĩa 'vì quá... nên'.

#03
V/A+다 못해도

Dạng nhượng bộ, nghĩa 'dù có... đến mức không thể... thì cũng'.

#04
V/A+다 못해+았/었다

Dạng quá khứ, diễn tả mức độ cực đoan trong quá khứ.

核心理論と解説

Formula

V/A + 다 못해

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + 다 못해' có nghĩa là 'đến mức không thể... hơn', 'quá... đến nỗi không thể...'. Nó diễn tả một hành động hoặc trạng thái đạt đến mức độ cực đoan, vượt quá giới hạn bình thường. Thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ (như vui, buồn, giận) hoặc tình huống khó khăn.

Cách chia

Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm: thêm '다 못해' vào dạng nguyên thể (bỏ '다').
Ví dụ: 가다 → 가다 못해, 예쁘다 → 예쁘다 못해, 작다 → 작다 못해.
Không có ngoại lệ về batchim; tất cả đều thêm trực tiếp.

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng với động từ/tính từ chỉ trạng thái hoặc hành động có thể đạt đến mức cực đoan. Không dùng với động từ chỉ hành động đơn thuần như '먹다' (ăn) trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.
Thường mang tính phóng đại, chủ quan.
Có thể dùng ở thì quá khứ: 'V/A + 다 못해 + 았/었다' (ví dụ: 예쁘다 못해 예뻤다).
Cấu trúc này thường đứng trước mệnh đề chính, nhưng cũng có thể đứng độc lập.

Các biến thể

'V/A + 다 못해서': dạng liên kết, nghĩa 'vì quá... nên'.
'V/A + 다 못해도': dù có... đến mức không thể... thì cũng...

Lưu ý về kính ngữ

  • Không có dạng kính ngữ đặc biệt; có thể thêm '시' vào động từ/tính từ trước '다 못해' (ví dụ: 예쁘시다 못해).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '다 못하다' (không thể làm): '다 못해' là cấu trúc riêng, không phải '다 못하다'. Ví dụ: '울다 못해' (khóc đến mức không thể khóc hơn) khác với '울지 못하다' (không thể khóc).
2. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với động từ/tính từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc. Không dùng với động từ hành động như '읽다' (đọc) trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt (ví dụ: '읽다 못해' có thể dùng khi đọc quá nhiều).
3. Quên thêm '다': Một số người viết thiếu '다' thành 'V/A 못해' (sai). Phải luôn là 'V/A + 다 못해'.
4. Nhầm với 'V/A + 을/ㄹ 수 없을 정도로': Cấu trúc này cũng diễn tả mức độ nhưng trang trọng hơn.

Ví dụ sai/sửa

Sai: *기쁘 못해 울었어요. (thiếu '다')
Đúng: 기쁘다 못해 울었어요. (Vui đến mức khóc)
Sai: *먹다 못해 배불러요. (hành động 'ăn' không phù hợp)
Đúng: 배고프다 못해 쓰러질 것 같아요. (Đói đến mức sắp ngất)
Sai: *예쁘다 못해 예쁘지 않아요. (mâu thuẫn)
Đúng: 예쁘다 못해 눈을 뗄 수 없어요. (Đẹp đến mức không thể rời mắt)

実践的な例

10件の例文
1

기쁘다 못해 눈물이 났어요.

Vui đến mức không thể vui hơn nên đã rơi nước mắt.

2

배고프다 못해 쓰러질 것 같아요.

Đói đến mức không thể đói hơn nên có vẻ như sắp ngất.

3

그 영화는 재미있다 못해 여러 번 봤어요.

Bộ phim đó thú vị đến mức không thể thú vị hơn nên tôi đã xem nhiều lần.

4

화가 나다 못해 주먹을 쥐었어요.

Tức đến mức không thể tức hơn nên đã nắm chặt tay.

5

그녀는 예쁘다 못해 눈을 뗄 수가 없어요.

Cô ấy đẹp đến mức không thể đẹp hơn nên không thể rời mắt.

6

피곤하다 못해 잠이 쏟아져요.

Mệt đến mức không thể mệt hơn nên buồn ngủ rũ ra.

7

슬프다 못해 울고 말았어요.

Buồn đến mức không thể buồn hơn nên đã khóc mất.

8

그 소식을 듣고 놀라다 못해 말을 잃었어요.

Nghe tin đó, ngạc nhiên đến mức không thể ngạc nhiên hơn nên mất lời.

9

사랑하다 못해 미칠 것 같아요.

Yêu đến mức không thể yêu hơn nên có vẻ như phát điên.

10

그 책은 어렵다 못해 포기하고 싶어요.

Cuốn sách đó khó đến mức không thể khó hơn nên muốn bỏ cuộc.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

그는 돈이 없어서 밥을 ____ 못 먹었다.

#02多肢選択式

다음 중 'V/A + 다 못해'를 올바르게 사용한 문장은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 화가 나다 못해 소리를 질렀다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy yêu cô ấy đến nỗi không thể sống thiếu cô ấy.'

#05空欄補充

그 시험은 어렵다 못해 학생들이 모두 ____.

#06多肢選択式

다음 중 'V/A + 다 못해'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 어색한 부분을 고르시오: '그는 배가 고프다 못해 밥을 세 그릇 먹었다.'

#08空欄補充

그는 돈이 없어서 밥을 ____ 굶었다.

#09多肢選択式

다음 중 'V/A + 다 못해'의 올바른 사용 예는?

#10誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 피곤하다 못해 쓰러졌다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đau đầu đến mức không thể suy nghĩ được.'

#12空欄補充

그 소식을 듣고 기쁘다 못해 ____.

#13多肢選択式

다음 중 'V/A + 다 못해'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 배가 고프다 못해 밥을 먹었다.'

#15空欄補充

그는 돈이 ____ 다 못해 집을 세 채나 샀다.

#16多肢選択式

다음 중 'V/A + 다 못해'를 올바르게 사용한 문장은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그 영화는 재미있다 못해 세 번이나 봤다.

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy xinh đẹp đến mức không thể tả, khiến tôi phải ngắm nhìn.'

#19空欄補充

그는 화가 ____ 다 못해 주먹으로 벽을 쳤다.

#20誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 고르시오. 그는 피곤하다 못해 쓰러질 뻔했다.

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 데다가 (In addition to / on top of)

Cấu trúc này có nghĩa là 'thêm vào đó', 'hơn nữa', 'ngoài ra còn', dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc tính chất cho một sự việc, hành động, trạng thái đã được đề cập trước đó. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh, nhưng thường nhấn mạnh sự bổ sung thêm một yếu tố cùng loại hoặc cùng hướng.

TOPIK_4
V + (으)ㄹ까 봐 (Worried that it might)

Cấu trúc này diễn tả sự lo lắng rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra. Nó thường được dùng để nói về nỗi sợ hãi hoặc lo ngại của người nói về một kết quả không mong muốn. Có thể kết hợp với '서' để tạo thành 'V + (으)ㄹ까 봐서' với nghĩa tương tự.

TOPIK_4
V/A + 느니만큼 (As much as / seeing that)

Cấu trúc 'V/A + 느니만큼' diễn tả 'cũng như / thấy rằng... thì...', dùng để so sánh mức độ hoặc đưa ra lý do dựa trên thực tế. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự tương xứng hoặc nguyên nhân.

TOPIK_4
V + 는 통에 (In the midst of (a commotion caused by))

Cấu trúc 'V + 는 통에' diễn tả một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc náo động là nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong bối cảnh có sự xáo trộn, và kết quả thường là sự bất tiện, khó chịu hoặc tai nạn.

TOPIK_4
V + 자니 (Since I am about to / thinking of)

Cấu trúc 'V + 자니' diễn tả ý định hoặc kế hoạch sắp thực hiện một hành động, và ngay lúc đó một sự việc khác xảy ra hoặc một nhận xét được đưa ra. Thường được dịch là 'đang định... thì...' hoặc 'vừa mới... thì...'.

TOPIK_4
V + (으)ㄴ 이래로 (Ever since)

Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 이래로' diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ và kể từ đó đến nay, trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn. Nó tương đương với 'kể từ khi...' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)