V/A + (으)ㄴ즉 (As soon as / the moment that (literary))
Cấu trúc '(으)ㄴ즉' mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì' nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nó diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra ngay lập tức kéo theo sự kiện ở mệnh đề sau.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ không có batchim thì thêm 'ㄴ즉', nếu có batchim thì thêm '은즉'.
核心理論と解説
Formula
V/A + (으)ㄴ즉Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Lưu ý về kính ngữ
- Có thể kết hợp với kính ngữ '시' để tăng tính trang trọng: '가신즉', '오신즉'. Tuy nhiên, do tính chất văn chương, việc dùng kính ngữ cần phù hợp với ngữ cảnh.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
実践的な例
그는 편지를 받은즉 바로 답장을 썼다.
Anh ấy vừa nhận được thư là viết thư trả lời ngay.
대통령이 연설을 마친즉 청중이 박수를 쳤다.
Ngay khi tổng thống kết thúc bài phát biểu, khán giả đã vỗ tay.
해가 뜬즉 모든 것이 밝아졌다.
Mặt trời vừa mọc thì mọi thứ trở nên sáng sủa.
그 소식을 들은즉 그녀는 눈물을 흘렸다.
Ngay khi nghe tin đó, cô ấy đã rơi nước mắt.
문을 연즉 바람이 세차게 불어들었다.
Vừa mở cửa ra thì gió thổi mạnh vào.
그는 돈을 받은즉 바로 도망갔다.
Anh ta vừa nhận tiền là bỏ chạy ngay.
시험이 끝난즉 학생들은 환호성을 질렀다.
Kỳ thi vừa kết thúc, học sinh đã reo hò.
그는 내 말을 들은즉 고개를 끄덕였다.
Anh ấy vừa nghe lời tôi nói thì gật đầu.
비가 그친즉 무지개가 나타났다.
Mưa vừa tạnh thì cầu vồng xuất hiện.
그는 약을 먹은즉 증상이 완화되었다.
Anh ấy vừa uống thuốc là triệu chứng thuyên giảm.
定着練習
20 練習問題
그는 편지를 ____ 읽는즉 눈물을 흘렸다.
다음 중 '(으)ㄴ즉'의 용법이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그 소식을 듣는즉 바로 전화했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi tôi mở cửa, con mèo chạy ra ngoài.'
그는 내 얼굴을 보는 ____ 나를 알아보았다.
다음 중 '(으)ㄴ즉'과 의미가 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ즉'의 사용이 올바른 것은?
그가 도착하는 ____ 모두 자리에서 일어났다.
다음 중 '(으)ㄴ즉'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ즉'의 사용이 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그는 회의가 끝난즉 바로 퇴근했다."
다음 문장을 한국어로 번역하시오: "As soon as I heard the news, I called him."
그는 지하철에서 내리는 ____ 갑자기 비명을 질렀다.
다음 중 '(으)ㄴ즉'과 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ즉'의 사용이 올바른지 판단하고, 틀렸다면 이유를 설명하시오. "그는 음식을 보는즉 군침을 흘렸다."
그가 말을 마치____ 모두 박수를 쳤다.
다음 중 '(으)ㄴ즉'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ즉'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 집에 도착한즉시 짐을 풀었다.'
다음 한국어 문장을 베트남어로 번역하시오. '그는 내 말을 듣는즉 고개를 끄덕였다.'
그 소식을 ____ 모두 기뻐했다.
다음 중 '(으)ㄴ즉'의 의미와 가장 가까운 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'V/A + 는바' được sử dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, tài liệu) để dẫn lại thông tin đã đề cập trước đó, mang nghĩa 'như đã nói ở trên' hoặc 'theo như'. Nó thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, và chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Cấu trúc 'V + 고자' diễn tả mục đích một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, tài liệu, bài phát biểu). Nó mang nghĩa 'để', 'nhằm', 'với mục đích'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập chính là điển hình, chính xác nhất hoặc duy nhất phù hợp cho một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một điều gì đó đúng đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể.
Cấu trúc này diễn tả phương tiện, cách thức hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó, tương đương với 'bằng cách' hoặc 'nhờ đó mà' trong tiếng Việt. Nó kết hợp với động từ/tính từ ở dạng danh từ hóa (으)ㅁ và thêm 으로써 để chỉ phương tiện.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.