Ngữ pháp
TOPIK_5

V/A + 는바 (As mentioned above (written report style))

意味と概念

Cấu trúc 'V/A + 는바' được sử dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, tài liệu) để dẫn lại thông tin đã đề cập trước đó, mang nghĩa 'như đã nói ở trên' hoặc 'theo như'. Nó thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, và chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức.

公式とパターン

4個のパターン
#01
V+는바

Dùng với động từ: gốc động từ + 는바. Ví dụ: 말하는바, 가는바.

#02
A+은바

Dùng với tính từ: gốc tính từ + 은바. Ví dụ: 중요한바, 좋은바.

#03
N+인바

Dùng với danh từ + 이다: danh từ + 인바. Ví dụ: 사실인바, 문제인바.

#04
V/A+었/았/였던바

Dùng cho quá khứ: gốc động từ/tính từ + 었/았/였던바. Ví dụ: 했던바, 갔던바, 컸던바.

核心理論と解説

Formula

V/A + 는바

Định nghĩa và chức năng

'V/A + 는바' là một cấu trúc ngữ pháp trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, bài phát biểu, hoặc tài liệu học thuật. Nó có chức năng dẫn chiếu đến một thông tin đã được đề cập trước đó trong cùng văn bản, tương đương với 'as mentioned above' hoặc 'as stated' trong tiếng Anh. Cấu trúc này nhấn mạnh tính liên kết và mạch lạc của văn bản.

Cách chia động từ/tính từ

Động từ: Thêm '-는바' vào gốc động từ. Ví dụ: 하다 → 하는바, 가다 → 가는바.
Tính từ: Thêm '-은바' vào gốc tính từ. Ví dụ: 크다 → 큰바, 좋다 → 좋은바.
Danh từ + 이다: Thêm '-인바'. Ví dụ: 학생이다 → 학생인바.
Quá khứ: Thêm '-었/았/였던바'. Ví dụ: 했다 → 했던바, 갔다 → 갔던바.
Tương lai: Thêm '-을바' (ít dùng).

Quy tắc bất quy tắc

Bất quy tắc 'ㄹ': Nếu gốc động từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' và thêm '-는바'. Ví dụ: 살다 → 사는바 (không phải 살는바).
Bất quy tắc 'ㅂ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' rồi thêm '-은바'. Ví dụ: 덥다 → 더운바.
Bất quy tắc 'ㅡ': Gốc kết thúc bằng 'ㅡ' có thể thay đổi tùy nguyên âm trước. Ví dụ: 쓰다 → 쓰는바.
Bất quy tắc '르': Gốc kết thúc bằng '르' thêm 'ㄹ' và biến đổi. Ví dụ: 모르다 → 모르는바.

Sắc thái và hạn chế sử dụng

Cấu trúc này chỉ dùng trong văn viết trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Nó thường xuất hiện ở đầu câu hoặc mệnh đề để dẫn lại thông tin, tạo tính liên kết.
Không sử dụng với câu mệnh lệnh, đề nghị, hay câu cảm thán.
Có thể kết hợp với các trợ từ như '은/는' để nhấn mạnh chủ đề: '...는바는'.
Thường đi kèm với các động từ như '말하다, 밝히다, 지적하다, 보다' ở dạng bị động hoặc quá khứ.

Ví dụ về ngữ cảnh

Báo cáo: '위에서 언급한바와 같이' (như đã đề cập ở trên).
Hợp đồng: '본 계약에서 정한바에 따라' (theo như quy định trong hợp đồng này).
Bài phát biểu: '앞서 말씀드린바와 같이' (như tôi đã nói trước đó).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-는 바' (danh từ '바'): '바' có thể là danh từ nghĩa là 'điều, việc'. Cấu trúc '-는 바' (viết rời) khác với '-는바' (viết liền). Ví dụ: '그가 말한 바' (điều anh ấy nói) không phải là cấu trúc ngữ pháp này. Cần phân biệt: '-는바' là một thể ngữ pháp cố định, còn '바' là danh từ.
2. Sai cách chia với tính từ: Nhiều người nhầm lẫn thêm '-는바' cho cả tính từ, nhưng tính từ phải dùng '-은바'. Ví dụ:
- Sai: '중요하는바' (X)
- Đúng: '중요한바' (O)
3. Dùng trong văn nói: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại. Ví dụ:
- Sai: '어제 말한바, 내일 만나자.' (X) - Nghe không tự nhiên.
- Đúng: '어제 말했듯이, 내일 만나자.' (O)
4. Nhầm lẫn với '-는 대로': '-는 대로' nghĩa là 'ngay khi' hoặc 'theo như', nhưng không trang trọng bằng '-는바'. Ví dụ:
- '지시한 대로 하세요.' (Hãy làm theo chỉ thị) - Không dùng '-는바' trong câu mệnh lệnh.
5. Sai thì quá khứ: Với quá khứ, cần dùng '-었/았/였던바', không phải '-는바'. Ví dụ:
- Sai: '앞서 논의하는바' (X)
- Đúng: '앞서 논의했던바' (O)
6. Thiếu dấu cách: '-는바' viết liền, không tách rời. Sai: '논의 하는 바' (X) - Đúng: '논의하는바' (O).

実践的な例

10件の例文
1

위에서 언급한바와 같이, 이 프로젝트는 예산 부족으로 인해 연기되었습니다.

Như đã đề cập ở trên, dự án này đã bị hoãn lại do thiếu ngân sách.

2

본 보고서에서 지적한바와 같이, 시장 상황은 악화되고 있습니다.

Như đã chỉ ra trong báo cáo này, tình hình thị trường đang xấu đi.

3

앞서 말씀드린바와 같이, 저희 회사는 환경 보호에 앞장서겠습니다.

Như tôi đã nói trước đó, công ty chúng tôi sẽ đi đầu trong bảo vệ môi trường.

4

계약서에 명시된바에 따라, 납품 기한을 준수해야 합니다.

Theo như quy định trong hợp đồng, chúng ta phải tuân thủ thời hạn giao hàng.

5

연구 결과가 보여주는바와 같이, 이 약물은 효과적입니다.

Như kết quả nghiên cứu cho thấy, loại thuốc này có hiệu quả.

6

위원회에서 결정한바를 모든 회원에게 통보했습니다.

Chúng tôi đã thông báo cho tất cả thành viên về quyết định của ủy ban.

7

앞서 논의했던바와 같이, 이 문제는 추가 검토가 필요합니다.

Như đã thảo luận trước đó, vấn đề này cần xem xét thêm.

8

법률에서 정한바에 따라, 모든 시민은 납세 의무가 있습니다.

Theo quy định của pháp luật, mọi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế.

9

그의 주장이 타당한바, 우리는 그의 의견을 수용하기로 했습니다.

Vì lập luận của anh ấy là hợp lý, chúng tôi đã quyết định chấp nhận ý kiến của anh ấy.

10

사실인바, 이 사건은 재조사가 필요합니다.

Sự thật là vụ việc này cần được điều tra lại.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

위에서 ____ 바와 같이, 이번 프로젝트는 예산 부족으로 인해 연기되었습니다.

#02多肢選択式

다음 중 'V/A + 는바'를 올바르게 사용한 문장은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "앞서 말하는바와 같이, 회의는 오후 3시에 시작됩니다."

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Như đã báo cáo ở trên, doanh số quý này đã tăng 20%."

#05空欄補充

연구 결과에 ____ 바와 같이, 신약은 효과가 입증되었습니다.

#06多肢選択式

다음 중 'V/A + 는바'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 옳은 것을 고르시오. 가: 위에서 논의하는바와 같이, 이 문제는 중요합니다. 나: 위에서 논의한바와 같이, 이 문제는 중요합니다.

#08空欄補充

위에서 ____ 바와 같이, 이번 프로젝트는 예산 부족으로 인해 연기되었습니다.

#09多肢選択式

다음 중 'V/A + 는바'의 사용이 올바른 문장은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 '-는바'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 수정하시오. "보고서에 기재하는바와 같이, 작년 매출이 10% 증가했습니다."

#11grammar.types.translation

다음 한국어 문장을 베트남어로 번역하시오. "상기한 바와 같이, 본 제품은 환경 친화적인 소재로 제작되었습니다."

#12空欄補充

연구 결과에 따르면, ____ 바와 같이, 이 약물은 부작용이 거의 없습니다.

#13多肢選択式

다음 중 '-는바'의 의미와 가장 가까운 표현은?

#14誤り訂正

다음 문장에서 '-는바'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 수정하시오. "위에서 지적하는바와 같이, 이 문제는 시급히 해결해야 합니다."

#15空欄補充

위원회는 이번 사태의 원인을 조사한 ____ 보고서를 제출했다.

#16多肢選択式

다음 중 'V/A + 는바'의 올바른 사용 예는?

#17誤り訂正

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "앞서 보고한는바와 같이, 이번 프로젝트는 예산 부족으로 인해 지연되고 있습니다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Như đã trình bày ở trên, vấn đề này cần được xem xét lại một cách thận trọng.'

#19空欄補充

회의에서 논의된 ____, 우리는 새로운 전략을 수립하기로 결정했다.

#20誤り訂正

다음 중 'V/A + 는바'의 사용이 올바른 문장을 고르시오.

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_5
N + (이)어야말로 (Precisely because / especially since)

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập chính là điển hình, chính xác nhất hoặc duy nhất phù hợp cho một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một điều gì đó đúng đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ즉 (As soon as / the moment that (literary))

Cấu trúc '(으)ㄴ즉' mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì' nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nó diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra ngay lập tức kéo theo sự kiện ở mệnh đề sau.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ지라도 (Even if / although (literary))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.

TOPIK_5
V + 고자 (In order to (formal, written))

Cấu trúc 'V + 고자' diễn tả mục đích một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, tài liệu, bài phát biểu). Nó mang nghĩa 'để', 'nhằm', 'với mục đích'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

TOPIK_5
V + (으)ㄹ세라 (For fear that / in case)

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.

TOPIK_5
V/A + (으)ㅁ으로써 (By means of / by doing so)

Cấu trúc này diễn tả phương tiện, cách thức hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó, tương đương với 'bằng cách' hoặc 'nhờ đó mà' trong tiếng Việt. Nó kết hợp với động từ/tính từ ở dạng danh từ hóa (으)ㅁ và thêm 으로써 để chỉ phương tiện.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)