V/A + 는바 (As mentioned above (written report style))
Cấu trúc 'V/A + 는바' được sử dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, tài liệu) để dẫn lại thông tin đã đề cập trước đó, mang nghĩa 'như đã nói ở trên' hoặc 'theo như'. Nó thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, và chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức.
公式とパターン
Dùng với động từ: gốc động từ + 는바. Ví dụ: 말하는바, 가는바.
Dùng với tính từ: gốc tính từ + 은바. Ví dụ: 중요한바, 좋은바.
Dùng với danh từ + 이다: danh từ + 인바. Ví dụ: 사실인바, 문제인바.
Dùng cho quá khứ: gốc động từ/tính từ + 었/았/였던바. Ví dụ: 했던바, 갔던바, 컸던바.
核心理論と解説
Formula
V/A + 는바Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Ví dụ về ngữ cảnh
Lỗi thường gặp
実践的な例
위에서 언급한바와 같이, 이 프로젝트는 예산 부족으로 인해 연기되었습니다.
Như đã đề cập ở trên, dự án này đã bị hoãn lại do thiếu ngân sách.
본 보고서에서 지적한바와 같이, 시장 상황은 악화되고 있습니다.
Như đã chỉ ra trong báo cáo này, tình hình thị trường đang xấu đi.
앞서 말씀드린바와 같이, 저희 회사는 환경 보호에 앞장서겠습니다.
Như tôi đã nói trước đó, công ty chúng tôi sẽ đi đầu trong bảo vệ môi trường.
계약서에 명시된바에 따라, 납품 기한을 준수해야 합니다.
Theo như quy định trong hợp đồng, chúng ta phải tuân thủ thời hạn giao hàng.
연구 결과가 보여주는바와 같이, 이 약물은 효과적입니다.
Như kết quả nghiên cứu cho thấy, loại thuốc này có hiệu quả.
위원회에서 결정한바를 모든 회원에게 통보했습니다.
Chúng tôi đã thông báo cho tất cả thành viên về quyết định của ủy ban.
앞서 논의했던바와 같이, 이 문제는 추가 검토가 필요합니다.
Như đã thảo luận trước đó, vấn đề này cần xem xét thêm.
법률에서 정한바에 따라, 모든 시민은 납세 의무가 있습니다.
Theo quy định của pháp luật, mọi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế.
그의 주장이 타당한바, 우리는 그의 의견을 수용하기로 했습니다.
Vì lập luận của anh ấy là hợp lý, chúng tôi đã quyết định chấp nhận ý kiến của anh ấy.
사실인바, 이 사건은 재조사가 필요합니다.
Sự thật là vụ việc này cần được điều tra lại.
定着練習
20 練習問題
위에서 ____ 바와 같이, 이번 프로젝트는 예산 부족으로 인해 연기되었습니다.
다음 중 'V/A + 는바'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "앞서 말하는바와 같이, 회의는 오후 3시에 시작됩니다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Như đã báo cáo ở trên, doanh số quý này đã tăng 20%."
연구 결과에 ____ 바와 같이, 신약은 효과가 입증되었습니다.
다음 중 'V/A + 는바'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 옳은 것을 고르시오. 가: 위에서 논의하는바와 같이, 이 문제는 중요합니다. 나: 위에서 논의한바와 같이, 이 문제는 중요합니다.
위에서 ____ 바와 같이, 이번 프로젝트는 예산 부족으로 인해 연기되었습니다.
다음 중 'V/A + 는바'의 사용이 올바른 문장은?
다음 문장에서 '-는바'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 수정하시오. "보고서에 기재하는바와 같이, 작년 매출이 10% 증가했습니다."
다음 한국어 문장을 베트남어로 번역하시오. "상기한 바와 같이, 본 제품은 환경 친화적인 소재로 제작되었습니다."
연구 결과에 따르면, ____ 바와 같이, 이 약물은 부작용이 거의 없습니다.
다음 중 '-는바'의 의미와 가장 가까운 표현은?
다음 문장에서 '-는바'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 수정하시오. "위에서 지적하는바와 같이, 이 문제는 시급히 해결해야 합니다."
위원회는 이번 사태의 원인을 조사한 ____ 보고서를 제출했다.
다음 중 'V/A + 는바'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "앞서 보고한는바와 같이, 이번 프로젝트는 예산 부족으로 인해 지연되고 있습니다."
Dịch sang tiếng Hàn: 'Như đã trình bày ở trên, vấn đề này cần được xem xét lại một cách thận trọng.'
회의에서 논의된 ____, 우리는 새로운 전략을 수립하기로 결정했다.
다음 중 'V/A + 는바'의 사용이 올바른 문장을 고르시오.
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập chính là điển hình, chính xác nhất hoặc duy nhất phù hợp cho một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một điều gì đó đúng đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể.
Cấu trúc '(으)ㄴ즉' mang nghĩa 'ngay khi, vừa mới... thì' nhưng mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nó diễn tả hành động ở mệnh đề trước xảy ra ngay lập tức kéo theo sự kiện ở mệnh đề sau.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.
Cấu trúc 'V + 고자' diễn tả mục đích một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết (báo chí, tài liệu, bài phát biểu). Nó mang nghĩa 'để', 'nhằm', 'với mục đích'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.
Cấu trúc này diễn tả phương tiện, cách thức hoặc hành động dẫn đến kết quả nào đó, tương đương với 'bằng cách' hoặc 'nhờ đó mà' trong tiếng Việt. Nó kết hợp với động từ/tính từ ở dạng danh từ hóa (으)ㅁ và thêm 으로써 để chỉ phương tiện.