Ngữ pháp
TOPIK_1

V + (으)ㄹ 수 있다/없다 (Ability / possibility)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

공식과 패턴

5개의 패턴
#01
V+(으)ㄹ 수 있다

Có thể làm gì đó. Dùng khi chủ ngữ có khả năng hoặc điều kiện để thực hiện hành động.

#02
V+(으)ㄹ 수 없다

Không thể làm gì đó. Dùng khi chủ ngữ không có khả năng hoặc điều kiện để thực hiện hành động.

#03
V+(으)ㄹ 수 있어요/없어요

Dạng lịch sự thông thường (해요체), dùng trong giao tiếp hàng ngày.

#04
V+(으)ㄹ 수 있습니다/없습니다

Dạng trang trọng (합쇼체), dùng trong văn viết hoặc nói với người lớn tuổi, cấp trên.

#05
V+(으)ㄹ 수 있었다/없었다

Dạng quá khứ, diễn tả khả năng đã có hoặc không có trong quá khứ.

핵심 이론 및 설명

Formula

V + (으)ㄹ 수 있다/없다

Định nghĩa

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 수 있다/없다' được dùng để diễn tả:
Khả năng: Chủ ngữ có thể hoặc không thể thực hiện hành động.
Khả năng xảy ra: Một sự việc có thể hoặc không thể xảy ra.

Cách chia

Động từ không có batchim (받침): Thêm '-ㄹ 수 있다/없다'.
Ví dụ: 가다 → 갈 수 있다 (có thể đi), 보다 → 볼 수 있다 (có thể nhìn).
Động từ có batchim: Thêm '-을 수 있다/없다'.
Ví dụ: 먹다 → 먹을 수 있다 (có thể ăn), 읽다 → 읽을 수 있다 (có thể đọc).
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': Bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㄹ 수 있다/없다'.
Ví dụ: 살다 → 살 수 있다 (có thể sống), 만들다 → 만들 수 있다 (có thể làm).

Quy tắc bất quy tắc

'ㄷ' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' như '듣다' (nghe), '걷다' (đi bộ) khi kết hợp với (으)ㄹ 수 있다 thì 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ'.
Ví dụ: 듣다 → 들을 수 있다 (có thể nghe), 걷다 → 걸을 수 있다 (có thể đi bộ).
'ㅂ' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㅂ' như '돕다' (giúp), '굽다' (nướng) khi kết hợp với (으)ㄹ 수 있다 thì 'ㅂ' chuyển thành '오' hoặc '우'.
Ví dụ: 돕다 → 도울 수 있다 (có thể giúp), 굽다 → 구울 수 있다 (có thể nướng).
'ㅅ' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㅅ' như '짓다' (xây dựng), '낫다' (khỏi bệnh) khi kết hợp với (으)ㄹ 수 있다 thì 'ㅅ' bị lược bỏ.
Ví dụ: 짓다 → 지을 수 있다 (có thể xây), 낫다 → 나을 수 있다 (có thể khỏi).
'르' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng '르' như '모르다' (không biết), '고르다' (chọn) khi kết hợp với (으)ㄹ 수 있다 thì thêm 'ㄹ' và '르' biến đổi.
Ví dụ: 모르다 → 모를 수 있다 (có thể không biết), 고르다 → 고를 수 있다 (có thể chọn).

Mức độ lịch sự

Thân mật (반말): V + (으)ㄹ 수 있어/없어.
Ví dụ: 갈 수 있어? (Có thể đi không?)
Lịch sự thông thường (해요체): V + (으)ㄹ 수 있어요/없어요.
Ví dụ: 갈 수 있어요? (Có thể đi không?)
Trang trọng (합쇼체): V + (으)ㄹ 수 있습니다/없습니다.
Ví dụ: 갈 수 있습니다. (Tôi có thể đi.)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này có thể dùng với cả động từ hành động và động từ trạng thái (tính từ) nhưng thường dùng với động từ hành động.
Khi muốn nhấn mạnh khả năng do ngoại cảnh, có thể dùng 'V + (으)ㄹ 수 있다' thay vì 'V + (으)ㄹ 줄 알다' (biết cách làm).
Không dùng với thì quá khứ trực tiếp; thay vào đó, dùng 'V + (으)ㄹ 수 있었다/없었다' cho quá khứ.

Lưu ý

  • '수' là danh từ có nghĩa là 'cách' hoặc 'phương pháp', nhưng trong cấu trúc này nó mang nghĩa trừu tượng chỉ khả năng.
  • Cấu trúc này có thể kết hợp với các trợ từ như '도' (cũng), '만' (chỉ) để thêm sắc thái: 'V + (으)ㄹ 수도 있다' (cũng có thể), 'V + (으)ㄹ 수만 있다면' (nếu chỉ có thể).

1. Nhầm lẫn giữa '을/ㄹ 수 있다' và '을/ㄹ 줄 알다'

Sai: 저는 한국어를 말할 줄 있어요. (Tôi biết nói tiếng Hàn - nhưng dùng '줄 알다' không đúng vì '줄 알다' chỉ kỹ năng học được)
Đúng: 저는 한국어를 말할 수 있어요. (Tôi có thể nói tiếng Hàn - khả năng chung)
Giải thích: '을/ㄹ 수 있다' diễn tả khả năng nói chung, còn '을/ㄹ 줄 알다' diễn tả kỹ năng đã học.

2. Quên chia động từ bất quy tắc

Sai: 저는 음악을 들을 수 있어요. (đúng) nhưng viết thành '듣을 수 있어요' là sai.
Đúng: 저는 음악을 들을 수 있어요. (Tôi có thể nghe nhạc.)
Giải thích: Động từ '듣다' thuộc bất quy tắc 'ㄷ', nên phải đổi thành '들' trước khi thêm '을'.

3. Nhầm lẫn giữa '을/ㄹ 수 있다' và '을/ㄹ 수밖에 없다'

Sai: 숙제를 할 수밖에 없어요. (Tôi không còn cách nào khác ngoài làm bài tập) - dùng sai ngữ cảnh.
Đúng: 숙제를 할 수 있어요. (Tôi có thể làm bài tập.)
Giải thích: '을/ㄹ 수밖에 없다' diễn tả sự bắt buộc, không có lựa chọn khác.

4. Sai vị trí của '수'

Sai: 저는 수영할 수 있어요. (đúng) nhưng viết thành '수영 수 있어요' là sai.
Đúng: 저는 수영할 수 있어요. (Tôi có thể bơi.)
Giải thích: '수' phải đứng sau động từ đã chia dạng (으)ㄹ.

5. Dùng sai thì quá khứ

Sai: 어제 영화를 볼 수 있어요. (Hôm qua tôi có thể xem phim - sai thì)
Đúng: 어제 영화를 볼 수 있었어요. (Hôm qua tôi đã có thể xem phim.)
Giải thích: Để diễn tả khả năng trong quá khứ, dùng 'V + (으)ㄹ 수 있었다/없었다'.

실용적인 예시

10개의 예문
1

저는 한국어를 할 수 있어요.

Tôi có thể nói tiếng Hàn.

2

여기에서 사진을 찍을 수 없습니다.

Ở đây không thể chụp ảnh.

3

내일 만날 수 있어요?

Ngày mai có thể gặp nhau không?

4

저는 매운 음식을 먹을 수 없어요.

Tôi không thể ăn đồ cay.

5

버스로 갈 수 있어요.

Có thể đi bằng xe buýt.

6

도서관에서 책을 빌릴 수 있습니다.

Ở thư viện có thể mượn sách.

7

어제는 운동할 수 없었어요.

Hôm qua tôi đã không thể tập thể dục.

8

이 문제를 풀 수 있어요?

Bạn có thể giải bài toán này không?

9

저는 수영을 할 수 있어요.

Tôi có thể bơi.

10

여기에 주차할 수 없습니다.

Ở đây không thể đỗ xe.

강화 연습 문제

21개 연습 문제

Đã làm: 0/21 câu
#01빈칸 채우기

저는 한국어를 ____ 수 있습니다. (말하다)

#02객관식

다음 중 '능력'을 나타내는 문장은?

#03오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 한국 음식을 먹을 수 없어요. 왜냐하면 매워서요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể đến thư viện vì tôi bận.'

#05빈칸 채우기

내일 시간이 있으면 영화를 ____ 수 있어요. (보다)

#06객관식

다음 중 '가능성'을 나타내는 문장은?

#07오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 일찍 일어날 수 없어요. 왜냐하면 늦게 자요.'

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn có thể nói tiếng Hàn không?'

#09빈칸 채우기

저는 한국어를 ____ 수 있습니다. (말하다)

#10빈칸 채우기

비가 와서 공원에 ____ 수 없어요. (가다)

#11객관식

다음 중 '쓸 수 있어요'의 올바른 해석은?

#12오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 고르세요: '저는 매일 운동할 수 있어요.'

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể đến thư viện hôm nay.'

#14빈칸 채우기

이 문제는 아기가 ____ 수 있어요. (풀다)

#15오류 수정

다음 중 올바른 문장은?

#16빈칸 채우기

저는 한국어를 ____ 수 있습니다. (말하다)

#17객관식

다음 중 '쓸 수 없습니다'의 올바른 해석은?

#18오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 내일 영화를 볼 수 없을 거예요.'

#19grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể ăn đồ cay.'

#20빈칸 채우기

여기에서 사진을 ____ 수 없습니다. (찍다)

#21객관식

다음 중 '할 수 있어요'와 바꿔 쓸 수 없는 것은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_1
못 + V (Cannot (short form))

Cấu trúc '못 + V' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó do khả năng hoặc điều kiện khách quan. Khác với '안 V' (không làm), '못 V' nhấn mạnh sự bất khả thi.

TOPIK_1
V + 고 싶다 (Want to do)

Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
V/A + 지 않다 (Negation (long form))

Cấu trúc phủ định dài dùng để phủ định động từ hoặc tính từ. Được hình thành bằng cách thêm '지 않다' vào sau thân động từ/tính từ. Khác với phủ định ngắn '안 + V/A', cấu trúc này trang trọng hơn và có thể dùng với mọi thì, mức độ lịch sự.

TOPIK_1
V + 고 있다 (Present progressive)

Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.

TOPIK_1
안 + V/A (Negation (short form))

Cấu trúc phủ định ngắn '안 + V/A' được dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ, không chia động từ. Lưu ý: không dùng với '있다/없다' và '이다/아니다'.

TOPIK_1
V + 아/어 주세요 (Polite request)

Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)