V/A + 지 않다 (Negation (long form))
Cấu trúc phủ định dài dùng để phủ định động từ hoặc tính từ. Được hình thành bằng cách thêm '지 않다' vào sau thân động từ/tính từ. Khác với phủ định ngắn '안 + V/A', cấu trúc này trang trọng hơn và có thể dùng với mọi thì, mức độ lịch sự.
공식과 패턴
Dạng cơ bản, chưa chia thì hay mức độ lịch sự. Ví dụ: 가지 않다, 먹지 않다.
Dùng trong văn nói/viết trang trọng, lịch sự. Ví dụ: 가지 않습니다, 먹지 않습니다.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày với người lớn hơn hoặc chưa thân. Ví dụ: 가지 않아요, 먹지 않아요.
Phủ định ở quá khứ. Ví dụ: 가지 않았다, 먹지 않았다.
Phủ định quá khứ trang trọng. Ví dụ: 가지 않았습니다, 먹지 않았습니다.
Phủ định quá khứ thân mật lịch sự. Ví dụ: 가지 않았어요, 먹지 않았어요.
Thêm '는' sau '지' để nhấn mạnh phần phủ định. Ví dụ: 먹지는 않다 (ăn thì không, nhưng có thể làm gì khác).
Thêm '도' để nói 'cũng không'. Ví dụ: 먹지도 않다 (cũng không ăn).
핵심 이론 및 설명
Formula
V/A + 지 않다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Mức độ lịch sự
Thì quá khứ
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về cách dùng với '있다/없다'
Các dạng câu hỏi
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
저는 학교에 가지 않습니다.
Tôi không đi học.
그 영화는 재미있지 않아요.
Bộ phim đó không thú vị.
어제 친구를 만나지 않았어요.
Hôm qua tôi đã không gặp bạn.
김치를 먹지 않습니다.
Tôi không ăn kimchi.
날씨가 덥지 않아요.
Thời tiết không nóng.
저는 커피를 마시지 않아요.
Tôi không uống cà phê.
그는 한국어를 공부하지 않았습니다.
Anh ấy đã không học tiếng Hàn.
이 책은 비싸지 않아요.
Cuốn sách này không đắt.
저는 거기에 가지 않겠습니다.
Tôi sẽ không đi đến đó.
그는 밥을 먹지도 않고 잤어요.
Anh ấy thậm chí không ăn cơm mà đã ngủ.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
저는 매일 운동을 ____. (하지 않습니다 / 않습니다)
다음 중 '예쁘지 않아요'의 올바른 해석은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 학교에 가지 않아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không ăn cơm.'
날씨가 ____. (춥지 않아요 / 안 추워요)
'그 영화를 보지 않았어요'의 올바른 의미는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 키가 크지 않아요.'
저는 커피를 마시____ 않아요. (마시다)
그 학생은 학교에 ____ 않아요. (가다)
다음 중 올바른 문장은?
'그 영화를 보지 않았어요.'의 의미는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 매일 운동하지 않아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thích cà phê.'
내일은 학교에 ____ 않을 거예요. (가다)
저는 커피를 ____ (마시다). (I don't drink coffee.)
Chọn câu đúng: 'Tôi không thích mùa hè.'
Tìm lỗi sai trong câu: '저는 학교에 가지 않습니다.' (Tôi không đi học.)
Dịch sang tiếng Hàn: 'Em gái tôi không học tiếng Hàn.'
그 영화는 ____ (재미있다). (Bộ phim đó không thú vị.)
Chọn câu phủ định dài đúng: 'Họ không đến công viên.'
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc phủ định ngắn '안 + V/A' được dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái. Đặt '안' trước động từ hoặc tính từ, không chia động từ. Lưu ý: không dùng với '있다/없다' và '이다/아니다'.
Cấu trúc '못 + V' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó do khả năng hoặc điều kiện khách quan. Khác với '안 V' (không làm), '못 V' nhấn mạnh sự bất khả thi.
Cấu trúc (으)면 được dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Gắn vào thân động từ/tính từ. Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim) thì thêm '으면', nếu kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) thì thêm '면'. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến trong tiếng Hàn.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động. 'V + (으)ㄹ 수 있다' có nghĩa là 'có thể làm gì', còn 'V + (으)ㄹ 수 없다' có nghĩa là 'không thể làm gì'. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc bởi cùng một chủ thể. Nó tương đương với 'vừa... vừa...' hoặc 'trong khi...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.