N + 이다 / 아니다 (Copula (to be))
Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.
공식과 패턴
Dùng để nói 'là N' ở thì hiện tại, cấp độ thân mật. N có patchim thì dùng '이에요', không patchim dùng '예요'.
Dùng để nói 'là N' ở thì hiện tại, cấp độ trang trọng. Dùng cho cả danh từ có và không có patchim.
Dùng để nói 'không phải là N' ở thì hiện tại, cấp độ thân mật. N có patchim dùng '이 아니에요', không patchim dùng '가 아니에요'.
Dùng để nói 'không phải là N' ở thì hiện tại, cấp độ trang trọng.
Dùng để nói 'đã là N' ở thì quá khứ, cấp độ thân mật. N có patchim dùng '이었어요', không patchim dùng '였어요'.
Dùng để nói 'đã không phải là N' ở thì quá khứ, cấp độ thân mật.
Dùng để nói 'có lẽ là N' ở thì tương lai, cấp độ thân mật.
Dùng để nói 'có lẽ không phải là N' ở thì tương lai, cấp độ thân mật.
핵심 이론 및 설명
Formula
N + 이다 / 아니다Định nghĩa và chức năng cú pháp
Phân loại chi tiết
'이다' chia theo thì và cấp độ lịch sự
'아니다' chia theo thì và cấp độ lịch sự
Biến thể chính tả
Cấp độ lịch sự và kính ngữ
Ràng buộc sử dụng tinh tế
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn giữa '이에요' và '예요'
2. Nhầm lẫn giữa '아니에요' và '아니예요'
3. Quên trợ từ chủ ngữ '이/가' với '아니다'
4. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가' với '이다'/'아니다'
5. Sai thì quá khứ của '이다'
6. Dùng '이다' với tính từ
7. Nhầm lẫn giữa '이다' và '있다' (có)
8. Thiếu kính ngữ khi cần
실용적인 예시
저는 학생이에요.
Tôi là học sinh.
이것은 책이에요?
Đây có phải là sách không?
그분은 의사예요.
Người đó là bác sĩ.
저는 선생님이 아니에요.
Tôi không phải là giáo viên.
이것은 연필이 아니에요.
Đây không phải là bút chì.
저는 학생이었어요.
Tôi đã từng là học sinh.
그것은 의자였어요.
Đó đã từng là cái ghế.
내일은 좋은 날일 거예요.
Ngày mai có lẽ là ngày tốt.
그 사람은 학생이 아닐 거예요.
Người đó có lẽ không phải là học sinh.
선생님은 한국 분이십니다.
Giáo viên là người Hàn Quốc (kính ngữ).
강화 연습 문제
20개 연습 문제
이것은 책____.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 의사예요. 그분은 선생님입니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi là sinh viên, còn bạn là giáo viên.'
그것은 연필____? (Hỏi: 'Đó có phải là bút chì không?')
다음 중 '아니다'의 올바른 활용형이 아닌 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 학생이 아닙니다. 그래서 저는 선생님이에요.'
이것은 책____.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 학생이예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi là người Hàn Quốc.' (dạng kính ngữ trang trọng)
그것은 연필____? (Hỏi lịch sự)
'아니다'의 올바른 활용형은? (với '그것')
다음 중 문법적으로 틀린 문장은?
이것은 책이에요. 저것은 ____.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 의사예요. 그분은 선생님이 아니에요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cái này không phải là bút chì, mà là bút mực.'
가: 이것은 무엇입니까? 나: 그것은 사과____.
다음 중 올바른 문장은?
이 레벨의 관련 주제
Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.
Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.
Trợ từ chủ đề 은/는 được gắn sau danh từ để chỉ chủ đề hoặc chủ ngữ của câu, đồng thời có chức năng so sánh hoặc nhấn mạnh. Nó khác với trợ từ chủ ngữ 이/가 ở chỗ 은/는 thường dùng để giới thiệu thông tin mới hoặc đối lập.
Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.
Trợ từ chủ ngữ '이/가' được gắn vào danh từ để chỉ định chủ ngữ của câu. '이' dùng sau danh từ có patchim (phụ âm cuối), '가' dùng sau danh từ không có patchim. Nó nhấn mạnh chủ ngữ hoặc giới thiệu thông tin mới.
Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').