Ngữ pháp
TOPIK_1

V/A + 아/어/여요 (Present tense (polite informal))

의미와 개념

Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.

공식과 패턴

8개의 패턴
#01
Thân động từ/tính từ+아요 (khi nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ)

Thêm '아요' vào thân. Nếu thân kết thúc bằng nguyên âm, hai nguyên âm kết hợp: ㅏ+ㅏ=ㅏ, ㅗ+ㅏ=ㅘ. Ví dụ: 가다 → 가요, 보다 → 봐요, 앉다 → 앉아요.

#02
Thân động từ/tính từ+어요 (khi nguyên âm cuối không phải ㅏ hoặc ㅗ)

Thêm '어요' vào thân. Nếu thân kết thúc bằng nguyên âm, hai nguyên âm kết hợp: ㅜ+ㅓ=ㅝ, ㅡ+ㅓ=ㅓ, ㅣ+ㅓ=ㅕ, ㅐ+ㅓ=ㅐ, ㅔ+ㅓ=ㅔ, ㅚ+ㅓ=ㅙ, ㅟ+ㅓ=ㅟ. Ví dụ: 먹다 → 먹어요, 읽다 → 읽어요, 배우다 → 배워요, 쓰다 → 써요, 마시다 → 마셔요.

#03
Thân động từ kết thúc bằng '하'+여요 (rút gọn thành 해요)

Động từ '하다' và các động từ kết thúc bằng '하다' (như 공부하다, 일하다) thêm '여요' và thường rút gọn thành '해요'. Ví dụ: 공부하다 → 공부해요, 일하다 → 일해요.

#04
Bất quy tắc 르: thân kết thúc bằng '르' → 'ㄹㄹ'+아/어요

Khi thân kết thúc bằng '르', '르' biến thành 'ㄹㄹ' và thêm '아요' nếu nguyên âm trước '르' là 'ㅏ' hoặc 'ㅗ', ngược lại thêm '어요'. Ví dụ: 모르다 → 몰라요, 부르다 → 불러요.

#05
Bất quy tắc ㅂ: thân kết thúc bằng 'ㅂ' → '오/우'+아/어요

Khi thân kết thúc bằng 'ㅂ', 'ㅂ' biến thành '오' nếu thêm '아요' (nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ) hoặc '우' nếu thêm '어요'. Sau đó kết hợp với '아/어요'. Ví dụ: 돕다 → 도와요, 춥다 → 추워요.

#06
Bất quy tắc ㄷ: thân kết thúc bằng 'ㄷ' → 'ㄹ'+어요

Khi thân kết thúc bằng 'ㄷ', 'ㄷ' biến thành 'ㄹ' và thêm '어요'. Ví dụ: 듣다 → 들어요, 걷다 → 걸어요.

#07
Bất quy tắc ㅅ: thân kết thúc bằng 'ㅅ' → lược bỏ 'ㅅ'+아/어요

Khi thân kết thúc bằng 'ㅅ', 'ㅅ' bị lược bỏ và thêm '아/어요' tùy nguyên âm cuối. Ví dụ: 짓다 → 지어요, 낫다 → 나아요.

#08
Bất quy tắc ㅎ: thân kết thúc bằng 'ㅎ' → lược bỏ 'ㅎ' và biến đổi nguyên âm

Khi thân kết thúc bằng 'ㅎ', 'ㅎ' bị lược bỏ và nguyên âm cuối biến đổi: ㅏ+ㅏ=ㅐ, ㅓ+ㅓ=ㅔ, etc. Ví dụ: 그렇다 → 그래요, 빨갛다 → 빨개요.

핵심 이론 및 설명

Formula

V/A + 아/어/여요

Định nghĩa và chức năng

Đuôi câu '아/어/여요' là dạng lịch sự thân mật (polite informal) dùng trong thì hiện tại. Nó thể hiện sự tôn trọng nhưng không quá trang trọng, phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày: nói chuyện với người lớn tuổi hơn, sếp, đồng nghiệp, người lạ, v.v. Không dùng với bạn thân hoặc người nhỏ tuổi hơn (dùng 반말).

Cách chia

Quy tắc chia động từ/tính từ ở thì hiện tại với đuôi '아/어/여요':
1. Thân kết thúc bằng nguyên âm 'ㅏ' hoặc 'ㅗ' → thêm '아요'
Ví dụ: 가다 → 가요 (가 + 아요 → 가요), 보다 → 봐요 (보 + 아요 → 보아요 → 봐요)
Lưu ý: '가다' là bất quy tắc: 가 + 아요 → 가요 (không phải '가아요')
2. Thân kết thúc bằng nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ, ㅐ, ㅔ, ㅚ, ㅟ) → thêm '어요'
Ví dụ: 먹다 → 먹어요, 읽다 → 읽어요, 배우다 → 배워요 (배우 + 어요 → 배우어요 → 배워요)
Lưu ý: 'ㅡ' trước '어' thường bị lược bỏ: 쓰다 → 써요 (쓰 + 어요 → 쓰어요 → 써요)
3. Thân kết thúc bằng '하' → thêm '여요' (rút gọn thành '해요')
Ví dụ: 공부하다 → 공부해요, 일하다 → 일해요

Quy tắc chính tả và biến âm

Khi thân kết thúc bằng nguyên âm, hai nguyên âm thường kết hợp lại:
ㅏ + ㅏ = ㅏ (가다 → 가요)
ㅗ + ㅏ = ㅘ (보다 → 봐요)
ㅜ + ㅓ = ㅝ (배우다 → 배워요)
ㅡ + ㅓ = ㅓ (쓰다 → 써요)
ㅣ + ㅓ = ㅕ (마시다 → 마셔요)
ㅐ + ㅓ = ㅐ (보내다 → 보내요)
ㅔ + ㅓ = ㅔ (세다 → 세요)
ㅚ + ㅓ = ㅙ (되다 → 돼요)
ㅟ + ㅓ = ㅟ (쉬다 → 쉬어요) (không rút gọn)
Khi thân kết thúc bằng phụ âm (받침), thêm '아요' hoặc '어요' tùy nguyên âm cuối:
Nếu nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ → '아요' (ví dụ: 앉다 → 앉아요, 놀다 → 놀아요)
Nếu nguyên âm cuối khác → '어요' (ví dụ: 읽다 → 읽어요, 먹다 → 먹어요)

Bất quy tắc

르 bất quy tắc: Thân kết thúc bằng '르' khi thêm '아/어요' thì '르' → 'ㄹㄹ' và thêm '아/어요' tùy nguyên âm trước '르'. Ví dụ: 모르다 → 몰라요 (모르 + 아요 → 몰라요), 부르다 → 불러요 (부르 + 어요 → 불러요)
ㅂ bất quy tắc: Thân kết thúc bằng 'ㅂ' khi thêm '아/어요' thì 'ㅂ' → '오/우' rồi thêm '아/어요'. Ví dụ: 돕다 → 도와요 (돕 + 아요 → 도오아요 → 도와요), 춥다 → 추워요 (춥 + 어요 → 추우어요 → 추워요)
ㄷ bất quy tắc: Thân kết thúc bằng 'ㄷ' khi thêm '아/어요' thì 'ㄷ' → 'ㄹ'. Ví dụ: 듣다 → 들어요 (듣 + 어요 → 들어요), 걷다 → 걸어요 (걷 + 어요 → 걸어요)
ㅅ bất quy tắc: Thân kết thúc bằng 'ㅅ' khi thêm '아/어요' thì 'ㅅ' bị lược bỏ. Ví dụ: 짓다 → 지어요 (짓 + 어요 → 지어요), 낫다 → 나아요 (낫 + 아요 → 나아요)
ㅎ bất quy tắc: Thân kết thúc bằng 'ㅎ' khi thêm '아/어요' thì 'ㅎ' bị lược bỏ và nguyên âm cuối thay đổi. Ví dụ: 그렇다 → 그래요 (그렇 + 아요 → 그러아요 → 그래요), 빨갛다 → 빨개요 (빨갛 + 아요 → 빨가아요 → 빨개요)

Sắc thái và hạn chế

Đuôi '아/어/여요' mang sắc thái thân thiện, nhẹ nhàng, không quá trang trọng. Không dùng trong văn viết trang trọng (báo chí, tài liệu) hoặc nói với cấp trên rất cao (dùng '습니다').
Có thể dùng trong câu hỏi: giữ nguyên đuôi và lên giọng cuối câu. Ví dụ: 뭐 해요? (Bạn đang làm gì?)
Không dùng với động từ '이다' (thì dùng '이에요/예요').

So sánh với các cấp độ lịch sự khác

'합니다' (formal polite): trang trọng, dùng trong bài phát biểu, báo cáo, với người rất lớn tuổi.
'해요' (informal polite): thân mật lịch sự, dùng hàng ngày.
'해' (informal casual): thân mật, dùng với bạn bè, người nhỏ tuổi.

Lưu ý cho người Việt

  • Không nhầm lẫn với '입니다' (formal) hay '이에요/예요' (dùng cho danh từ).
  • Chú ý quy tắc kết hợp nguyên âm để tránh viết sai chính tả (ví dụ: '봐요' không phải '보아요').

1. Nhầm lẫn giữa '아요' và '어요'

Sai: 먹다 → 먹아요 (vì nghĩ '먹' có nguyên âm 'ㅓ' nên thêm '아요')
Đúng: 먹다 → 먹어요 (vì nguyên âm cuối là 'ㅓ' không phải 'ㅏ' hoặc 'ㅗ')
Mẹo: Nếu nguyên âm cuối là 'ㅏ' hoặc 'ㅗ' thì thêm '아요', còn lại thêm '어요'.

2. Quên rút gọn khi thân kết thúc bằng nguyên âm

Sai: 가다 → 가아요 (giữ nguyên '가' + '아요')
Đúng: 가다 → 가요 (rút gọn '가' + '아요' thành '가요')
Sai: 보다 → 보아요
Đúng: 보다 → 봐요 (rút gọn '보' + '아요' thành '봐요')

3. Chia sai động từ bất quy tắc

Sai: 듣다 → 듣어요 (giữ nguyên 'ㄷ')
Đúng: 듣다 → 들어요 ('ㄷ' → 'ㄹ')
Sai: 돕다 → 돕아요
Đúng: 돕다 → 도와요 ('ㅂ' → '오' + '아요')

4. Nhầm lẫn với '입니다' (formal) hoặc '이에요/예요' (dùng cho danh từ)

Sai: 저는 학생해요. (dùng '해요' với danh từ)
Đúng: 저는 학생이에요. (dùng '이에요' với danh từ)
Sai: 이것은 책이에요? (dùng '이에요' cho câu hỏi nhưng thiếu từ để hỏi)
Đúng: 이것은 책이에요? (câu hỏi có thể dùng '이에요' với ngữ điệu lên)

5. Dùng sai mức độ lịch sự

Sai: (với sếp) 밥 먹어? (dùng 반말)
Đúng: 밥 먹어요? (dùng '어요' lịch sự)
Sai: (với bạn thân) 밥 먹어요? (quá lịch sự, xa cách)
Đúng: 밥 먹어? (dùng 반말)

6. Quên biến đổi khi thân kết thúc bằng 'ㅡ'

Sai: 쓰다 → 쓰어요
Đúng: 쓰다 → 써요 ('ㅡ' + '어' → 'ㅓ')
Sai: 끄다 → 끄어요
Đúng: 끄다 → 꺼요

7. Nhầm lẫn giữa '여요' và '해요'

Sai: 공부하다 → 공부여요 (dùng '여요' nhưng không rút gọn)
Đúng: 공부하다 → 공부해요 (rút gọn '하여요' thành '해요')
Lưu ý: Chỉ động từ kết thúc bằng '하다' mới dùng '여요' và thường rút gọn thành '해요'.

8. Dùng sai với động từ '이다'

Sai: 의사다 → 의사아요 (áp dụng quy tắc '아/어요')
Đúng: 의사다 → 의사예요 (dùng '이에요/예요')

9. Quên lược bỏ 'ㅅ' bất quy tắc

Sai: 짓다 → 짓어요
Đúng: 짓다 → 지어요 ('ㅅ' bị lược)

10. Nhầm lẫn giữa '아/어요' và '습니다' trong văn viết

Sai: (trong email trang trọng) 오늘 회의가 있어요.
Đúng: 오늘 회의가 있습니다. (dùng '습니다' trang trọng hơn)

실용적인 예시

10개의 예문
1

저는 학교에 가요.

Tôi đi đến trường.

2

친구가 영화를 봐요.

Bạn tôi xem phim.

3

아침에 밥을 먹어요.

Tôi ăn cơm vào buổi sáng.

4

한국어를 공부해요.

Tôi học tiếng Hàn.

5

날씨가 추워요.

Thời tiết lạnh.

6

음악을 들어요.

Tôi nghe nhạc.

7

편지를 써요.

Tôi viết thư.

8

이 길이 맞아요?

Con đường này có đúng không?

9

할아버지가 신문을 읽어요.

Ông nội đọc báo.

10

저는 키가 커요.

Tôi cao.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

저는 매일 아침에 커피를 ____ . (마시다)

#02객관식

Chọn câu đúng: '학교에 가요' có nghĩa là gì?

#03오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 한국어를 공부해요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách.' (dạng lịch sự thân mật)

#05빈칸 채우기

날씨가 ____ ? (좋다) - Hỏi về thời tiết.

#06객관식

Chọn dạng đúng của động từ '배우다' (học) ở thì hiện tại lịch sự thân mật.

#07오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: '그분이 의사예요.'

#08빈칸 채우기

저는 매일 아침 7시에 ____ . (일어나다)

#09객관식

Chọn câu đúng: 'Tôi học tiếng Hàn.'

#10오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: '친구가 집에 가아요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đọc sách.'

#12빈칸 채우기

그녀는 매일 운동을 ____ . (하다)

#13객관식

Chọn câu đúng: 'Nước lạnh.'

#14오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 김치를 먹어요.'

#15빈칸 채우기

저는 매일 아침 7시에 ____ . (일어나다)

#16객관식

Chọn dạng chia đúng của tính từ '예쁘다' (đẹp) ở thì hiện tại, lịch sự thân mật:

#17오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '저는 한국어를 공부해요. 그리고 친구를 만나요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn (thì hiện tại, lịch sự thân mật): 'Tôi thích cà phê.'

#19빈칸 채우기

날씨가 ____ . (춥다)

#20객관식

Chọn dạng đúng của động từ '살다' (sống) ở thì hiện tại, lịch sự thân mật:

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_1
N + 이다 / 아니다 (Copula (to be))

Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.

TOPIK_1
V/A + ㅂ니다/습니다 (Present tense (formal))

Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.

TOPIK_1
N + 을/를 (Object particle)

Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.

TOPIK_1
V/A + 았/었/였어요 (Past tense)

Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').

TOPIK_1
N + 은/는 (Topic particle)

Trợ từ chủ đề 은/는 được gắn sau danh từ để chỉ chủ đề hoặc chủ ngữ của câu, đồng thời có chức năng so sánh hoặc nhấn mạnh. Nó khác với trợ từ chủ ngữ 이/가 ở chỗ 은/는 thường dùng để giới thiệu thông tin mới hoặc đối lập.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ 거예요 (Future / intention)

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 거예요' được dùng để diễn tả tương lai hoặc ý định của người nói. Nó tương đương với 'sẽ' trong tiếng Việt. Động từ có patchim thì thêm '을 거예요', không có patchim thì thêm 'ㄹ 거예요'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)