V/A + (으)면 안 되다 (Prohibition (must not))
Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Nếu gốc có batchim thì thêm '-으면 안 되다', không có batchim thì thêm '-면 안 되다'.
Dạng kính ngữ trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói với người lớn tuổi, cấp trên.
Dạng thân mật nhưng lịch sự, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng thân mật, dùng với bạn bè hoặc người dưới.
핵심 이론 및 설명
Formula
V/A + (으)면 안 되다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với '-(으)면 되다' (được phép, ổn).
- Trong câu hỏi, có thể dùng để hỏi về sự cho phép: '이거 먹어도 돼요?' (Tôi ăn cái này được không?) - câu trả lời phủ định: '아니요, 먹으면 안 돼요.' (Không, không được ăn.)
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
여기에서 사진을 찍으면 안 돼요.
Ở đây không được chụp ảnh.
수업 시간에 핸드폰을 사용하면 안 됩니다.
Trong giờ học không được sử dụng điện thoại di động.
술을 너무 많이 마시면 안 돼요.
Không được uống rượu quá nhiều.
도서관에서 떠들면 안 돼요.
Trong thư viện không được ồn ào.
길에서 뛰어가면 안 돼요.
Không được chạy trên đường.
아프면 안 되니까 건강을 조심하세요.
Vì không được ốm nên hãy chú ý sức khỏe.
수영장에서 다이빙하면 안 됩니다.
Trong bể bơi không được lặn.
시험 중에 친구의 답을 보면 안 돼요.
Trong khi thi không được nhìn bài của bạn.
늦게까지 밖에 있으면 안 돼요.
Không được ở ngoài đến muộn.
엄마가 아플 때 걱정하면 안 돼요.
Khi mẹ ốm không được lo lắng.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
수업 시간에 핸드폰을 ____ 안 됩니다. (사용하다)
다음 중 'V/A + (으)면 안 되다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "늦게 집에 들어오면 안 돼요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Không được hút thuốc trong bệnh viện."
시험 중에 친구의 답을 ____ 안 됩니다. (보다)
다음 중 '(으)면 안 되다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "여기에서 사진을 찍으면 안 됩니다."
여기에 주차하____ 안 됩니다. (주차하다)
수업 시간에 핸드폰을 사용하____ 안 됩니다. (사용하다)
다음 중 '(으)면 안 되다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '도서관에서 떠들으면 안 됩니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không được ăn đồ ăn trong thư viện.'
시험 중에 친구의 답을 보____ 안 됩니다. (보다)
다음 중 '(으)면 안 되다'를 사용한 문장으로 옳은 것은?
시험 시간에는 핸드폰을 사용하____ 안 됩니다.
다음 중 '(으)면 안 되다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '도서관에서 떠들면 안 되요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bạn không được ăn đồ ăn trong phòng thí nghiệm.'
수업 시간에 잠을 자____ 안 됩니다. (자다)
다음 중 '(으)면 안 되다'의 의미와 가장 가까운 것은?
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'V/A + 아/어도 되다' diễn tả sự cho phép hoặc một hành động/trạng thái được phép thực hiện. Nghĩa là 'có thể', 'được phép', 'không sao khi...'. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thi TOPIK II.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó. Nó tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Có thể dùng với cả động từ và tính từ, và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời thường đến trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.
Cấu trúc 'V/A + 기 때문에' dùng để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, mang nghĩa 'bởi vì...'. Nó biến động từ hoặc tính từ thành danh từ bằng cách thêm '기', sau đó kết hợp với '때문에' (vì). Cấu trúc này thường dùng trong văn viết và nói trang trọng, nhấn mạnh lý do.
Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.