Ngữ pháp
TOPIK_2

V/A + 기 때문에 (Because of (reason, noun-based))

의미와 개념

Cấu trúc 'V/A + 기 때문에' dùng để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, mang nghĩa 'bởi vì...'. Nó biến động từ hoặc tính từ thành danh từ bằng cách thêm '기', sau đó kết hợp với '때문에' (vì). Cấu trúc này thường dùng trong văn viết và nói trang trọng, nhấn mạnh lý do.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
V/A+기 때문에

Thêm '기 때문에' vào sau thân động từ hoặc tính từ (không phân biệt batchim). Ví dụ: 가다 → 가기 때문에, 먹다 → 먹기 때문에, 예쁘다 → 예쁘기 때문에.

#02
N+이기 때문에

Với danh từ, thêm '이기 때문에' (nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm) hoặc '기 때문에' (nếu kết thúc bằng nguyên âm, nhưng thực tế luôn dùng '이기 때문에' cho danh từ). Ví dụ: 학생이기 때문에, 의사이기 때문에.

#03
V/A+았/었기 때문에

Chia thì quá khứ bằng cách thêm '았/었' trước '기 때문에'. Ví dụ: 갔다 → 갔기 때문에, 먹었다 → 먹었기 때문에.

#04
V/A+(으)시기 때문에

Thêm '시' (kính ngữ) trước '기 때문에'. Ví dụ: 가시기 때문에, 잡수시기 때문에.

핵심 이론 및 설명

Formula

V/A + 기 때문에

Định nghĩa và chức năng

'V/A + 기 때문에' là cấu trúc nguyên nhân – kết quả, dùng để nêu lý do cho hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau. Nó tương đương với 'vì... nên...' trong tiếng Việt. Khác với '아/어서' (lý do khách quan, liên kết mật thiết) hay '(으)니까' (lý do chủ quan, nhấn mạnh), '기 때문에' nhấn mạnh lý do một cách khách quan và thường dùng trong văn viết, phát biểu, hoặc tình huống trang trọng.

Cách chia

Động từ / Tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm: Thêm '기 때문에' vào sau thân động từ/tính từ.
Ví dụ: 가다 → 가기 때문에, 먹다 → 먹기 때문에, 예쁘다 → 예쁘기 때문에.
Đuôi '이다': Thân '이' + 기 때문에 → 이기 때문에. Ví dụ: 학생이다 → 학생이기 때문에.
'아니다': Thân '아니' + 기 때문에 → 아니기 때문에. Ví dụ: 선생님이 아니기 때문에.
Quá khứ: Thêm '았/었' trước '기 때문에'. Ví dụ: 갔다 → 갔기 때문에, 먹었다 → 먹었기 때문에.
Tương lai / dự đoán: Thêm '겠' trước '기 때문에'. Ví dụ: 가겠기 때문에 (ít dùng, thường thay bằng '을 것이기 때문에').

Biến hóa và ngoại lệ

Bất quy tắc 'ㄹ': Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄹ' bỏ 'ㄹ' trước '기'. Ví dụ: 살다 → 사기 때문에 (không bỏ: 살기 때문에 là sai). Nhưng một số trường hợp ngoại lệ như '알다' → 알기 때문에 (giữ nguyên). Cần tra từ điển.
Bất quy tắc 'ㅂ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' trước '기'. Ví dụ: 덥다 → 더우기 때문에, 쉽다 → 쉬우기 때문에.
Bất quy tắc 'ㅡ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅡ' có thể biến đổi hoặc không, tùy từ. Ví dụ: 예쁘다 → 예쁘기 때문에 (giữ nguyên), 쓰다 → 쓰기 때문에 (giữ nguyên).
Bất quy tắc '르': Động từ '르' thường thêm 'ㄹ' trước '기'. Ví dụ: 모르다 → 모르기 때문에 (không đổi).
Bất quy tắc 'ㅎ': Tính từ kết thúc bằng 'ㅎ' thường bỏ 'ㅎ' trước '기'. Ví dụ: 그렇다 → 그러기 때문에, 파랗다 → 파라기 때문에.

Sắc thái và hạn chế

'기 때문에' không dùng với mệnh lệnh, đề nghị, thỉnh cầu (không dùng với '세요', '자', '아/어라'). Khi đó dùng '(으)니까'.
Có thể dùng với cả danh từ: '명사 + 때문에' (vì danh từ). Ví dụ: 비 때문에 (vì mưa). Nhưng '기 때문에' chỉ dùng với động từ/tính từ.
Trong văn nói thân mật, thường dùng '기 때문에' rút gọn thành '기 때문이에요' hoặc '기 때문이야'.
Có thể kết hợp với '그렇다' để tạo thành '그렇기 때문에' (vì vậy).

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, có thể thêm '시' trước '기 때문에'. Ví dụ: 가시기 때문에, 먹으시기 때문에.
  • Trong văn viết trang trọng, thường dùng '기 때문에' không biến đổi.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với '아/어서' hoặc '(으)니까':
- Sai: *비가 오기 때문에 우산을 가져가세요.* (Vì trời mưa nên hãy mang ô.) → Không dùng '기 때문에' với câu mệnh lệnh. Đúng: 비가 오니까 우산을 가져가세요.
- Sai: *배가 고프기 때문에 밥을 먹었어요.* (Vì đói nên tôi đã ăn cơm.) → Có thể dùng nhưng '아/어서' tự nhiên hơn: 배가 고파서 밥을 먹었어요.
2. Quên chia quá khứ:
- Sai: *어제 늦게 자기 때문에 피곤해요.* (Vì hôm qua ngủ muộn nên mệt.) → Cần chia quá khứ: 어제 늦게 잤기 때문에 피곤해요.
3. Sai bất quy tắc:
- Sai: *날씨가 덥기 때문에 에어컨을 켰어요.* (Vì thời tiết nóng nên bật điều hòa.) → Đúng: 날씨가 더우기 때문에 에어컨을 켰어요.
- Sai: *길이 막히기 때문에 늦었어요.* (Vì đường tắc nên muộn.) → Đúng: 길이 막히기 때문에 늦었어요. (không có bất quy tắc)
4. Dùng sai với danh từ:
- Sai: *학생기 때문에 열심히 공부해요.* → Đúng: 학생이기 때문에 열심히 공부해요. (danh từ + 이기 때문에)
5. Thiếu '기':
- Sai: *먹 때문에 배불러요.* → Đúng: 먹기 때문에 배불러요.
6. Nhầm với '때문에' (danh từ):
- Sai: *비가 오기 때문에 우산을 가져오세요.* (câu mệnh lệnh) → Đúng: 비 때문에 우산을 가져오세요. (dùng danh từ '비' + 때문에)
7. Sai thứ tự từ:
- Sai: *때문에 비가 와서 집에 있어요.* → Đúng: 비가 오기 때문에 집에 있어요.
8. Dùng '기 때문에' với câu nghi vấn:
- Sai: *왜 학교에 안 갔어요? 아프기 때문에.* → Đúng: 왜 학교에 안 갔어요? 아팠기 때문에. (quá khứ)

실용적인 예시

10개의 예문
1

비가 오기 때문에 우산을 가져왔어요.

Vì trời mưa nên tôi đã mang ô.

2

한국어를 공부하기 때문에 한국에 왔어요.

Vì học tiếng Hàn nên tôi đã đến Hàn Quốc.

3

날씨가 더우기 때문에 에어컨을 켰어요.

Vì thời tiết nóng nên tôi đã bật điều hòa.

4

어제 늦게 잤기 때문에 피곤해요.

Vì hôm qua ngủ muộn nên tôi mệt.

5

학생이기 때문에 열심히 공부해야 해요.

Vì là học sinh nên phải học tập chăm chỉ.

6

길이 막히기 때문에 늦었어요.

Vì đường tắc nên tôi đã muộn.

7

그 사람은 성격이 좋기 때문에 인기가 많아요.

Người đó vì tính cách tốt nên được nhiều người yêu thích.

8

할머니가 편찮으시기 때문에 병원에 갔어요.

Vì bà không khỏe nên tôi đã đến bệnh viện.

9

시간이 없기 때문에 빨리 먹었어요.

Vì không có thời gian nên tôi đã ăn nhanh.

10

한국 음식을 좋아하기 때문에 자주 먹어요.

Vì thích đồ ăn Hàn Quốc nên tôi thường xuyên ăn.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

날씨가 너무 덥기 ____ 에어컨을 켰어요.

#02객관식

다음 중 '기 때문에'를 올바르게 사용한 문장은?

#03오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '배가 아팠기 때문에 병원에 갔어요.'

#04grammar.types.translation

한국어로 번역하세요: 'Because I was tired, I didn't go to the party.'

#05빈칸 채우기

그 영화가 너무 슬프기 ____ 울었어요.

#06객관식

다음 중 '기 때문에'의 사용이 적절하지 않은 문장은?

#07grammar.types.translation

한국어로 번역하세요: 'Because it was expensive, I didn't buy it.'

#08빈칸 채우기

날씨가 너무 덥기 ____에 에어컨을 켰어요.

#09객관식

다음 중 '기 때문에'를 올바르게 사용한 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 한국어를 잘하기 때문에 한국 친구가 많아요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì tôi bận nên tôi không thể đi chơi.'

#12빈칸 채우기

일이 많기 ____에 주말에도 일해야 해요.

#13객관식

다음 중 '기 때문에'를 사용한 문장으로 올바른 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시험이 어렵기 때문에 공부를 많이 했어요.'

#15빈칸 채우기

날씨가 너무 ____ 때문에 등산을 취소했어요.

#16객관식

다음 중 '기 때문에'를 올바르게 사용한 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 피곤하기 때문에 일찍 잤어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì tôi bận học nên tôi không thể đi chơi.'

#19빈칸 채우기

____ 때문에 기분이 좋아요. (선물을 받다)

#20객관식

다음 중 '기 때문에'와 의미가 가장 비슷한 표현은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_2
V/A + 는데/(으)ㄴ데 (Background information connector)

Cấu trúc này được dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề đầu cung cấp thông tin nền hoặc bối cảnh cho mệnh đề sau. Nó thường mang ý nghĩa 'trong khi', 'nhưng', 'vì', hoặc đơn giản là giới thiệu tình huống. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

TOPIK_2
V/A + 아/어야 하다/되다 (Must / have to)

Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó. Nó tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Có thể dùng với cả động từ và tính từ, và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời thường đến trang trọng.

TOPIK_2
V/A + 아/어도 되다 (Permission (may / it's okay to))

Cấu trúc 'V/A + 아/어도 되다' diễn tả sự cho phép hoặc một hành động/trạng thái được phép thực hiện. Nghĩa là 'có thể', 'được phép', 'không sao khi...'. Đây là cấu trúc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thi TOPIK II.

TOPIK_2
V/A + (으)면 안 되다 (Prohibition (must not))

Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ게요 (Promise / intention (I will))

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ래요 (Intention (I think I will))

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)