V/A + 냐고 하다 (Indirect quotation (question))
Cấu trúc này dùng để tường thuật gián tiếp câu hỏi. Khi muốn kể lại câu hỏi của ai đó, ta gắn '-냐고 하다' vào thân động từ hoặc tính từ. Đối với danh từ, dùng '-(이)냐고 하다'.
공식과 패턴
Dùng cho động từ và tính từ. Bỏ '다' và thêm '-냐고 하다'.
Dùng cho danh từ. Thêm '이' nếu danh từ có patchim, có thể lược bỏ nếu không có patchim.
Dùng cho thì quá khứ.
Dùng cho thì tương lai hoặc suy đoán.
Dùng với kính ngữ khi chủ ngữ là người được tôn kính.
핵심 이론 및 설명
Formula
V/A + 냐고 하다Định nghĩa và chức năng
Động từ và tính từ (V/A)
Danh từ (N)
Thì quá khứ
Thì tương lai
Bất quy tắc 'ㄹ'
Bất quy tắc 'ㅂ'
Bất quy tắc 'ㅡ'
Bất quy tắc '르'
Sắc thái và hạn chế
Các biến thể
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người được tôn kính, dùng '-시냐고 하다'. Ví dụ: 선생님이 가시냐고 하셨어요.
- Đuôi câu có thể thay đổi tùy mức độ lịch sự: '-냐고 했어요', '-냐고 했습니다'.
1. Nhầm lẫn với câu tường thuật trực tiếp
2. Quên thay đổi đại từ nhân xưng
3. Dùng sai thì
4. Nhầm lẫn với '-는지' (nghi vấn gián tiếp)
5. Với danh từ, thiếu '이' khi có patchim
6. Dùng sai với động từ bất quy tắc
7. Nhầm lẫn giữa '-냐고 하다' và '-냐고요?' (câu hỏi xác nhận)
실용적인 예시
친구가 나에게 뭐 하냐고 물었어요.
Bạn tôi hỏi tôi đang làm gì.
어머니가 제가 밥을 먹었냐고 하셨어요.
Mẹ tôi hỏi tôi đã ăn cơm chưa.
선생님께서 학생이냐고 물으셨어요.
Thầy giáo hỏi có phải là học sinh không.
그녀가 나에게 한국에 가겠냐고 물었어요.
Cô ấy hỏi tôi có sẽ đi Hàn Quốc không.
동생이 나에게 이 책이 재미있냐고 물었어요.
Em tôi hỏi tôi cuốn sách này có thú vị không.
아버지가 어디에 가시냐고 하셨어요.
Bố tôi hỏi tôi đi đâu vậy.
그가 나에게 의사냐고 물었어요.
Anh ấy hỏi tôi có phải là bác sĩ không.
친구가 나에게 왜 안 왔냐고 했어요.
Bạn tôi hỏi tôi tại sao không đến.
엄마가 나에게 숙제를 다 했냐고 물으셨어요.
Mẹ hỏi tôi đã làm hết bài tập chưa.
그 사람이 저에게 이름이 뭐냐고 물었어요.
Người đó hỏi tôi tên là gì.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
선생님: "숙제를 다 했어요?" → 학생이 선생님께 숙제를 다 했____고 물었어요.
다음 중 올바른 간접 인용문은? (친구: "한국어가 어려워?")
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그는 내일 비가 올냐고 물었어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi hỏi cô ấy có đi xem phim không."
어머니: "아침을 먹었니?" → 어머니가 아침을 먹었____고 하셨어요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "아이가 엄마에게 사탕을 먹어도 되냐고 물었어요."
선생님: "숙제를 다 했어요?" → 학생이 선생님께 숙제를 다 ____ 물었어요.
다음 중 올바른 간접 인용문을 고르세요. (원문: "어디에 갈 거예요?")
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요. "영희가 철수에게 뭐 먹었냐고 물었어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi hỏi cô ấy có thích cà phê không."
어머니: "아침에 일찍 일어났니?" → 어머니가 아침에 일찍 ____ 물으셨어요.
다음 중 간접 인용문으로 올바른 것은? (원문: "이 책 재미있어요?")
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요. "친구가 나에게 어제 뭐 했냐고 물었어."
선생님께서 학생들에게 "숙제를 다 했냐"고 ______. (물어보다)
다음 중 옳은 문장을 고르십시오.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치십시오. "어머니가 나에게 언제 집에 오냐고 하셨어요."
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Tôi hỏi cô ấy rằng cô ấy có thích cà phê không."
동생이 나에게 "이 영화 재미있니?"라고 물었어요. → 동생이 나에게 이 영화 ______ 물었어요.
다음 중 올바르게 간접 인용한 문장은?
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc dùng để tường thuật gián tiếp một câu trần thuật (câu khẳng định hoặc phủ định) mà người khác đã nói. Tùy vào loại từ (động từ, tính từ, danh từ) và batchim (phụ âm cuối) mà chia thành 는다고, ㄴ다고, 다고. Thường kết hợp với 하다 (nói) nhưng cũng có thể dùng với các động từ như 말하다, 이야기하다, 쓰다, v.v.
Cấu trúc 'N + 만큼' diễn tả mức độ, số lượng tương đương hoặc so sánh ngang bằng, nghĩa là 'bằng, như, đến mức'. Được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhấn mạnh mức độ của một hành động/tính chất.
Cấu trúc này dùng để so sánh, mang nghĩa 'giống như, như là'. Cả '처럼' và '같이' đều có nghĩa tương tự, nhưng '같이' thường dùng trong văn nói thân mật hơn, còn '처럼' trung tính hơn. Được gắn trực tiếp vào danh từ, không cần tiểu từ khác.
Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.
씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.