Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + (으)ㄴ 나머지 (As a result of (excessive))

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực xảy ra do một hành động hoặc trạng thái quá mức. Nó thường được dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, hành động mạnh, và mang sắc thái tiếc nuối, hối hận.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
V/A+(으)ㄴ 나머지

Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Nếu gốc có batchim thì thêm '-은 나머지', không batchim thêm '-ㄴ 나머지'.

#02
너무 V/A+(으)ㄴ 나머지

Thêm '너무' để nhấn mạnh mức độ quá mức.

#03
V/A+(으)ㄴ 나머지+(결과)+-았/었다

Kết quả thường ở thì quá khứ, nhưng cũng có thể ở hiện tại hoặc tương lai.

핵심 이론 및 설명

Formula

V/A + (으)ㄴ 나머지

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ 나머지' diễn tả rằng do một hành động hoặc trạng thái nào đó diễn ra quá mức (thường là cảm xúc hoặc hành động mạnh) dẫn đến một kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực. Nó thường được dịch là 'do quá... nên', 'vì quá... mà', 'kết quả là...'.

Cách chia

Động từ/tính từ có batchim: thêm '-은 나머지'
Ví dụ: 먹다 → 먹은 나머지, 작다 → 작은 나머지
Động từ/tính từ không batchim: thêm '-ㄴ 나머지'
Ví dụ: 가다 → 간 나머지, 크다 → 큰 나머지
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㄴ 나머지'
Ví dụ: 만들다 → 만든 나머지, 살다 → 산 나머지
Tính từ kết thúc bằng 'ㅂ': bỏ 'ㅂ' và thêm '-운 나머지'
Ví dụ: 덥다 → 더운 나머지, 쉽다 → 쉬운 나머지
Động từ kết thúc bằng 'ㅡ': bỏ 'ㅡ' và thêm '-은 나머지' (nếu gốc có batchim) hoặc '-ㄴ 나머지' (nếu không batchim)
Ví dụ: 쓰다 → 쓴 나머지, 끄다 → 끈 나머지

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường dùng với các động từ/tính từ chỉ cảm xúc mạnh như: 놀라다 (ngạc nhiên), 기쁘다 (vui), 슬프다 (buồn), 화나다 (tức giận), 긴장하다 (căng thẳng), 피곤하다 (mệt mỏi), etc.
Nó cũng có thể dùng với các hành động như: 공부하다 (học), 일하다 (làm việc), 운동하다 (tập thể dục) khi hành động đó được thực hiện quá mức.
Kết quả thường là tiêu cực, nhưng đôi khi cũng có thể là tích cực nếu ngữ cảnh phù hợp (hiếm).
Không dùng với các động từ chỉ hành động đơn giản, không mang tính quá mức.
Có thể dùng ở thì quá khứ, hiện tại, tương lai tùy theo ngữ cảnh.

Các biến thể

Có thể thêm '그' để nhấn mạnh: '그 + V/A + (으)ㄴ 나머지' (hiếm)
Có thể dùng với '너무' để nhấn mạnh mức độ: '너무 V/A + (으)ㄴ 나머지'

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi dùng với chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, có thể chia động từ/tính từ ở dạng kính ngữ trước khi thêm '(으)ㄴ 나머지':
  • Ví dụ: 하시다 → 하신 나머지, 계시다 → 계신 나머지
  • Tuy nhiên, cấu trúc này thường dùng trong văn nói hoặc viết không quá trang trọng.

Ngữ cảnh sử dụng

Thường dùng trong văn viết (bài luận, báo cáo) hoặc văn nói trang trọng.
Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với 'V/A + (으)ㄴ 나머지' và 'V/A + 는 나머지' (dùng cho động từ hiện tại).
  • Động từ '있다' và '없다' có dạng: 있는 나머지, 없는 나머지.
  • Tính từ '좋다' → 좋은 나머지, '싫다' → 싫은 나머지.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V/A + (으)ㄴ 탓에': Cả hai đều chỉ nguyên nhân tiêu cực, nhưng '나머지' nhấn mạnh sự quá mức, còn '탓에' nhấn mạnh lỗi hoặc trách nhiệm.
- Sai: 피곤한 탓에 잠이 들었어요. (Mệt quá nên tôi đã ngủ thiếp đi.) → Nên dùng '나머지' vì mệt quá mức.
- Đúng: 피곤한 나머지 잠이 들었어요.
2. Dùng sai cách chia với động từ kết thúc bằng 'ㄹ': Quên bỏ 'ㄹ'.
- Sai: 만들은 나머지 → Đúng: 만든 나머지
3. Dùng với động từ không phù hợp: Cấu trúc này không dùng với các động từ chỉ hành động thông thường không mang tính quá mức.
- Sai: 밥을 먹은 나머지 배가 불러요. (Ăn cơm xong nên no.) → Không có sự quá mức.
- Đúng: 너무 많이 먹은 나머지 배가 아파요. (Ăn quá nhiều nên đau bụng.)
4. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가': Trong cấu trúc này, chủ ngữ thường dùng '이/가' hoặc '은/는' tùy ngữ cảnh, nhưng không ảnh hưởng đến cấu trúc.
5. Dùng sai thì: Cấu trúc này thường dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành, nhưng cũng có thể dùng hiện tại nếu hành động đang diễn ra.
- Sai: 공부하는 나머지 시험에 떨어졌어요. (Học nên thi trượt.) → Nên dùng '공부한 나머지' vì hành động đã kết thúc.
- Đúng: 공부한 나머지 시험에 떨어졌어요.
6. Thiếu '너무' khi cần nhấn mạnh: Đôi khi cần thêm '너무' để làm rõ sự quá mức.
- Không sai: 긴장한 나머지 말을 못 했어요. (Căng thẳng nên không nói được.)
- Tốt hơn: 너무 긴장한 나머지 말을 못 했어요. (Căng thẳng quá nên không nói được.)

실용적인 예시

10개의 예문
1

너무 놀란 나머지 말을 못 했어요.

Vì quá ngạc nhiên nên tôi không thể nói được.

2

피곤한 나머지 그만 잠이 들었어요.

Vì quá mệt nên tôi đã ngủ thiếp đi mất.

3

그는 화가 난 나머지 아무 말도 하지 않았어요.

Anh ấy tức giận đến mức không nói lời nào.

4

시험 공부를 너무 한 나머지 머리가 아팠어요.

Học thi quá nhiều nên tôi bị đau đầu.

5

기쁜 나머지 눈물이 났어요.

Vui quá nên tôi đã rơi nước mắt.

6

그 소식을 들은 나머지 잠을 못 잤어요.

Sau khi nghe tin đó, tôi đã không ngủ được.

7

운동을 너무 심하게 한 나머지 다쳤어요.

Tập thể dục quá sức nên tôi bị thương.

8

그는 슬픈 나머지 아무것도 먹지 않았어요.

Anh ấy buồn đến mức không ăn gì cả.

9

일이 너무 바쁜 나머지 친구와 연락을 못 했어요.

Công việc bận quá nên tôi không liên lạc được với bạn.

10

그 영화가 너무 무서운 나머지 아이가 울었어요.

Bộ phim đó đáng sợ quá nên đứa trẻ đã khóc.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

그는 시험 공부를 너무 열심히 한 ____ 몸이 아팠다.

#02객관식

다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 올바르게 사용한 문장은?

#03오류 수정

다음 문장에서 '(으)ㄴ 나머지'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 피곤한 나머지 잠을 잤다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì lo lắng quá nên tôi đã không thể tập trung.'

#05빈칸 채우기

그 영화는 너무 슬픈 ____ 모두가 울었다.

#06객관식

다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#07오류 수정

다음 문장에서 '(으)ㄴ 나머지'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 놀라운 나머지 입을 다물지 못했다.'

#08빈칸 채우기

그는 시험 공부를 너무 열심히 한 ____ 몸살이 났다.

#09객관식

다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 올바르게 사용한 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 화가 난 나머지 아무 말도 할 수 없었다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì quá lo lắng nên tôi đã không ngủ được.' (Sử dụng cấu trúc (으)ㄴ 나머지)

#12빈칸 채우기

그는 피곤한 ____ 운전 중에 사고를 냈다.

#13객관식

다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 놀란 나머지 입을 다물지 못했다.'

#15빈칸 채우기

그는 시험 공부를 너무 열심히 한 ____ 몸살이 났다.

#16객관식

다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 올바르게 사용한 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 충격을 받은 나머지 아무 말도 못 했다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì quá lo lắng nên tôi đã không ngủ được.'

#19빈칸 채우기

그는 너무 기쁜 ____ 눈물을 흘렸다.

#20객관식

다음 중 '(으)ㄴ 나머지'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_3
V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 (The more... the more)

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một hành động hoặc trạng thái càng tăng thì kết quả càng thay đổi theo. Nghĩa là 'càng... càng...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo quy tắc batchim.

TOPIK_3
V + (으)ㄴ/는 김에 (While doing (take opportunity))

Cấu trúc này diễn tả việc nhân cơ hội làm một hành động nào đó để làm thêm một việc khác. Nó thường được dịch là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Có hai dạng: dùng với động từ quá khứ (으)ㄴ 김에 cho việc đã hoàn thành, và dùng với động từ hiện tại 는 김에 cho việc đang làm.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 반면에 (Whereas / on the contrary)

Cấu trúc này dùng để so sánh hai mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng, hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau, mang nghĩa 'trong khi đó', 'ngược lại'. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'còn về phần', 'trái lại'.

TOPIK_3
V/A + 아/어야만 (Only if / must first)

Cấu trúc 'V/A + 아/어야만' diễn tả điều kiện cần thiết hoặc tiên quyết để một sự việc nào đó xảy ra. Nó mang nghĩa 'chỉ khi... mới...' hoặc 'phải... trước thì mới...', nhấn mạnh rằng điều kiện đó là bắt buộc.

TOPIK_3
V/A + 는 한 (As long as)

Cấu trúc 'V/A + 는 한' diễn tả điều kiện 'miễn là, chỉ cần... thì...' hoặc 'trong chừng mực mà...'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở mệnh đề trước được đáp ứng, thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ luôn đúng hoặc được đảm bảo. Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.

TOPIK_3
V/A + 기 마련이다 (It's natural that)

Cấu trúc 'V/A + 기 마련이다' diễn tả một điều hiển nhiên, đương nhiên xảy ra theo quy luật hoặc lẽ thường. Nó thường được dùng để nói về những sự thật phổ quát, quy luật tự nhiên hoặc những điều không thể tránh khỏi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)