Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + 아/어야만 (Only if / must first)

의미와 개념

Cấu trúc 'V/A + 아/어야만' diễn tả điều kiện cần thiết hoặc tiên quyết để một sự việc nào đó xảy ra. Nó mang nghĩa 'chỉ khi... mới...' hoặc 'phải... trước thì mới...', nhấn mạnh rằng điều kiện đó là bắt buộc.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
V/A+아/어야만

Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả 'chỉ khi... mới...'.

#02
V/A+았/었어야만

Dùng ở quá khứ, diễn tả điều kiện đáng lẽ phải xảy ra trong quá khứ để kết quả xảy ra.

#03
V/A+아/어야만 하다

Diễn tả sự cần thiết phải làm gì đó trước (phải... thì mới được).

핵심 이론 및 설명

Formula

V/A + 아/어야만

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc '아/어야만' được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để diễn tả một điều kiện cần thiết và đủ để kết quả xảy ra. Nó mạnh hơn '아/어야' thông thường vì có '만' nhấn mạnh tính duy nhất của điều kiện.

Cách chia

Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm 'ㅏ' hoặc 'ㅗ': thêm '아야만'. Ví dụ: 가다 → 가야만, 보다 → 보아야만 (봐야만), 오다 → 와야만.
Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ): thêm '어야만'. Ví dụ: 먹다 → 먹어야만, 읽다 → 읽어야만, 배우다 → 배워야만.
Động từ kết thúc bằng '하다': biến thành '해야만'. Ví dụ: 공부하다 → 공부해야만.
Động từ bất quy tắc:
: nếu thân kết thúc bằng '르', thêm '라야만' hoặc '러야만' tùy nguyên âm trước. Ví dụ: 모르다 → 몰라야만, 빠르다 → 빨라야만.
: nếu thân kết thúc bằng 'ㅂ', chuyển thành '오' hoặc '우' rồi thêm '아야만' hoặc '어야만'. Ví dụ: 돕다 → 도와야만, 맵다 → 매워야만.
: nếu thân kết thúc bằng 'ㄷ', chuyển thành 'ㄹ' rồi thêm '어야만'. Ví dụ: 듣다 → 들어야만.
: nếu thân kết thúc bằng 'ㅅ', bỏ 'ㅅ' rồi thêm '어야만'. Ví dụ: 짓다 → 지어야만.
: nếu thân kết thúc bằng 'ㅎ', bỏ 'ㅎ' rồi thêm '아야만' hoặc '어야만'. Ví dụ: 그렇다 → 그래야만.

Sắc thái và hạn chế

'아/어야만' thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, nhấn mạnh điều kiện tiên quyết.
Có thể dùng ở thì quá khứ: '았/었어야만' (đáng lẽ phải... thì mới...).
Không dùng với mệnh lệnh, đề nghị.
Có thể kết hợp với '-(으)면' để tạo cấu trúc '아/어야만 하다' (phải làm gì đó).

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi dùng với kính ngữ, thêm '시' trước '아/어야만': 가시다 → 가셔야만, 드시다 → 드셔야만.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '아/어야': '아/어야' chỉ điều kiện cần, '아/어야만' nhấn mạnh điều kiện duy nhất. Ví dụ:
- Sai: 돈을 많이 벌어야 행복해요. (Phải kiếm nhiều tiền mới hạnh phúc - không nhấn mạnh)
- Đúng: 돈을 많이 벌어야만 행복해요. (Chỉ khi kiếm nhiều tiền mới hạnh phúc - nhấn mạnh điều kiện duy nhất)
2. Sai cách chia động từ bất quy tắc:
- Sai: 듣다 → 듣어야만 (X) → Đúng: 들어야만
- Sai: 돕다 → 돕아야만 (X) → Đúng: 도와야만
3. Dùng sai thì: Khi muốn nói điều kiện trong quá khứ, phải dùng '았/었어야만'.
- Sai: 어제 일찍 자야만 피곤하지 않아요. (X)
- Đúng: 어제 일찍 잤어야만 피곤하지 않았을 거예요. (Đáng lẽ hôm qua phải ngủ sớm thì mới không mệt)
4. Nhầm với '-(으)면': '-(으)면' chỉ điều kiện giả định, không nhấn mạnh tính bắt buộc.
- Sai: 비가 오면만 가지 마세요. (X)
- Đúng: 비가 오면 가지 마세요. (Nếu mưa thì đừng đi) - không cần '만'

실용적인 예시

10개의 예문
1

열심히 공부해야만 시험에 합격할 수 있어요.

Chỉ khi học tập chăm chỉ thì mới có thể đỗ kỳ thi.

2

돈을 많이 벌어야만 행복한 것은 아니에요.

Không phải chỉ khi kiếm nhiều tiền mới hạnh phúc.

3

사과를 먹어야만 배가 안 아파요.

Chỉ khi ăn táo thì bụng mới không đau.

4

시간이 있어야만 여행을 갈 수 있어요.

Chỉ khi có thời gian thì mới có thể đi du lịch.

5

어제 일찍 잤어야만 피곤하지 않았을 텐데.

Đáng lẽ hôm qua phải ngủ sớm thì mới không mệt.

6

친구가 와야만 같이 영화를 볼 수 있어요.

Chỉ khi bạn đến thì mới có thể xem phim cùng nhau.

7

이 약을 먹어야만 병이 나아요.

Chỉ khi uống thuốc này thì bệnh mới khỏi.

8

운전을 조심해야만 사고를 막을 수 있어요.

Chỉ khi lái xe cẩn thận thì mới có thể ngăn ngừa tai nạn.

9

그 사람을 만나야만 진실을 알 수 있어요.

Chỉ khi gặp người đó thì mới có thể biết sự thật.

10

날씨가 좋아야만 소풍을 갈 수 있어요.

Chỉ khi thời tiết đẹp thì mới có thể đi dã ngoại.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

시험에 합격하려면 열심히 공부____ 합니다.

#02빈칸 채우기

건강을 되찾으려면 약을 꾸준히 ____ 합니다.

#03객관식

다음 중 '아/어야만'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#04객관식

다음 중 '아/어야만'을 사용하여 '반드시 먼저 사과해야 관계가 회복된다'는 뜻을 가장 잘 나타낸 문장은?

#05오류 수정

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "한국어를 잘하려면 매일 공부해야만 해요."

#06오류 수정

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "이 약은 식후에 먹어야만 효과가 있어요."

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Chỉ khi bạn vượt qua kỳ thi này, bạn mới có thể vào đại học."

#08빈칸 채우기

시험에 합격하려면 열심히 공부____만 해요.

#09객관식

다음 중 '아/어야만'의 사용이 올바른 것은?

#10오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '돈이 많아야만 행복할 수 있어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chỉ khi bạn gặp trực tiếp, bạn mới có thể hiểu được cảm xúc của người đó.'

#12빈칸 채우기

이 일은 경험이 ____만 가능합니다.

#13객관식

다음 중 '아/어야만'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '아침에 일찍 일어나야만 학교에 늦지 않아요.'

#15빈칸 채우기

한국에 ____ 한국 문화를 제대로 이해할 수 있어요. (가다)

#16객관식

다음 중 '아/어야만'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '친구가 오기만 기다려야만 우리는 출발할 수 있어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chỉ khi bạn tự mình trải nghiệm thì mới có thể hiểu được cảm giác đó.'

#19빈칸 채우기

이 일은 시간이 ____ 가능해요. (많다)

#20객관식

다음 중 '아/어야만'을 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_3
V + (으)ㄴ/는 김에 (While doing (take opportunity))

Cấu trúc này diễn tả việc nhân cơ hội làm một hành động nào đó để làm thêm một việc khác. Nó thường được dịch là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Có hai dạng: dùng với động từ quá khứ (으)ㄴ 김에 cho việc đã hoàn thành, và dùng với động từ hiện tại 는 김에 cho việc đang làm.

TOPIK_3
V/A + 기 마련이다 (It's natural that)

Cấu trúc 'V/A + 기 마련이다' diễn tả một điều hiển nhiên, đương nhiên xảy ra theo quy luật hoặc lẽ thường. Nó thường được dùng để nói về những sự thật phổ quát, quy luật tự nhiên hoặc những điều không thể tránh khỏi.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ 나머지 (As a result of (excessive))

Cấu trúc này diễn tả kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực xảy ra do một hành động hoặc trạng thái quá mức. Nó thường được dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, hành động mạnh, và mang sắc thái tiếc nuối, hối hận.

TOPIK_3
V/A + 는 법이다 (It's the rule / bound to)

Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' diễn tả một điều hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết. Nó thường được dùng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc những nguyên tắc bất biến.

TOPIK_3
V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 (The more... the more)

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một hành động hoặc trạng thái càng tăng thì kết quả càng thay đổi theo. Nghĩa là 'càng... càng...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo quy tắc batchim.

TOPIK_3
V + 기 나름이다 (Depends on how you do it)

Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)