V + (으)ㄹ 뻔하다 (Almost happened)
Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.
공식과 패턴
Dạng quá khứ thông thường, diễn tả sự việc suýt xảy ra trong quá khứ.
Dạng quá khứ kép, nhấn mạnh sự việc đã suýt xảy ra và đã kết thúc.
Dạng lịch sự thông thường, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói với người lớn tuổi, cấp trên.
핵심 이론 및 설명
Formula
V + (으)ㄹ 뻔하다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Các biến thể
Lưu ý về ngữ pháp
- Không nhầm lẫn với 'V + (으)ㄹ 뻔하다' và 'V + (으)ㄹ 뻔' (danh từ hóa) + '하다'? Thực tế, '뻔' là danh từ? '뻔하다' là động từ. Cấu trúc này là một cụm cố định.
- Phân biệt với 'V + (으)ㄹ 뻔하다' và 'V + (으)ㄴ/는 척하다' (giả vờ).
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
길이 미끄러워서 넘어질 뻔했어요.
Đường trơn nên suýt ngã.
하마터면 비행기를 놓칠 뻔했어요.
Suýt nữa thì lỡ máy bay.
어제 너무 피곤해서 수업 시간에 잠들 뻔했어요.
Hôm qua mệt quá nên suýt ngủ gật trong giờ học.
급하게 뛰어가다가 다른 사람과 부딪힐 뻔했어요.
Vội chạy đi suýt đâm vào người khác.
지갑을 놓고 올 뻔했지만 다행히 기억났어요.
Suýt để quên ví nhưng may mà nhớ ra.
그 영화가 너무 슬퍼서 울 뻔했어요.
Bộ phim đó buồn quá nên suýt khóc.
어머니께서 화를 내실 뻔했지만 참으셨어요.
Mẹ suýt nổi giận nhưng đã kiềm chế.
시험에 떨어질 뻔했지만 열심히 공부해서 합격했어요.
Suýt trượt kỳ thi nhưng vì học chăm nên đã đỗ.
길을 잘못 들어서 늦을 뻔했어요.
Đi nhầm đường nên suýt muộn.
친구가 갑자기 나타나서 깜짝 놀랄 뻔했어요.
Bạn bỗng nhiên xuất hiện nên suýt giật mình.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
길이 미끄러워서 넘어질 ____ 했어요.
다음 중 'V + (으)ㄹ 뻔하다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '비행기가 연착해서 약속에 늦을 뻔했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi suýt ngủ quên vì hôm qua thức khuya.'
문을 닫으려다가 손이 ____ 뻔했어요.
다음 중 '(으)ㄹ 뻔하다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '지갑을 놓고 올 뻔해서 다행히 찾았어요.'
길이 미끄러워서 넘어질 ____ 했지만 다행히 넘어지지 않았어요.
어제 너무 피곤해서 책상에 엎드려 자____ 했어요.
다음 중 '(으)ㄹ 뻔하다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 중 '(으)ㄹ 뻔하다'와 어울리지 않는 문장은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ 뻔하다'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 올바르게 고치세요. '어제 시험을 망칠 뻔해서 공부를 열심히 했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi suýt ngã vì cầu thang trơn, nhưng may mà bám được vào tay vịn.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi suýt quên sinh nhật bạn, nhưng may mà nhớ ra.'
비가 많이 와서 길이 미끄러웠어요. 그래서 넘어질 ____.
다음 중 '(으)ㄹ 뻔하다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ 뻔하다'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. '어제 친구를 만날 뻔해서 기분이 좋았어요.'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'I almost fell asleep during the class.'
길을 건너는데 갑자기 차가 와서 ____ 뻔했어요. (맞다)
다음 중 '(으)ㄹ 뻔하다'와 함께 사용할 수 없는 동사는?
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin cho một hành động hoặc trạng thái. Nó được gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ, với quy tắc kết hợp phụ thuộc vào batchim.
Cấu trúc 'V + 자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi/vừa mới... thì...'. Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.
Cấu trúc 'V/A + 는 탓에' diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường được dùng để đổ lỗi hoặc giải thích lý do cho một tình huống xấu.
Cấu trúc 'N + 에도 불구하고' diễn tả ý nghĩa 'mặc dù, bất chấp' một danh từ nào đó, kết quả xảy ra trái ngược với mong đợi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.