Ngữ pháp
TOPIK_3

V + 자 (As soon as / right when)

의미와 개념

Cấu trúc 'V + 자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi/vừa mới... thì...'. Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
V+

Cấu trúc cơ bản: gắn '자' vào gốc động từ. Ví dụ: 가다 → 가자, 먹다 → 먹자.

#02
V+(으)시자

Dạng kính ngữ: thêm '시' trước '자'. Ví dụ: 가시자, 오시자. Tuy nhiên, ít dùng; thay bằng '자마자' với kính ngữ.

핵심 이론 및 설명

Formula

V + 자

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + 자' được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi hành động hoặc sự việc khác kết thúc. Nó tương đương với 'ngay khi... thì...' hoặc 'vừa mới... thì...' trong tiếng Việt. Mệnh đề sau thường ở thì quá khứ hoặc hiện tại, nhưng không dùng thì tương lai.

Cách chia động từ

Động từ có batchim (받침): Thêm '자' vào gốc động từ. Ví dụ: 먹다 → 먹자, 읽다 → 읽자.
Động từ không có batchim: Thêm '자' vào gốc động từ. Ví dụ: 가다 → 가자, 보다 → 보자.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' batchim: Bỏ 'ㄹ' và thêm '자'. Ví dụ: 살다 → 사자, 만들다 → 만들자 (lưu ý: '만들다' có 'ㄹ' batchim, nhưng '만들자' là đúng, không bỏ 'ㄹ' vì 'ㄹ' là batchim cuối? Thực tế: '만들다' gốc là '만들-', thêm '자' thành '만들자' (giữ nguyên 'ㄹ'). Quy tắc: Động từ có batchim 'ㄹ' thì thêm '자' trực tiếp, không bỏ 'ㄹ'. Ví dụ: 알다 → 알자, 열다 → 열자.
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': Chuyển 'ㅂ' thành '우' rồi thêm '자'. Ví dụ: 돕다 → 도우자, 춥다 → 추우자.
Động từ bất quy tắc '르': Khi thêm '자', '르' không thay đổi. Ví dụ: 모르다 → 모르자, 부르다 → 부르자.
Động từ bất quy tắc 'ㅡ': 'ㅡ' không thay đổi. Ví dụ: 쓰다 → 쓰자, 끄다 → 끄자.
Động từ '하다': Thành '하자'. Ví dụ: 공부하다 → 공부하자.

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ hoặc động từ trạng thái (như '있다', '없다', '아니다').
Mệnh đề sau không thể dùng thì tương lai (không kết hợp với '겠다' hoặc '을 것이다').
Không dùng với câu mệnh lệnh, đề nghị, hay câu hỏi ở mệnh đề sau.
Có thể dùng với '그러자' (vậy thì) để nối tiếp câu chuyện.
Trong văn viết trang trọng, thường thay bằng '자마자' (cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn).

Các trường hợp đặc biệt

Khi chủ ngữ hai mệnh đề khác nhau, vẫn có thể dùng '자'.
Có thể dùng với '는' để nhấn mạnh? Không, '자' không kết hợp với '는'.
Không dùng với '시' (kính ngữ) trực tiếp; thay vào đó, dùng '시자'? Thực tế: '자' có thể kết hợp với '시' thành '시자' (ví dụ: 가시자). Tuy nhiên, trong văn nói thường dùng '자' không kính ngữ hoặc dùng '자마자' với kính ngữ.

Lỗi thường gặp

1. Dùng với tính từ hoặc động từ trạng thái: Sai vì '자' chỉ dùng với động từ hành động.
- Sai: 예쁘자 (tính từ) → Không đúng.
- Đúng: 예쁘다면? Không, không dùng '자'.
2. Dùng thì tương lai ở mệnh đề sau: Sai vì mệnh đề sau không thể là tương lai.
- Sai: 밥을 먹자 친구가 올 것이다.
- Đúng: 밥을 먹자 친구가 왔다.
3. Nhầm lẫn với '자' trong câu đề nghị: '자' trong cấu trúc này khác với '자' rủ rê (같이 가자). Cần phân biệt ngữ cảnh.
4. Quên chia động từ bất quy tắc: Ví dụ: '돕다' thành '도우자' chứ không phải '돕자'.
- Sai: 돕자 (nếu nghĩa là 'ngay khi giúp' thì sai, nhưng '돕자' là câu đề nghị 'hãy giúp')
- Đúng: 도우자 (ngay khi giúp)
5. Dùng với '시' không đúng: Có thể dùng '시자' nhưng ít phổ biến; thường dùng '자마자' với kính ngữ.
6. Lỗi về thứ tự thời gian: Hành động ở mệnh đề trước phải xảy ra trước, không đảo ngược.
7. Dùng trong câu phủ định: Có thể dùng với động từ phủ định (안 + V, V + 지 않다) nhưng hiếm.
8. Dùng với '있다/없다': Sai vì đây là động từ trạng thái.
- Sai: 집에 있자 친구가 왔다.
- Đúng: 집에 도착하자 친구가 왔다.

실용적인 예시

10개의 예문
1

집에 도착하자 비가 내리기 시작했다.

Ngay khi về đến nhà, trời bắt đầu đổ mưa.

2

수업이 끝나자 학생들이 밖으로 나갔다.

Vừa tan học, học sinh đã ra ngoài.

3

그 소식을 듣자 그녀는 울기 시작했다.

Ngay khi nghe tin đó, cô ấy bắt đầu khóc.

4

엄마가 방에 들어오자 아이가 일어났다.

Vừa khi mẹ vào phòng, đứa bé đã thức dậy.

5

버스에서 내리자마자 전화가 왔다.

Ngay khi xuống xe buýt thì có điện thoại.

6

그는 나를 보자 반갑게 인사했다.

Anh ấy vừa thấy tôi đã vui vẻ chào hỏi.

7

밥을 먹자 곧 배가 아팠다.

Vừa ăn cơm xong thì bụng đau.

8

창문을 열자 시원한 바람이 들어왔다.

Vừa mở cửa sổ, gió mát ùa vào.

9

그는 돈을 받자 바로 떠났다.

Anh ta vừa nhận tiền đã rời đi ngay.

10

영화가 끝나자 관객들이 박수를 쳤다.

Vừa kết thúc bộ phim, khán giả đã vỗ tay.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

수업이 끝나____ 바로 집에 갔어요.

#02객관식

다음 중 'V + 자'의 의미와 가장 가까운 것은?

#03오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '집에 도착하자마자 밥을 먹었어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi vừa nghe tin đó, cô ấy đã khóc.'

#05빈칸 채우기

그는 밥을 먹____ 바로 잠들었어요.

#06객관식

다음 중 'V + 자'를 사용한 문장으로 옳은 것은?

#07오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '창문을 열자마자 찬 바람이 들어왔어요.'

#08빈칸 채우기

집에 도착하____ 친구한테 전화했어요.

#09객관식

다음 중 'V + 자'의 용법으로 올바른 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '수업이 끝나자마자 도서관에 갔어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi tôi mở cửa ra, con mèo đã chạy vào nhà.'

#12빈칸 채우기

그는 내 말을 듣____ 화를 냈다.

#13객관식

다음 중 'V + 자'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '영화가 끝나자 집에 가고 있어요.'

#15빈칸 채우기

그는 집에 도착하____ 바로 전화를 걸었다.

#16객관식

다음 중 'V + 자'의 용법으로 올바른 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '문을 열자마자 찬 바람이 들어왔다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi tôi vừa ngồi xuống thì chuông điện thoại reo.'

#19빈칸 채우기

그 소식을 듣____ 모두가 깜짝 놀랐다.

#20오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 밥을 먹자마자 바로 나갔다.'

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_3
V + 았/었더니 (Discovery after action)

Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.

TOPIK_3
N + 에도 불구하고 (Despite / in spite of)

Cấu trúc 'N + 에도 불구하고' diễn tả ý nghĩa 'mặc dù, bất chấp' một danh từ nào đó, kết quả xảy ra trái ngược với mong đợi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

TOPIK_3
V + (으)ㄹ 뻔하다 (Almost happened)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.

TOPIK_3
V/A + 는 한 (As long as)

Cấu trúc 'V/A + 는 한' diễn tả điều kiện 'miễn là, chỉ cần... thì...' hoặc 'trong chừng mực mà...'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở mệnh đề trước được đáp ứng, thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ luôn đúng hoặc được đảm bảo. Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ지도 모르다 (Might / may (uncertainty))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 반면에 (Whereas / on the contrary)

Cấu trúc này dùng để so sánh hai mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng, hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau, mang nghĩa 'trong khi đó', 'ngược lại'. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'còn về phần', 'trái lại'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)