V + 느니 (Rather than)
Cấu trúc 'V + 느니' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên: thà làm hành động A còn hơn làm hành động B. Thường dùng để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh rằng hành động sau (B) là không mong muốn, và hành động trước (A) là lựa chọn tốt hơn dù có thể không hoàn hảo.
공식과 패턴
Cấu trúc phổ biến nhất: 'Thà làm A còn hơn làm B'. Mệnh đề sau thường dùng '차라리' để nhấn mạnh, và kết thúc bằng '는 것이 낫다' (tốt hơn) hoặc '겠다' (sẽ làm).
Dạng lặp lại để so sánh hai hành động: 'Thà làm A còn hơn làm B, thà làm B còn hơn làm C' (thường dùng trong văn nói).
Dạng phủ định: 'Thà làm A còn hơn không làm gì' hoặc 'Thà làm A còn hơn là không'. Ví dụ: '가느니 안 가느니' (thà đi còn hơn không đi).
핵심 이론 및 설명
Formula
V + 느니Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Ví dụ về các mức độ lịch sự
Lưu ý về ngữ pháp tương tự
- V + 는 것보다: So sánh đơn thuần (hơn là). Ví dụ: 기다리는 것보다 걸어가는 게 나아요. (Đi bộ tốt hơn chờ đợi).
- V + 느니 nhấn mạnh sự lựa chọn ưu tiên mạnh mẽ hơn, thường mang sắc thái 'thà... còn hơn'.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
기다리느니 차라리 걸어가는 게 나아요.
Thà đi bộ còn hơn chờ đợi.
이렇게 비싼 옷을 사느니 그 돈으로 여행을 가겠어요.
Thà dùng tiền đó đi du lịch còn hơn mua quần áo đắt tiền thế này.
혼자 고민하느니 친구에게 물어보는 게 낫습니다.
Thà hỏi bạn còn hơn tự mình lo lắng.
지하철을 타느니 버스를 타는 게 더 빠를 거예요.
Thà đi xe buýt còn hơn đi tàu điện ngầm, có thể nhanh hơn.
그 일을 하느니 차라리 백수로 사는 게 낫다.
Thà sống thất nghiệp còn hơn làm công việc đó.
늦게까지 공부하느니 일찍 자고 일찍 일어나는 게 좋아요.
Thà đi ngủ sớm và dậy sớm còn hơn học đến khuya.
그 사람을 만나느니 혼자 있는 게 나아요.
Thà ở một mình còn hơn gặp người đó.
택시를 타느니 버스를 타는 게 더 싸요.
Thà đi xe buýt còn hơn đi taxi, rẻ hơn.
아무것도 안 하느니 이 일이라도 하는 게 낫겠다.
Thà làm việc này còn hơn không làm gì cả.
사느니 죽느니 하면서 살아요.
Sống chẳng ra sống, chết chẳng ra chết.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
돈을 쓰____ 그냥 저축하는 게 낫겠어.
다음 중 'V + 느니'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '친구를 만나느니 혼자 있는 게 더 좋아.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Thà đi bộ còn hơn bắt xe buýt.'
이렇게 기다____ 차라리 직접 가는 게 낫겠다.
다음 중 'V + 느니'의 사용이 올바른 문장을 고르세요.
Dịch sang tiếng Việt: '돈을 빌리느니 차라리 안 쓰는 게 낫다.'
매일 아침 일찍 일어나서 운동하는 것보다 차라리 밤늦게까지 공부하는 게 낫겠다. → 매일 아침 일찍 일어나서 운동하____ 차라리 밤늦게까지 공부하는 게 낫겠다.
다음 중 'V + 느니'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '친구에게 부탁하느니 차라리 내가 직접 하는 게 낫겠다.'
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: 'Thà đi bộ còn hơn bắt xe buýt vào giờ cao điểm.'
혼자서 이 일을 하____ 차라리 시간을 더 들여서라도 도움을 청하겠다.
다음 중 'V + 느니'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '이렇게 늦게까지 기다리느니 차라리 집에 가는 게 낫겠다.'
매일 아침 일찍 일어나서 운동하는 것이 힘들지만, 그냥 포기하느니 차라리 조금씩이라도 ____.
다음 중 'V + 느니'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '돈을 빌리느니 차라리 은행에서 대출을 받는 것이 낫다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Thà đi bộ còn hơn bắt xe buýt vào giờ cao điểm.'
이렇게 비가 오는데 택시를 ____ 집까지 걸어가는 게 더 빠를지도 몰라.
다음 중 'V + 느니'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nó nhấn mạnh tính tức thời, liên tiếp giữa hai sự việc.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.
Thể bị động trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ. Cấu trúc này biến đổi câu chủ động thành bị động, nhấn mạnh chủ thể chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.
Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Causative voice trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ để diễn tả chủ ngữ khiến ai đó làm gì hoặc làm cho vật gì đó ở trạng thái nào đó. Cấu trúc này tương đương với 'làm cho, khiến cho' trong tiếng Việt.