Ngữ pháp
TOPIK_3

V + 이/히/리/기 + 다 (Causative voice)

의미와 개념

Causative voice trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ để diễn tả chủ ngữ khiến ai đó làm gì hoặc làm cho vật gì đó ở trạng thái nào đó. Cấu trúc này tương đương với 'làm cho, khiến cho' trong tiếng Việt.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
V+이다 (cho các động từ có 받침 ㄱ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅍ, ㅎ)

Thêm '이' vào gốc động từ để tạo causative. Ví dụ: 먹다 → 먹이다 (cho ăn), 죽다 → 죽이다 (giết), 붙다 → 붙이다 (dán).

#02
V+히다 (cho các động từ có 받침 ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅍ, ㅎ)

Thêm '히' vào gốc động từ. Ví dụ: 읽다 → 읽히다 (làm cho đọc), 앉다 → 앉히다 (đặt ngồi), 넓다 → 넓히다 (mở rộng).

#03
V+리다 (cho các động từ có 받침 ㄹ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅍ, ㅎ)

Thêm '리' vào gốc động từ. Ví dụ: 알다 → 알리다 (thông báo), 살다 → 살리다 (cứu sống), 울다 → 울리다 (làm khóc).

#04
V+기다 (cho các động từ có 받침 ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅍ, ㅎ và một số động từ khác)

Thêm '기' vào gốc động từ. Ví dụ: 웃다 → 웃기다 (làm cười), 숨다 → 숨기다 (giấu), 맡다 → 맡기다 (giao phó).

핵심 이론 및 설명

Formula

V + 이/히/리/기 + 다

Định nghĩa toàn diện

Causative voice (사동문) là dạng câu trong đó chủ ngữ tác động lên đối tượng khác để thực hiện hành động hoặc thay đổi trạng thái. Trong tiếng Hàn, causative được tạo ra bằng cách thêm hậu tố 이, 히, 리, 기 vào gốc động từ. Việc lựa chọn hậu tố phụ thuộc vào gốc động từ và không có quy tắc cố định, cần ghi nhớ.

Chức năng cú pháp

Chủ ngữ (người gây ra hành động) + Đối tượng (người/vật chịu tác động) + Động từ causative.
Đối tượng thường được đánh dấu bằng trợ từ 을/를.
Có thể sử dụng với cả động từ nội động và ngoại động.

1. Động từ kết thúc bằng phụ âm (받침)

Nếu gốc động từ kết thúc bằng phụ âm, thường thêm 이, 히, 리, 기.
Ví dụ: 먹다 → 먹이다, 읽다 → 읽히다, 알다 → 알리다, 웃다 → 웃기다.

2. Động từ kết thúc bằng nguyên âm

Thường thêm 이, 히, 리, 기 nhưng có thể biến đổi.
Ví dụ: 보다 → 보이다, 쓰다 → 쓰이다.

3. Động từ bất quy tắc

'ㄷ' bất quy tắc: 듣다 → 들리다 (nghe → làm cho nghe).
'ㅂ' bất quy tắc: 돕다 → 도우다? Không, 돕다 → 돕다 causative là 돕다? Thực tế: 돕다 (giúp) → 돕다 causative không phổ biến; thường dùng 돕게 하다. Nhưng có động từ: 눕다 (nằm) → 눕히다.
'르' bất quy tắc: 부르다 → 부르다 causative: 부르다 → 부르다? Không, 부르다 (gọi) → 부르다 causative là 부르다? Thực tế: 부르다 → 부르다 không có causative riêng; dùng 부르게 하다. Nhưng có: 자르다 → 자르다 causative: 자르다 → 자르다? Không, 자르다 (cắt) → 자르다 causative là 자르다? Thực tế: 자르다 → 자르다 không có; dùng 자르게 하다.
'ㅅ' bất quy tắc: 짓다 → 짓다 causative: 짓다 → 짓다? Không, 짓다 (xây) → 짓다 causative là 짓다? Thực tế: 짓다 → 짓다 không có; dùng 짓게 하다.

Quy tắc chia động từ (có 받침/không 받침)

Không có quy tắc cứng nhắc; cần học thuộc từng động từ.
Một số động từ có thể có nhiều dạng causative với nghĩa khác nhau.

Biến thể chính tả

Khi thêm hậu tố, gốc động từ có thể thay đổi: 보다 → 보이다 (không thay đổi), 쓰다 → 쓰이다 (thêm 이).
Một số trường hợp: 서다 → 세우다 (bất quy tắc).

Cấp độ lịch sự

Dạng causative có thể chia ở tất cả các cấp độ lịch sự: 해요체, 하십시오체, 해체.
Ví dụ: 먹이다 → 먹여요 (informal polite), 먹이십니다 (formal polite).
Kính ngữ: causative có thể kết hợp với kính ngữ: 드리다 (cho) → 드리다 causative: 드리다 → 드리다? Không, 드리다 (kính ngữ của 주다) → 드리다 causative không phổ biến; thường dùng 드리게 하다.

Sắc thái tinh tế

Causative có thể diễn tả sự cho phép, yêu cầu, hoặc ép buộc.
Một số động từ có dạng causative riêng nhưng cũng có thể dùng cấu trúc '게 하다' để nhấn mạnh.
Ví dụ: 웃다 → 웃기다 (làm ai cười) vs. 웃게 하다 (khiến ai cười).

Hạn chế sử dụng

Không phải động từ nào cũng có dạng causative; một số động từ chỉ dùng '게 하다'.
Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

1. Nhầm lẫn hậu tố causative

Ví dụ: '먹다' (ăn) → '먹히다' (bị ăn) là passive, không phải causative. Causative là '먹이다' (cho ăn).
Sai: 엄마가 아이에게 밥을 먹힌다. → Đúng: 엄마가 아이에게 밥을 먹인다.

2. Sử dụng sai trợ từ

Đối tượng chịu tác động phải dùng 을/를, không phải 에게.
Sai: 선생님이 학생에게 책을 읽힌다. (đúng nếu học sinh là người đọc? Nhưng causative: 선생님이 학생에게 책을 읽힌다 có thể hiểu là giáo viên bắt học sinh đọc sách, nhưng đối tượng trực tiếp của 읽히다 là 책, nên 책을. Học sinh là người bị sai khiến, dùng 에게.)
Thực tế: Causative có hai tân ngữ: người bị sai khiến (에게) và vật chịu hành động (을/를).
Ví dụ: 엄마가 아이에게 밥을 먹인다. (Mẹ cho con ăn cơm.)
Lỗi: 엄마가 아이를 밥을 먹인다. → Đúng: 엄마가 아이에게 밥을 먹인다.

3. Nhầm lẫn giữa causative và passive

Hậu tố 이/히/리/기 có thể dùng cho cả causative và passive. Cần phân biệt qua ngữ cảnh.
Ví dụ: '보이다' có thể là causative (cho xem) hoặc passive (được nhìn thấy).
Câu: 그가 나에게 사진을 보인다. (Anh ấy cho tôi xem ảnh.) - causative.
Câu: 산이 보인다. (Núi được nhìn thấy.) - passive.

4. Dùng sai động từ bất quy tắc

Ví dụ: '듣다' (nghe) → causative '들리다' (làm cho nghe). Không phải '듣기다'.
Sai: 선생님이 학생에게 음악을 듣기다. → Đúng: 선생님이 학생에게 음악을 들린다.

5. Quên chia động từ theo thì

Causative vẫn phải chia thì và cấp độ lịch sự.
Ví dụ: 먹이다 → 먹였어요 (quá khứ), 먹일 거예요 (tương lai).

실용적인 예시

10개의 예문
1

엄마가 아이에게 밥을 먹인다.

Mẹ cho con ăn cơm.

2

선생님이 학생들에게 책을 읽히셨다.

Giáo viên đã cho học sinh đọc sách.

3

그 소식이 그를 울렸다.

Tin đó đã làm anh ấy khóc.

4

친구가 나에게 비밀을 알렸다.

Bạn đã thông báo bí mật cho tôi.

5

아버지가 아들을 의사로 키웠다.

Cha đã nuôi con trai thành bác sĩ.

6

그녀가 나를 웃겼다.

Cô ấy đã làm tôi cười.

7

경찰이 도둑을 잡게 했다.

Cảnh sát đã bắt tên trộm bị bắt? (Không, câu này dùng '게 하다' thay vì causative trực tiếp).

8

어머니가 아이를 재웠다.

Mẹ đã ru con ngủ.

9

그는 나에게 그 책을 보여 주었다.

Anh ấy đã cho tôi xem cuốn sách đó.

10

선생님이 학생을 일어나게 했다.

Giáo viên đã bảo học sinh đứng dậy.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

선생님께서 학생들에게 숙제를 ____ (내다).

#02객관식

Which sentence correctly uses the causative suffix '-이/히/리/기-'?

#03오류 수정

Find the error in the sentence: '아버지가 아들에게 밥을 먹리셨다.'

#04grammar.types.translation

Translate into Korean using causative suffix: 'The teacher made the students read the book.'

#05빈칸 채우기

어머니가 아이에게 약을 ____ (먹다).

#06객관식

Which causative suffix is used for the verb '앉다' (to sit)?

#07오류 수정

Find the error in the sentence: '선생님이 학생들에게 시험을 보기셨다.'

#08빈칸 채우기

선생님께서 학생들에게 숙제를 많이 ____ (내다).

#09객관식

다음 중 '읽다'의 사동사 형태로 올바른 것은?

#10오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: 엄마가 아이에게 우유를 먹이었다.

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã làm cho em trai tôi đọc sách.'

#12빈칸 채우기

어머니께서 아이에게 손을 ____ (씻다).

#13객관식

다음 중 사동사가 아닌 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: 선생님이 학생들에게 시험을 보리셨다.

#15빈칸 채우기

어머니가 아이에게 밥을 ____ . (먹다)

#16객관식

다음 중 사동문이 아닌 것은?

#17오류 수정

다음 문장에서 사동 표현이 잘못 사용된 것을 고르세요: (가) 선생님이 학생을 일어났다. (나) 엄마가 아이를 재웠다.

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã làm cho em trai tôi đọc sách.'

#19빈칸 채우기

선생님이 학생들에게 시험을 ____ . (보다 → 보다)

#20객관식

다음 중 사동사가 올바르게 사용된 문장은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_3
V + 이/히/리/기 + 다 (Passive voice)

Thể bị động trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ. Cấu trúc này biến đổi câu chủ động thành bị động, nhấn mạnh chủ thể chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.

TOPIK_3
V + 자마자 (Right after (repeat, emphasis))

Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nó nhấn mạnh tính tức thời, liên tiếp giữa hai sự việc.

TOPIK_3
V + 느니 (Rather than)

Cấu trúc 'V + 느니' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên: thà làm hành động A còn hơn làm hành động B. Thường dùng để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh rằng hành động sau (B) là không mong muốn, và hành động trước (A) là lựa chọn tốt hơn dù có thể không hoàn hảo.

TOPIK_3
V/A + 길래 (Since / because (colloquial))

Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.

TOPIK_3
V + (으)나 마나 (Whether or not (doesn't matter))

Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.

TOPIK_3
V/A + 더라도 (Even if / although)

Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)