Ngữ pháp
TOPIK_4

V + 았/었던들 (If it had been the case that)

의미와 개념

Cấu trúc giả định trái ngược với quá khứ, diễn tả 'nếu đã... thì (đã không)...' hoặc 'giá mà... thì...'. Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, hối hận hoặc giả định về một điều không có thật trong quá khứ.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
V+았/었던들

Cấu trúc cơ bản: gắn vào thân động từ thì quá khứ.

#02
V+았/었던들+(으)ㄹ 텐데

Mệnh đề sau thường kết thúc với -(으)ㄹ 텐데 để diễn tả sự suy đoán hoặc tiếc nuối.

#03
V+았/었던들+았/었을 것이다

Diễn tả kết quả giả định trong quá khứ.

#04
V+았/었던들+지 않았을까

Diễn tả suy đoán ngược: 'nếu... thì đã không... phải không?'

핵심 이론 및 설명

Formula

V + 았/었던들

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + 았/었던들 được sử dụng để diễn tả một giả định trái ngược với thực tế trong quá khứ. Nó mang nghĩa 'nếu đã... thì (đã không)...' hoặc 'giá mà... thì...', thường đi kèm với sự tiếc nuối, hối hận hoặc trách móc nhẹ nhàng. Mệnh đề sau thường kết thúc với -(으)ㄹ 텐데, -았/었을 것이다, -았/었을 텐데, hoặc -지 않았을까.

Cách chia

Động từ có batchim: thêm -았던들 (ví dụ: 먹다 → 먹었던들)
Động từ không batchim: thêm -았던들 (ví dụ: 가다 → 갔던들)
Động từ kết thúc bằng 하다: -했다 + -던들했던들 (ví dụ: 공부하다 → 공부했던들)
Động từ bất quy tắc: tuân theo quy tắc chia thì quá khứ thông thường trước khi thêm -던들 (ví dụ: 듣다 → 들었던들, 짓다 → 지었던들, 빠르다 → 빨랐던들)

Lưu ý về sắc thái

  • Cấu trúc này chỉ dùng cho giả định quá khứ, không dùng cho hiện tại hay tương lai.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực (tiếc nuối, hối hận), ít khi dùng cho giả định tích cực.
  • Có thể kết hợp với -았/었더라면 với nghĩa tương tự, nhưng -았/었던들 mang tính văn viết và trang trọng hơn.
  • Trong văn nói, thường dùng -았/었으면 thay thế.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người cần tôn kính, dùng -시- trước -았/었던들: -셨던들 (ví dụ: 가시다 → 가셨던들)
  • Tuy nhiên, cấu trúc này ít dùng trong kính ngữ vì bản chất tiếc nuối có thể bất lịch sự.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với -았/었으면:
- Sai: *공부했으면 시험에 합격했을 텐데.* (thiếu sắc thái tiếc nuối mạnh)
- Đúng: *공부했던들 시험에 합격했을 텐데.* (nhấn mạnh giả định trái ngược)
2. Dùng sai thì:
- Sai: *지금 시간이 있었던들 갔을 텐데.* (hiện tại không dùng -던들)
- Đúng: *그때 시간이 있었던들 갔을 텐데.* (quá khứ)
3. Quên chia thì quá khứ:
- Sai: *가던들 만났을 텐데.*
- Đúng: *갔던들 만났을 텐데.*
4. Nhầm lẫn với -더라면:
- -더라면 nhấn mạnh kinh nghiệm trực tiếp, -던들 nhấn mạnh giả định.
- Ví dụ: *네가 왔더라면 좋았을 텐데.* (thấy bạn đến) vs *네가 왔던들 좋았을 텐데.* (giả định bạn đến)
5. Dùng với tính từ:
- Cấu trúc này chủ yếu dùng với động từ, nhưng cũng có thể dùng với tính từ chỉ trạng thái (ví dụ: *예뻤던들*). Tuy nhiên, cần cẩn thận vì không phổ biến.
6. Lỗi batchim:
- Sai: *먹던들* (thiếu 았)
- Đúng: *먹었던들*

실용적인 예시

10개의 예문
1

일찍 출발했던들 늦지 않았을 텐데.

Nếu đã xuất phát sớm thì đã không bị muộn.

2

그때 돈을 저축했던들 지금 더 여유로웠을 거예요.

Giá mà lúc đó tôi đã tiết kiệm tiền thì bây giờ đã thoải mái hơn.

3

네가 진심으로 사과했던들 그렇게 화내지 않았을 거야.

Nếu bạn đã thành thật xin lỗi thì tôi đã không nổi giận như vậy.

4

약속을 지켰던들 우리 관계가 이렇게 나빠지지 않았을 텐데.

Nếu đã giữ lời hứa thì mối quan hệ của chúng ta đã không trở nên tệ như thế này.

5

그 영화를 봤던들 시간 낭비하지 않았을까요?

Nếu đã xem bộ phim đó thì có phải đã không lãng phí thời gian không?

6

아까 그 길로 갔던들 더 빨리 도착했을 텐데.

Nếu đã đi đường đó lúc nãy thì đã đến nơi nhanh hơn.

7

열심히 연습했던들 대회에서 우승했을 거예요.

Nếu đã luyện tập chăm chỉ thì đã giành chiến thắng trong cuộc thi.

8

어머니께서 그 사실을 아셨던들 얼마나 놀라셨을까요?

Nếu mẹ đã biết sự thật đó thì đã ngạc nhiên biết bao?

9

그때 사과했던들 지금처럼 후회하지 않았을 텐데.

Giá mà lúc đó tôi đã xin lỗi thì bây giờ đã không hối hận như thế này.

10

네가 조금만 더 기다렸던들 모든 게 해결됐을 거야.

Nếu bạn đã chờ thêm một chút thì mọi chuyện đã được giải quyết.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

내가 그때 돈이 좀 더 ____ 여행을 갔을 텐데.

#02객관식

다음 중 'V + 았/었던들'이 올바르게 사용된 문장은?

#03오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '네가 그 사실을 알았던들 나는 말하지 않았을 거야.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn thì tôi đã đỗ kỳ thi rồi.' (Sử dụng cấu trúc V + 았/었던들)

#05빈칸 채우기

그때 비가 안 ____ 소풍을 갔을 텐데.

#06객관식

다음 중 'V + 았/었던들'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07오류 수정

다음 문장에서 'V + 았/었던들'의 사용이 잘못된 것은?

#08빈칸 채우기

내가 그때 돈이 좀 더 ____ 여행을 갔을 텐데.

#09객관식

다음 중 'V + 았/었던들'을 올바르게 사용한 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 고치세요: '네가 조금만 더 기다렸던들 그 소식을 들을 수 있었을 텐데.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn thì tôi đã đỗ kỳ thi rồi.' (Sử dụng cấu trúc V + 았/었던들)

#12빈칸 채우기

그가 약속을 ____ 화를 내지 않았을 텐데.

#13객관식

다음 중 'V + 았/었던들'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 고치세요: '일찍 일어났던들 버스를 놓치지 않았을 거예요.'

#15빈칸 채우기

어제 비가 안 왔더라면 우리는 소풍을 갔을 텐데. (어제 비가 오다 → ____ 소풍을 갔을 텐데.)

#16객관식

다음 중 'V + 았/었더라면'을 올바르게 사용한 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '일찍 출발했더라면 지각하지 않을 거예요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nếu tôi đã nghe lời khuyên của bạn thì tôi đã không gặp rắc rối.'

#19빈칸 채우기

그때 돈이 많았더라면 그 집을 샀을 텐데. (돈이 많다 → ____ 그 집을 샀을 텐데.)

#20오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그 영화를 봤더라면 후회하지 않을 거예요.'

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_4
V + (으)ㄴ 이래로 (Ever since)

Cấu trúc 'V + (으)ㄴ 이래로' diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ và kể từ đó đến nay, trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn. Nó tương đương với 'kể từ khi...' trong tiếng Việt.

TOPIK_4
N + 기로서니 (Even though (dismissive reason))

Cấu trúc 'N + 기로서니' diễn tả ý nghĩa 'cho dù là... thì cũng...' mang sắc thái bác bỏ hoặc phủ định một lý do nào đó. Người nói cho rằng lý do đó không đủ để biện minh cho hành động hoặc kết quả. Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

TOPIK_4
V + 는 통에 (In the midst of (a commotion caused by))

Cấu trúc 'V + 는 통에' diễn tả một tình huống hỗn loạn, ồn ào hoặc náo động là nguyên nhân dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong bối cảnh có sự xáo trộn, và kết quả thường là sự bất tiện, khó chịu hoặc tai nạn.

TOPIK_4
V + 는 한이 있더라도 (Even if it means / at all costs)

Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

TOPIK_4
V + (으)ㄹ까 봐 (Worried that it might)

Cấu trúc này diễn tả sự lo lắng rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra. Nó thường được dùng để nói về nỗi sợ hãi hoặc lo ngại của người nói về một kết quả không mong muốn. Có thể kết hợp với '서' để tạo thành 'V + (으)ㄹ까 봐서' với nghĩa tương tự.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ지언정 (Even though it may be that)

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)